Mã UNSPSC 70000000 — Dịch vụ nông nghiệp, ngư nghiệp, lâm nghiệp và động vật hoang dã
Segment 70000000 (English: Farming and Fishing and Forestry and Wildlife Contracting Services) là nhóm UNSPSC cấp segment dành cho các dịch vụ ký hợp đồng (contracting services) liên quan đến sản xuất, quản lý và bảo vệ thực vật, đất đai, tài nguyên đất cũng như chăn nuôi và quản lý động vật hoang dã (wildlife). Điểm cốt lõi phân biệt segment này với các segment lân cận là đối tượng mua sắm là dịch vụ (services) — không phải máy móc, vật tư hay sản phẩm nông nghiệp.
Trong bối cảnh đấu thầu tại Việt Nam, Segment 70000000 bao trùm một phạm vi rộng từ dịch vụ nuôi trồng thủy sản (aquaculture services), dịch vụ làm đất và quản lý đất đai, đến dịch vụ trồng trọt, chăn nuôi gia súc và kiểm soát dịch hại. Các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp nông nghiệp và tổ chức quốc tế hoạt động tại Việt Nam thường sử dụng segment này khi ký hợp đồng thuê ngoài các hoạt động sản xuất nông lâm ngư nghiệp.
Định nghĩa #
Segment 70000000 bao gồm toàn bộ dịch vụ thuê ngoài (contracting services) gắn với bốn lĩnh vực chính:
- Nông nghiệp và trồng trọt (Farming) — các dịch vụ sản xuất, quản lý và bảo vệ cây trồng, bao gồm dịch vụ làm đất, canh tác, thu hoạch và phòng trừ sâu bệnh.
- Ngư nghiệp và nuôi trồng thủy sản (Fishing and Aquaculture) — dịch vụ khai thác thủy sản, quản lý ao hồ nuôi trồng, tư vấn kỹ thuật nuôi trồng thủy sản.
- Lâm nghiệp (Forestry) — dịch vụ trồng rừng, khai thác gỗ có kiểm soát, quản lý và bảo vệ rừng.
- Động vật hoang dã và chăn nuôi (Wildlife and Livestock) — dịch vụ nhân giống, chăm sóc gia súc gia cầm, kiểm soát và bảo tồn động vật hoang dã.
Theo định nghĩa UNSPSC gốc, segment này tập trung vào dịch vụ được cung cấp bởi nhà thầu, tổ chức chuyên môn hoặc cá nhân. Nội hàm không mở rộng sang vật tư nông nghiệp (thuộc Segment 10000000), thiết bị máy móc (Segment 21000000) hay hóa chất nông nghiệp (Segment 12000000).
Các family thuộc Segment 70000000 theo UNSPSC v26.0801:
| Mã Family | Tên tiếng Anh | Nội dung chính |
|---|---|---|
| 70100000 | Fisheries and aquaculture | Dịch vụ thủy sản và nuôi trồng thủy sản |
| 70110000 | Horticulture | Dịch vụ làm vườn, trồng rau màu, cây cảnh |
| 70120000 | Livestock services | Dịch vụ chăn nuôi gia súc, gia cầm |
| 70130000 | Land and soil preparation and management and protection | Dịch vụ chuẩn bị, quản lý và bảo vệ đất |
| 70140000 | Crop production and management and protection | Dịch vụ sản xuất, quản lý và bảo vệ cây trồng |
Cấu trúc mã và phạm vi các family #
Family 70100000 — Fisheries and aquaculture (Thủy sản và nuôi trồng thủy sản)
Bao gồm dịch vụ đánh bắt, thu hoạch, vận hành trại giống, quản lý ao nuôi, tư vấn kỹ thuật nuôi tôm, cá, nhuyễn thể. Trong bối cảnh Việt Nam — quốc gia có ngành thủy sản xuất khẩu lớn — family này xuất hiện phổ biến trong các hợp đồng dịch vụ kỹ thuật nuôi trồng thủy sản tại đồng bằng sông Cửu Long, Trung Bộ và các tỉnh ven biển.
Family 70110000 — Horticulture (Làm vườn và trồng cây thương mại)
Bao gồm dịch vụ trồng và chăm sóc rau, hoa quả, cây ăn trái, cây cảnh. Phân biệt với Family 10140000 (Floral plants thuộc Segment 10000000) ở chỗ 70110000 là dịch vụ thực hiện hoạt động làm vườn, còn 10140000 là sản phẩm cây hoa.
Family 70120000 — Livestock services (Dịch vụ chăn nuôi)
Bao gồm dịch vụ nhân giống, thú y trang trại, quản lý đàn gia súc, gia cầm, dịch vụ phòng chống dịch bệnh vật nuôi. Không bao gồm thuốc thú y hoặc thức ăn chăn nuôi (là sản phẩm, không phải dịch vụ).
