Mã UNSPSC 71000000 — Dịch vụ khai thác mỏ, dầu khí (Mining and Oil and Gas Services)
Segment 71000000 (English: Mining and Oil and Gas Services) là nhóm UNSPSC cấp segment bao trùm toàn bộ các dịch vụ (services) cung cấp cho ngành khai thác mỏ (mining) và ngành dầu khí (oil and gas). Phạm vi của segment này không bao gồm máy móc, thiết bị hay vật liệu — những hạng mục đó thuộc Segment 20000000 Mining and Well Drilling Machinery and Accessories — mà chỉ giới hạn trong các hoạt động dịch vụ mang tính kỹ thuật, vận hành và hỗ trợ trực tiếp cho quá trình thăm dò, khai thác và phục hồi tài nguyên.
Tại Việt Nam, segment này xuất hiện phổ biến trong các hợp đồng mua sắm của Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam (PVN), các công ty thành viên như PVD, PVEP, cũng như các nhà thầu nước ngoài hoạt động theo hợp đồng phân chia sản phẩm (PSC — Production Sharing Contract) tại thềm lục địa Việt Nam.
Định nghĩa #
Segment 71000000 được UNSPSC định nghĩa là toàn bộ dịch vụ cung cấp cho ngành khai khoáng và ngành dầu khí. Định nghĩa gốc tiếng Anh: "Services provided to the mining and oil and gas industries."
Về mặt phân loại, segment này thuần túy là nhóm dịch vụ (services) — đối lập với Segment 20000000 (máy móc thiết bị khoan mỏ) hay Segment 15000000 (nhiên liệu và dầu nhờn). Nói cách khác, nếu hợp đồng mua sắm có đối tượng là một hoạt động lao động kỹ thuật, vận hành hiện trường, hoặc tư vấn phục vụ khai thác tài nguyên khoáng sản hay hydrocarbon, thì mã nguồn thuộc segment 71000000.
Segment chia thành năm family chính:
| Family | Tên tiếng Anh | Nội dung tiêu biểu |
|---|---|---|
| 71100000 | Mining services | Dịch vụ khai thác mỏ rắn (than, quặng kim loại, khoáng sản phi kim) |
| 71110000 | Oil and gas exploration services | Dịch vụ thăm dò địa chấn, khảo sát địa vật lý |
| 71120000 | Well drilling and construction services | Dịch vụ khoan giếng, hoàn thiện giếng |
| 71130000 | Oil and gas extraction and production enhancement services | Dịch vụ khai thác, tăng cường thu hồi dầu khí |
| 71140000 | Oil and gas restoration and reclamation services | Dịch vụ phục hồi, hoàn thổ, xử lý môi trường sau khai thác |
Ngữ cảnh Việt Nam: các dịch vụ thuộc segment này thường được ký kết theo hình thức hợp đồng dịch vụ dầu khí (petroleum service contract) hoặc hợp đồng thầu phụ kỹ thuật trong chuỗi cung ứng của các lô khai thác trên thềm lục địa và bể trầm tích nội địa.
Cấu trúc mã và các family con #
Segment 71000000 được phân tầng theo logic kỹ thuật của vòng đời khai thác tài nguyên:
1. Family 71100000 — Mining services (Dịch vụ khai thác mỏ) Bao gồm các dịch vụ khai thác khoáng sản rắn: than đá, quặng sắt, bauxite, titan, đá vôi công nghiệp. Phân loại dịch vụ theo phương pháp khai thác: lộ thiên (surface mining), hầm lò (underground mining), xáng tuyển (dredging).
2. Family 71110000 — Oil and gas exploration services (Dịch vụ thăm dò dầu khí) Bao gồm khảo sát địa chấn 2D/3D, đo địa vật lý giếng khoan (well logging), đánh giá trữ lượng, dịch vụ lấy mẫu lõi địa tầng (core sampling). Đây là giai đoạn upstream sớm nhất trong chuỗi dầu khí.
3. Family 71120000 — Well drilling and construction services (Dịch vụ khoan và xây dựng giếng) Bao gồm khoan giếng thăm dò (exploration well), giếng thẩm lượng (appraisal well), giếng khai thác (production well); lắp đặt ống chống (casing), trám xi măng giếng, hoàn thiện giếng (well completion).
