Class 73111500 (English: Wood processing) là mã UNSPSC phân loại các dịch vụ chế biến gỗ (wood processing services) — những hoạt động công nghiệp biến gỗ nguyên liệu thô thành sản phẩm bán thành phẩm hoặc thành phẩm phục vụ các ngành khác. Class này thuộc Family 73110000 Wood and paper industries, Segment 73000000 Industrial Production and Manufacturing Services. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các xí nghiệp chế biến gỗ, nhà máy gỗ công nghiệp, lâm trường kinh tế, và các doanh nghiệp nội thất, đóng tàu, xây dựng cần gia công gỗ theo đơn hàng.

Định nghĩa #

Class 73111500 bao gồm các dịch vụ chế biến gỗ (wood processing) — tức là các hoạt động công nghiệp trong nhà máy hoặc xưởng chuyên dụng để biến gỗ thô (gỗ tròn, gỗ đã được cắt sơ bộ) thành các sản phẩm gỗ khác nhau phục vụ các ngành công nghiệp hạ lưu. Theo định nghĩa UNSPSC gốc, class này tập trung vào các dịch vụ chế biến (processing services), không phải bán sản phẩm gỗ thành phẩm. Các commodity con tiêu biểu: dịch vụ cưa xẻ (sawmilling), sản xuất lá phủ gỗ (veneer production), sản xuất gỗ công nghiệp (wood-based panels manufacturing), sản xuất hộp gỗ (wooden containers manufacturing), gia công nội thất gỗ (furniture manufacturing). Phạm vi dịch vụ từ gia công cơ bản (cưa, sấy, xẻ) đến gia công chuyên sâu (sơn, tẩm hoá chất, lắp ráp).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 73111500 khi hợp đồng mua sắm là hợp đồng gia công dịch vụ (gia công hộ) — tức là bên thầu cung cấp nguyên liệu gỗ và yêu cầu nhà cung cấp (xưởng chế biến) thực hiện các công đoạn chế biến (cưa xẻ, sấy, tẩm dung dịch, lắp ráp, v.v.), rồi nhận lại sản phẩm gia công. Ví dụ: hợp đồng yêu cầu gia công 100 m³ gỗ thông thành gỗ ván nhỏ kích thước tiêu chuẩn; hợp đồng yêu cầu nhà máy sản xuất panel gỗ công nghiệp từ bột gỗ cung cấp; hợp đồng gia công nội thất gỗ theo thiết kế của khách hàng. Nếu hợp đồng là mua sản phẩm gỗ thành phẩm từ nhà cung cấp (mua bán hàng hoá), không dùng 73111500 mà dùng mã hàng hoá gỗ trong Segment một mã cùng family (Raw Materials and Intermediate Products).

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
73111600 Pulp and paper processing Chế biến bột giấy và giấy — vật liệu ngoài gỗ tươi
một mã cùng family Raw Materials and Intermediate Products Mua bán sản phẩm gỗ thành phẩm, không phải dịch vụ gia công

Phân biệt 73111500 với 73111600: mã này xử lý gỗ nguyên liệu hoặc gỗ sơ cấp để tạo ra các sản phẩm gỗ (ván, tấm, hộp, nội thất); 73111600 xử lý bột giấy và sợi để tạo ra giấy. Phân biệt với Segment 30: 73111500 là dịch vụ gia công, một mã cùng family là mua bán hàng hoá thành phẩm sản xuất sẵn.

Các dịch vụ tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 73111500 mô tả các dịch vụ chế biến cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
73111501 Sawmilling services Dịch vụ cưa xẻ gỗ
73111502 Veneer production services Dịch vụ sản xuất lá phủ gỗ
73111503 Wood base panels manufacturing services Dịch vụ sản xuất gỗ công nghiệp (ván ép, ván MDF, v.v.)
73111504 Wooden containers manufacturing services Dịch vụ sản xuất hộp và bao bì gỗ
73111505 Furniture manufacturing services Dịch vụ gia công nội thất gỗ

Khi hợp đồng xác định rõ loại dịch vụ (cưa xẻ riêng, sản xuất bảng ép riêng, gia công nội thất riêng), dùng commodity 8 chữ số. Khi gói thầu bao gồm nhiều dịch vụ chế biến gỗ khác nhau, dùng class 73111500.

Câu hỏi thường gặp #

Hợp đồng mua 50 m³ gỗ thông từ nhà cung cấp thuộc mã nào?

Không dùng 73111500. Đó là hợp đồng mua bán hàng hoá gỗ thô, thuộc Segment một mã cùng family (Raw Materials) hoặc một mã cùng family (Plant and Animal Products) tùy hình thức gỗ (tròn, xẻ, sấy).

Hợp đồng yêu cầu xưởng cưa xẻ 100 m³ gỗ thành ván nhỏ kích thước 2×4 cm thuộc mã nào?

Thuộc 73111501 Sawmilling services — đây là dịch vụ gia công cưa xẻ cụ thể. Hoặc dùng class 73111500 nếu không muốn bỏ công chi tiết.

Dịch vụ sơn gỗ, tẩm chất chống mối thuộc 73111500 không?

Phụ thuộc vào hợp đồng. Nếu là công đoạn của dịch vụ chế biến gỗ rộng (ví dụ gia công nội thất từ gỗ thô đến sơn hoàn thiện), thuộc 73111505 Furniture manufacturing services. Nếu là dịch vụ xử lý bề mặt gỗ riêng biệt, có thể cần mã dịch vụ hoạt hóa hóa chất khác (Segment 73).

Mua 100 bộ nội thất gỗ hoàn thiện từ nhà sản xuất thuộc mã nào?

Không dùng 73111500. Đây là hợp đồng mua sản phẩm nội thất thành phẩm, thuộc Segment một mã cùng family hoặc Segment một mã cùng family (Furnishings) tùy phân loại sản phẩm cụ thể.

Dịch vụ bào gỗ, sửa bề mặt gỗ thuộc 73111500 không?

Nếu là công đoạn chuẩn bị / chế biến gỗ sau cưa (làm phẳng, sơ bộ), thuộc 73111500. Nếu là dịch vụ mài / chế biến chuyên sâu sau gia công chính, có thể mã riêng Segment 73 khác.

Xem thêm #

Danh mục