Family 70130000 — Land and soil preparation and management and protection (Chuẩn bị, quản lý và bảo vệ đất)
Bao gồm dịch vụ làm đất, cải tạo thổ nhưỡng, thoát nước, chống xói mòn, quan trắc chất lượng đất. Thường xuất hiện trong các dự án hạ tầng nông nghiệp, dự án phục hồi đất sau khai thác khoáng sản hoặc trong chương trình phát triển nông thôn.
Family 70140000 — Crop production and management and protection (Sản xuất, quản lý và bảo vệ cây trồng)
Bao gồm dịch vụ sản xuất nông nghiệp theo hợp đồng (contract farming services), quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), tư vấn kỹ thuật canh tác, dịch vụ thu hoạch và sau thu hoạch. Đây là family được sử dụng rộng rãi nhất trong segment tại Việt Nam.
Khi nào chọn mã này #
Segment 70000000 phù hợp khi đối tượng hợp đồng đáp ứng đồng thời hai tiêu chí sau:
- Tiêu chí 1: Bản chất là dịch vụ. Nhà cung cấp thực hiện một hoạt động (làm đất, chăm sóc cây trồng, nuôi trồng thủy sản, quản lý rừng) theo hợp đồng dịch vụ — không phải bán hàng hóa.
- Tiêu chí 2: Lĩnh vực thuộc nông lâm ngư nghiệp hoặc quản lý động vật hoang dã. Hoạt động gắn trực tiếp với sản xuất, quản lý hoặc bảo vệ sinh vật sống và tài nguyên đất.
Các trường hợp điển hình nên dùng Segment 70000000:
- Hợp đồng thuê công ty dịch vụ nông nghiệp thực hiện canh tác theo tiêu chuẩn VietGAP / GlobalGAP.
- Hợp đồng dịch vụ kỹ thuật nuôi tôm công nghệ cao tại ao nuôi.
- Hợp đồng tư vấn và thực hiện cải tạo đất nông nghiệp bị nhiễm mặn.
- Dịch vụ phòng trừ sâu bệnh tổng hợp (IPM) trên lúa, cà phê, hồ tiêu.
- Hợp đồng quản lý đàn gia súc hoặc dịch vụ thú y trang trại.
- Dịch vụ khảo sát và bảo tồn động vật hoang dã trong các dự án môi trường.
Khi nào KHÔNG dùng Segment 70000000:
- Mua hàng hóa nông nghiệp (hạt giống, cây giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật) → dùng Segment 10000000 hoặc 12000000.
- Mua máy móc, thiết bị nông nghiệp → dùng Segment 21000000.
- Dịch vụ xây dựng công trình thủy lợi, nhà kính → dùng Segment 72000000 (Construction and Maintenance Support Services).
- Nghiên cứu khoa học nông nghiệp → xem xét Segment 73000000 (Industrial Production and Manufacturing Services) hoặc 82000000 (Engineering and Research and Technology Based Services).
Dễ nhầm với mã nào #
Segment 70000000 dễ bị nhầm với các segment lân cận do ranh giới giữa dịch vụ, sản phẩm và máy móc không phải lúc nào cũng rõ ràng trong thực tế đặt hàng:
| Mã | Tên segment | Điểm phân biệt chính |
|---|---|---|
| 10000000 | Live Plant and Animal Material | Sản phẩm thực vật/động vật sống, hạt giống, vật tư chăm sóc — không phải dịch vụ |
| 21000000 | Farming and Fishing and Forestry and Wildlife Machinery | Máy móc và phụ kiện dùng trong nông lâm ngư nghiệp; 70000000 là dịch vụ thuê ngoài hoạt động, còn 21000000 là thiết bị phần cứng |
| 12000000 | Chemicals including Bio Chemicals and Gas Materials | Hóa chất, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật — là vật tư hóa học, không phải dịch vụ nông nghiệp |
| 72000000 | Construction and Maintenance Support Services | Dịch vụ xây dựng hạ tầng nông nghiệp (kênh mương, nhà kính) — tuy gắn với nông nghiệp nhưng bản chất là xây dựng |
| 77000000 | Environmental Services | Dịch vụ môi trường bao gồm tái tạo hệ sinh thái, kiểm soát ô nhiễm — phân biệt theo mục tiêu: môi trường tổng thể vs. sản xuất nông lâm ngư nghiệp |
Quy tắc kiểm tra nhanh: Nếu nhà cung cấp mang thiết bị/vật tư đến và thực hiện hoạt động nông lâm ngư nghiệp thay cho bên mua → Segment 70000000. Nếu nhà cung cấp chỉ giao hàng hóa hoặc bán thiết bị → không dùng 70000000.
