Class 71141200 (English: Well site restoration) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ khôi phục và tái thiết lập địa điểm giếng sau khi giếng bị bỏ hoặc kết thúc hoạt động, bao gồm cả các cơ sở liên quan. Class này thuộc Family 71140000 Oil and gas restoration and reclamation services, Segment 71000000 Mining and oil and gas services. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các công ty dầu khí (upstream operator), tập đoàn năng lượng, các đơn vị thầu chuyên về bảo vệ môi trường và phục hồi sinh thái mỏ."

Định nghĩa #

Class 71141200 bao gồm các dịch vụ phục hồi địa điểm giếng dầu/khí sau khi giếng bị bỏ hoặc kết thúc vòng đời kinh tế. Phục hồi bao trùm: làm sạch giếng (well cleaning), rút nước/chất lỏng (well swabbing), loại bỏ thiết bị, xử lý chất thải, khôi phục mặt đất, phun nước rửa để loại bỏ muối và dầu dư lượng, cải thiện tính chất đất và nước ngầm. Class không bao gồm dịch vụ điều khiển tình huống khẩn cấp (Class 71141000 Emergency well control) hoặc dịch vụ bịt giếng (Class 71141100 Well plugging and abandonment services), mặc dù các hoạt động đó có thể diễn ra trước quá trình phục hồi.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 71141200 khi hợp đồng đấu thầu bao gồm dịch vụ khôi phục toàn bộ hoặc một phần địa điểm giếng bỏ hoặc ngoài hoạt động, nhằm mục đích phục hồi môi trường hoặc chuẩn bị tái sử dụng đất. Ví dụ: gói thầu làm sạch và phun rửa giếng cũ, phục hồi suất nước ngầm tại vị trí cũ, xử lý đất nhiễm dầu quanh giếng. Nếu gói thầu chỉ tập trung vào bịt giếng hoặc điều khiển khẩn cấp, dùng 71141100 hoặc 71141000 tương ứng.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên (EN) Điểm phân biệt
71141000 Emergency well control services Dịch vụ điều khiển tình huống cấp cứu (rò rỉ, vỡ, cháy nổ), không phải phục hồi lâu dài
71141100 Well plugging and abandonment services Dịch vụ bịt giếng theo tiêu chuẩn để bỏ giếng, không bao gồm phục hồi địa điểm
71141200 Well site restoration Dịch vụ phục hồi và tái thiết lập địa điểm sau khi giếng bị bỏ (bước cuối cùng)

Ranh giới chính: 71141100 tập trung vào giếng (well itself — bịt ống casing, xử lý dầu dư trong ống), 71141200 tập trung vào địa điểm toàn bộ (well site — mặt đất, công trình phụ trợ, nước ngầm, đất xung quanh).

Các commodity tiêu biểu #

Class 71141200 chứa hai commodity cấp độ 8 chữ số:

Code Tên (EN) Tên VN
71141201 Well cleaning or swabbing services Dịch vụ làm sạch hoặc rút nước giếng
71141202 Well site restoration services Dịch vụ phục hồi địa điểm giếng

Commodity 71141201 chuyên về xử lý bên trong giếng (rút chất lỏng, làm sạch); 71141202 bao gồm toàn bộ công tác phục hồi địa điểm (đất, mặt bằng, công trình). Khi xác định được loại dịch vụ cụ thể, ưu tiên commodity 8 chữ số.

Câu hỏi thường gặp #

Dịch vụ bịt giếng (well plugging) có thuộc 71141200 không?

Không. Dịch vụ bịt giếng chuyên môn (tuân tiêu chuẩn bịt ống) thuộc Class 71141100 Well plugging and abandonment services. Class 71141200 tập trung vào phục hồi địa điểm sau khi giếng đã bị bịt hoặc ngoài hoạt động.

Xử lý chất thải dầu khí tại giếng có dùng 71141200 không?

Có, nếu xử lý là một phần của dịch vụ phục hồi địa điểm giếng. Xử lý chất thải riêng biệt (ở các cơ sở xử lý tập trung) thuộc các mã khác trong Segment 50 (Waste and Scrap Materials).

Dịch vụ phun rửa (flushing) để loại bỏ dầu dư thuộc mã nào?

Nằm trong 71141200 nếu phun rửa là một phần của gói phục hồi địa điểm. Commodity 71141201 (Well cleaning) có thể bao gồm phun rửa giếng.

Khôi phục nước ngầm sau bỏ giếng có dùng 71141200 không?

Có. Khôi phục suất nước ngầm và chất lượng nước là một phần của phục hồi địa điểm giếng (71141200), không phải dịch vụ cấp nước riêng biệt.

Đo đạc và báo cáo hoàn thành phục hồi có thuộc 71141200 không?

Các dịch vụ tư vấn, kiểm toán môi trường, và báo cáo liên quan đến phục hồi thường thuộc các mã khác (dịch vụ tư vấn kỹ thuật, dịch vụ kiểm định). Class 71141200 chuyên về thực hiện công tác phục hồi vật lý, không bao gồm dịch vụ tư vấn đi kèm.

Xem thêm #