4. Family 71130000 — Oil and gas extraction and production enhancement services (Dịch vụ khai thác và tăng cường thu hồi) Bao gồm vận hành giàn khai thác, dịch vụ bơm ép nước/khí (water/gas injection), bơm ép hóa phẩm tăng cường thu hồi dầu (EOR — Enhanced Oil Recovery), quản lý áp suất vỉa.
5. Family 71140000 — Oil and gas restoration and reclamation services (Dịch vụ phục hồi và hoàn thổ) Bao gồm tháo dỡ công trình ngoài khơi (decommissioning), xử lý chất thải khoan, phục hồi đất nhiễm hydrocarbon, hoàn thổ sau khai thác mỏ. Nhóm dịch vụ này ngày càng quan trọng tại Việt Nam khi nhiều mỏ dầu lớn như Bạch Hổ, Rồng bước vào giai đoạn suy giảm sản lượng.
Khi nào chọn mã này #
Chọn Segment 71000000 (hoặc family/class con tương ứng) khi hợp đồng hoặc mục mua sắm thỏa mãn đồng thời hai điều kiện:
- Đối tượng là dịch vụ (không phải hàng hóa, vật tư, máy móc): bao gồm nhân công kỹ thuật, hoạt động vận hành, tư vấn, kiểm tra, xử lý dữ liệu gắn với hoạt động mỏ hoặc dầu khí.
- Phục vụ trực tiếp ngành khai thác tài nguyên: khoáng sản rắn, hydrocarbon (dầu thô, khí tự nhiên, khí đồng hành), hoặc hoạt động phục hồi môi trường sau khai thác.
Ví dụ thực tế tại Việt Nam:
- Hợp đồng thuê dịch vụ khảo sát địa chấn 3D tại Lô 09-1: → 71110000
- Hợp đồng khoan giếng phát triển mỏ Thăng Long: → 71120000
- Hợp đồng dịch vụ bơm ép polymer tăng cường thu hồi dầu: → 71130000
- Hợp đồng phá dỡ giàn khai thác hết hạn tại Vũng Tàu: → 71140000
- Hợp đồng dịch vụ khai thác than hầm lò tại Quảng Ninh: → 71100000
Khi chưa xác định được family cụ thể, dùng mã segment 71000000 ở cấp kế hoạch tổng thể hoặc phân loại danh mục mua sắm cấp cao. Khi đã biết loại dịch vụ cụ thể, ưu tiên dùng mã family hoặc class chi tiết hơn để tăng độ chính xác phân loại.
Dễ nhầm với mã nào #
Segment 71000000 dễ bị nhầm lẫn với các segment lân cận do sự giao thoa giữa dịch vụ và hàng hóa trong chuỗi cung ứng ngành dầu khí và khai khoáng:
| Mã | Tên tiếng Anh | Điểm phân biệt với 71000000 |
|---|---|---|
| 20000000 | Mining and Well Drilling Machinery and Accessories | Máy móc, thiết bị vật lý (mua/thuê thiết bị) — không phải dịch vụ vận hành |
| 15000000 | Fuels and Fuel Additives and Lubricants | Nhiên liệu, dầu mỡ bôi trơn — vật tư tiêu hao, không phải dịch vụ |
| 12000000 | Chemicals including Bio Chemicals and Gas Materials | Hóa chất công nghiệp, khí công nghiệp — vật liệu, không phải dịch vụ |
| 81000000 | Engineering and Research and Technology Based Services | Dịch vụ kỹ thuật tổng quát, tư vấn thiết kế — không gắn chuyên biệt với khai thác mỏ/dầu khí |
| 76000000 | Industrial Cleaning and Janitorial Services | Dịch vụ vệ sinh công nghiệp — có thể dùng trong dầu khí nhưng không phải dịch vụ chuyên ngành khai thác |
Lưu ý quan trọng: Trong các gói thầu hỗn hợp (mixed contract) bao gồm cả thiết bị lẫn dịch vụ vận hành, cần tách riêng từng line item. Phần thiết bị → Segment 20000000; phần vận hành/dịch vụ → Segment 71000000.
