Class 70101700 (English: Fishery industry and technology) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ chuyên môn liên quan đến công nghệ, kỹ thuật và xử lý trong ngành thủy sản nước lợi và nước mặn. Class này thuộc Family 70100000 Fisheries and aquaculture, Segment 70000000 Farming and Fishing and Forestry and Wildlife Contracting Services. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các đơn vị khai thác hải sản, nhà máy chế biến cá, trang trại nuôi trồng thủy sản, và doanh nghiệp cung cấp giải pháp công nghệ cho ngành thủy sản.

Định nghĩa #

Class 70101700 bao gồm các dịch vụ kỹ thuật, công nghệ và hỗ trợ chuyên môn cho ngành thủy sản — bao gồm dịch vụ kỹ thuật nuôi trồng, dịch vụ sản xuất và xử lý sản phẩm phụ từ cá, dịch vụ sản xuất cá nuôi, và dịch vụ bảo quản sản phẩm thủy sản. Class này khác với Class 70101500 Fisheries operations (các hoạt động khai thác/nuôi trồng) và Class 70101800 Fisheries resources (quản lý tài nguyên) ở chỗ tập trung vào các dịch vụ kỹ thuật chuyên biệtgiải pháp công nghệ hỗ trợ ngành thủy sản, chứ không phải hoạt động trực tiếp khai thác hay quản lý tài nguyên.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 70101700 khi hợp đồng mua sắm liên quan đến: (1) Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ kỹ thuật về công nghệ nuôi trồng thủy sản; (2) Dịch vụ sản xuất, chế biến sản phẩm phụ từ cá (bột cá, dầu cá, sản phẩm từ phụ liệu); (3) Dịch vụ sản xuất cá, tôm, cua nuôi (từ giống đến cá thành phẩm); (4) Dịch vụ lưu trữ, bảo quản cá tươi hoặc đông lạnh. Ví dụ: Hợp đồng thuê dịch vụ tư vấn kỹ thuật nuôi tôm, dịch vụ cung cấp hệ thống lọc nước cho trang trại tôm, dịch vụ chế biến bột cá từ cá nhỏ, dịch vụ lạnh kho bảo quản thủy sản cho nhà máy.

Dễ nhầm với mã nào #

Class 70101700 thường bị nhầm với các class lân cận trong family 70100000:

Tên Điểm phân biệt
70101500 Fisheries operations Hoạt động khai thác/nuôi trồng thực tế (đánh cá, nuôi tôm); không phải dịch vụ kỹ thuật
70101600 Fisheries oversight Giám sát, quản lý chất lượng, kiểm định sản phẩm; cấp chính phủ/cơ quan quản lý
70101800 Fisheries resources Quản lý, bảo vệ tài nguyên thủy sản, không phải dịch vụ sản xuất/công nghệ
70101900 Aquaculture Hoạt động nuôi trồng thủy sản trực tiếp (phân loại theo loài — nuôi tôm, cá tra, cua); 70101700 là dịch vụ hỗ trợ

Cách phân biệt: Nếu gói thầu là hoạt động thực tế (nhân công khai thác, nuôi cá, bảo vệ tài nguyên) → dùng các class khác. Nếu là dịch vụ chuyên môn, công nghệ, xử lý sản phẩm hỗ trợ ngành → dùng 70101700.

Câu hỏi thường gặp #

Dịch vụ tư vấn kỹ thuật nuôi tôm có thuộc 70101700 không?

Có. Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ kỹ thuật về công nghệ, quy trình nuôi tôm thuộc 70101700. Nếu là hoạt động nuôi tôm trực tiếp (nhân công, thương phẩm), dùng 70101900 Aquaculture.

Dịch vụ chế biến bột cá từ phế liệu cá có thuộc 70101700 không?

Có. Dịch vụ sản xuất, chế biến sản phẩm phụ từ cá (bột cá, dầu cá) thuộc 70101702 Fish by products production services, là commodity con của 70101700.

Hợp đồng lạnh kho bảo quản cá thành phẩm có thuộc 70101700 không?

Có. Dịch vụ bảo quản, lưu trữ cá tươi hoặc đông lạnh thuộc 70101704 Fish storage, là commodity con của 70101700.

Dịch vụ kiểm định chất lượng cá xuất khẩu có thuộc 70101700 không?

Không. Giám sát, kiểm định, cấp phép liên quan đến quản lý nhà nước thuộc 70101600 Fisheries oversight, không phải 70101700.

Dịch vụ cung cấp máy thủy sản có thuộc 70101700 không?

Không. Cung cấp máy móc thiết bị (bể nuôi, máy sàng lọc cá) thuộc các segment khác (ví dụ Segment 22 cho máy xây dựng, Segment 46 cho máy công nghiệp). Class 70101700 tập trung vào dịch vụ, chứ không phải cung cấp thiết bị vật chất.

Xem thêm #

Danh mục