Class 64151500 (English: Representative money or currency) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc family 64150000 (Monetary instruments or currency) trong segment 64000000 (Financial Instruments, Products, Contracts and Agreements). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách commodity con, và các class liên quan trong cùng family — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.

Định nghĩa #

Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): Any type of money that has face value greater than its value as a material substance.

Class 64151500 thuộc nhánh Monetary instruments or currency (64150000) — Units of symbolic or stored value in common use, especially in a country or nation

Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Representative money or currency trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách commodity 8 chữ số ở mục bên dưới.

Hệ thống UNSPSC phân loại công cụ và sản phẩm tài chính theo bản chất giao dịch và mục đích sử dụng — không phân loại theo tổ chức phát hành. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu hoặc hợp đồng tài chính tại Việt Nam, cần đối chiếu với khung pháp lý về chứng khoán, ngân hàng, và quy định của cơ quan quản lý chuyên ngành. Mã commodity 8 chữ số (cấp dưới class) cho phép định danh chi tiết tới từng loại công cụ/sản phẩm cụ thể.

Khi nào chọn mã này #

Chọn mã 64151500 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Representative money or currency trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:

  • Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc family 64150000 (Monetary instruments or currency) và phân loại rõ xuống cấp class 64151500, nhưng chưa định danh tới cấp commodity (8 chữ số cấp dưới).
  • Khi cần mã procurement cấp class để gom các commodity con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.

Nếu phạm vi rộng hơn, dùng family 64150000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã commodity 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).

Dễ nhầm với mã nào #

Class 64151500 nằm trong family 64150000 (Monetary instruments or currency), gồm 1 class thành viên. Các class lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:

Mã UNSPSC Tên (EN)

Cấu trúc mã và các commodity con #

Class 641515005 commodity 8 chữ số — mỗi commodity đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã commodity chi tiết thay vì dừng ở cấp class:

Mã commodity Tên (EN)
64151501 National banknotes
64151502 Commercial banknotes
64151503 Coins or coinage
64151504 Local currency
64151505 Digital currency

Liên quan trong hệ thống UNSPSC #

Đường dẫn trong cây UNSPSC: segment 64000000 (Financial Instruments, Products, Contracts and Agreements) → family 64150000 (Monetary instruments or currency) → class 64151500 (Representative money or currency).

HS chapter ứng viên: 49, 71 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.

VSIC code: 6411, 6419 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.

Ngành liên quan: tai-chinh.

Trang liên quan: segment 64000000, family 64150000.

Câu hỏi thường gặp #

Khi nào nên dùng mã 64151500 thay vì dừng ở cấp family?

Dùng mã class 64151500 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Representative money or currency nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp commodity 8 chữ số, ưu tiên mã commodity để phân loại chính xác hơn.

Class 64151500 có bao nhiêu class lân cận trong cùng family?

Family 64150000 (Monetary instruments or currency) có 1 class thành viên — 64151500 và 0 class khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các class này.

Class 64151500 có commodity con không?

Có — 5 commodity 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các commodity con" để xem danh sách đầy đủ.

HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 64151500?

HS chapter ứng viên: 49, 71. Dùng mã HS song song với UNSPSC 64151500 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.

Xem thêm #

Danh mục