Lưu ý đặc thù trong đấu thầu Việt Nam: Một số gói thầu hỗn hợp vừa mua vật tư vừa thuê dịch vụ canh tác. Trong trường hợp này, cần tách hai phần riêng biệt: phần vật tư dùng mã Segment 10000000 hoặc 12000000, phần dịch vụ dùng Segment 70000000. Việc dùng chung một mã cho cả hai hạng mục có thể gây sai lệch trong phân loại và báo cáo chi tiêu.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Đặc thù thị trường: Ngành nông lâm ngư nghiệp Việt Nam đóng góp khoảng 11-12% GDP và sử dụng hơn 30% lực lượng lao động (số liệu TCTK). Procurement dịch vụ thuộc Segment 70000000 xuất hiện nhiều trong:
- Các dự án ODA, vốn vay ADB/WB triển khai chương trình nông nghiệp bền vững, chuỗi giá trị.
- Đấu thầu dịch vụ kỹ thuật nông nghiệp của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (MARD), Sở NN&PTNT các tỉnh.
- Các tập đoàn nông nghiệp tư nhân lớn (TH, Vinamilk, THACO Agri, Lộc Trời Group) thuê ngoài dịch vụ canh tác, thú y, quản lý trang trại.
- Các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản thuê dịch vụ quản lý vùng nuôi đạt chứng nhận ASC/BAP.
Liên kết mã VSIC: Các dịch vụ thuộc Segment 70000000 thường tương ứng với nhóm VSIC 01 (Nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản — phân ngành dịch vụ hỗ trợ), cụ thể là VSIC 016 (Dịch vụ trợ giúp nông nghiệp), VSIC 017 (Dịch vụ trợ giúp lâm nghiệp) và VSIC 032 (Nuôi trồng thuỷ sản).
Tiêu chuẩn và chứng nhận liên quan: Khi viết yêu cầu kỹ thuật (technical specifications) cho gói thầu dịch vụ thuộc segment này tại Việt Nam, cần tham chiếu các tiêu chuẩn như TCVN về canh tác hữu cơ, tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP, ASC, FSC tùy theo lĩnh vực cụ thể.
Câu hỏi thường gặp #
- Segment 70000000 khác Segment 21000000 ở điểm nào?
Segment 21000000 (Farming and Fishing and Forestry and Wildlife Machinery and Accessories) bao gồm máy móc, thiết bị và phụ kiện phục vụ nông lâm ngư nghiệp — tức là hàng hóa phần cứng. Segment 70000000 bao gồm dịch vụ thuê ngoài hoạt động sản xuất, quản lý trong cùng các lĩnh vực đó. Ví dụ: mua máy cày là 21000000, thuê dịch vụ cày đất là 70000000.
- Dịch vụ phun thuốc bảo vệ thực vật bằng drone thuộc mã nào?
Nếu đối tượng mua sắm là dịch vụ phun thuốc (nhà cung cấp mang drone và thực hiện phun), mã phù hợp là Segment 70000000, cụ thể Family 70140000 (Crop production and management and protection). Nếu mua drone để tự vận hành thì thuộc Segment 21000000.
- Hợp đồng tư vấn kỹ thuật nuôi trồng thủy sản có dùng Segment 70000000 không?
Có. Dịch vụ tư vấn kỹ thuật nuôi trồng thủy sản thuộc Family 70100000 (Fisheries and aquaculture) trong Segment 70000000, miễn là nội dung hợp đồng là cung cấp dịch vụ kỹ thuật, quản lý ao nuôi hoặc tư vấn quy trình — không phải bán vật tư hay thiết bị.
- Dịch vụ phòng trừ dịch hại tổng hợp (IPM) trên cà phê thuộc family nào trong Segment 70000000?
Dịch vụ IPM trên cây trồng thương mại như cà phê thuộc Family 70140000 (Crop production and management and protection). Nếu dịch vụ bao gồm cả cải tạo đất canh tác, phần đó có thể thuộc 70130000.
- Mua hạt giống lúa có thuộc Segment 70000000 không?
Không. Hạt giống là hàng hóa, thuộc Segment 10000000 (Live Plant and Animal Material), cụ thể là Family 10170000 (Seeds and bulbs). Segment 70000000 chỉ bao gồm dịch vụ, không bao gồm sản phẩm vật chất.
- Dịch vụ trồng và chăm sóc cây xanh đô thị có thuộc Segment 70000000 không?
Một phần có thể thuộc Family 70110000 (Horticulture) nếu gắn với trồng cây, làm vườn. Tuy nhiên, nếu đây là dịch vụ cảnh quan và bảo trì công trình công cộng thì cần xem xét Segment 72000000 (Construction and Maintenance Support Services). Tiêu chí phân biệt là mục đích chính của hợp đồng: sản xuất/chăm sóc cây trồng hay bảo trì hạ tầng đô thị.
- Segment 70000000 có mã HS Chapter tương ứng không?
Vì Segment 70000000 là dịch vụ (không phải hàng hóa), nên không có mã HS Chapter trực tiếp — HS chỉ áp dụng cho hàng hóa xuất nhập khẩu. Tuy nhiên, khi dịch vụ gắn với sản phẩm đầu ra (như thủy sản nuôi trồng), sản phẩm đó có thể chịu phân loại HS Chapter 03 (cá, thủy sản) hoặc 06 (cây sống) tùy loại.