Ranh giới giữa 71000000 và 81000000: Nếu dịch vụ kỹ thuật (engineering) được thực hiện trực tiếp tại công trường mỏ và gắn liền với quá trình vận hành khai thác (ví dụ: logging while drilling, mud engineering, well testing), thì thuộc 71000000. Nếu là tư vấn thiết kế không gắn hiện trường khai thác cụ thể → 81000000.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Khung pháp lý: Dịch vụ dầu khí tại Việt Nam chịu sự điều chỉnh của Luật Dầu khí (sửa đổi 2022) và các nghị định hướng dẫn. Hoạt động đấu thầu trong lĩnh vực dầu khí thực hiện theo Luật Đấu thầu số 22/2023/QH15, tuy nhiên đối với hợp đồng dầu khí (PSC) có thể áp dụng quy trình đấu thầu riêng theo thỏa thuận hợp đồng.
Phân loại trong hệ thống e-GP (mua sắm công điện tử): Khi khai báo danh mục hàng hóa/dịch vụ trên hệ thống đấu thầu qua mạng (e-HSMT), đơn vị mua sắm thuộc ngành dầu khí nên tham chiếu mã UNSPSC segment 71000000 làm mã taxonomy cấp cao, sau đó chọn family/class tương ứng với gói thầu cụ thể.
Nhà cung cấp dịch vụ dầu khí (oilfield services): Các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ thuộc segment này tại Việt Nam thường phải có chứng chỉ năng lực kỹ thuật, giấy phép hoạt động dầu khí do Bộ Công Thương hoặc PVN cấp. Điều này ảnh hưởng đến tiêu chí năng lực nhà thầu trong hồ sơ mời thầu.
Xuất nhập khẩu dịch vụ: Nhiều dịch vụ thuộc segment 71000000 (đặc biệt 71110000 và 71120000) do nhà thầu nước ngoài thực hiện tại Việt Nam, phát sinh nghĩa vụ thuế nhà thầu (Foreign Contractor Withholding Tax — FCWT) theo quy định của Thông tư 103/2014/TT-BTC.
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ khoan giếng dầu thuộc mã UNSPSC nào?
Dịch vụ khoan giếng thuộc Family 71120000 (Well Drilling and Construction Services), nằm trong Segment 71000000. Nếu hợp đồng bao gồm cả việc cung cấp thiết bị khoan (máy khoan, cần khoan), phần thiết bị cần tách riêng sang Segment 20000000.
- Dịch vụ địa chấn 3D phục vụ thăm dò dầu khí thuộc mã nào?
Thuộc Family 71110000 (Oil and Gas Exploration Services) trong Segment 71000000. Đây là nhóm dịch vụ thăm dò upstream bao gồm khảo sát địa chấn, đo địa vật lý và đánh giá trữ lượng.
- Phân biệt Segment 71000000 và Segment 20000000 như thế nào?
Segment 71000000 chỉ bao gồm dịch vụ (hoạt động kỹ thuật, vận hành, xử lý), còn Segment 20000000 bao gồm máy móc và thiết bị vật lý phục vụ khoan mỏ. Ví dụ: thuê giàn khoan (rig) là thiết bị → 20000000; thuê nhân công vận hành giàn khoan là dịch vụ → 71000000.
- Dịch vụ tháo dỡ giàn khai thác ngoài khơi (decommissioning) thuộc mã nào?
Thuộc Family 71140000 (Oil and Gas Restoration and Reclamation Services) trong Segment 71000000. Nhóm này bao gồm các dịch vụ phá dỡ công trình, hoàn thổ và xử lý môi trường sau khai thác.
- Dịch vụ khai thác than hầm lò tại Quảng Ninh thuộc segment hay family nào?
Thuộc Family 71100000 (Mining Services) trong Segment 71000000. Family này bao gồm các dịch vụ khai thác khoáng sản rắn như than, quặng kim loại, đá vôi công nghiệp theo cả hai phương pháp lộ thiên và hầm lò.
- Hóa chất bơm ép dùng trong EOR có thuộc Segment 71000000 không?
Không. Bản thân hóa chất EOR là vật liệu, thuộc Segment 12000000 (Chemicals). Chỉ dịch vụ vận hành bơm ép và quy trình EOR mới thuộc Segment 71000000 (cụ thể Family 71130000).
- Khi nào dùng mã cấp segment 71000000 thay vì mã family hoặc class chi tiết hơn?
Mã 71000000 ở cấp segment phù hợp cho phân loại danh mục mua sắm tổng thể hoặc khi gói thầu bao gồm nhiều loại dịch vụ dầu khí hỗn hợp chưa tách được. Khi đã xác định rõ loại dịch vụ cụ thể, ưu tiên dùng mã family (8 chữ số với 4 số cuối là 0000) hoặc class để tăng độ chính xác phân loại.