Class 73111600 (English: Pulp and paper processing) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ chế biến bột giấy (pulp) và sản phẩm giấy từ nguyên liệu thô. Class này bao phủ hoạt động sản xuất công nghiệp: nấu chảy sợi cellulose từ gỗ hoặc các chất liệu tái chế, tẩy trắng, sơ chế bột giấy, cũng như sản xuất giấy, bìa cứng (hardboard) và bìa sợi (fiberboard). Class nằm trong Family 73110000 Wood and paper industries, Segment 73000000 Industrial Production and Manufacturing Services. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các nhà máy giấy, nhà máy bột giấy, công ty tái chế giấy, và nhà thầu dịch vụ ngành công nghiệp chế biến giấy và bìa.

Định nghĩa #

Class 73111600 bao gồm các dịch vụ chế biến công nghiệp giúp chuyển đổi nguyên liệu thô (gỗ, chất thải giấy tái chế, cọng cây) thành sản phẩm giấy hoặc bột giấy hoàn thiện. Nội hàm UNSPSC gốc đề cập:

  • Dịch vụ sản xuất bột giấy (commodity 73111601): nấu chảy sợi, tẩy trắng, tách chiết cellulose từ gỗ theo công nghiệp Kraft hoặc Sulfite, hoặc bột giấy tái chế từ công cụ phế liệu.
  • Dịch vụ sản xuất giấy/bìa (commodity 73111602): máy móc rolling, press, sấy giấy từ bột thành cuộn hoặc tờ.
  • Dịch vụ sản xuất bìa cứng/sợi (commodity 73111603): sản xuất hardboard (bìa nén cao) hoặc fiberboard (bìa sợi trung bình).
  • Dịch vụ sản xuất hoặc tái chế giấy (commodity 73111604): tái chế, phục hồi từ phế liệu giấy cũ.

Class này KHÔNG bao gồm cung cấp nguyên liệu thô (gỗ, giấy tái chế riêng), thiết bị máy móc (thuộc các segment khác), hoặc bán lẻ sản phẩm giấy hoàn thiện (Segment 48-50).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 73111600 (hoặc commodity con tương ứng) khi hợp đồng mua sắm yêu cầu:

  1. Dịch vụ sản xuất bột giấy theo hợp đồng — nhà thầu nhận nguyên liệu gỗ hoặc phế liệu từ khách hàng, tiến hành nấu chảy, tẩy trắng, sơ chế bột giấy, và giao lại bột thành phẩm. Ví dụ: hợp đồng dịch vụ sản xuất bột giấy Kraft tẩy trắng từ gỗ tròn, hoặc dịch vụ sơ chế bột từ giấy tái chế.

  2. Dịch vụ sản xuất giấy từ bột — hợp đồng cung cấp bột giấy hoàn tất, nhà máy chế biến thành giấy in, giấy bao bì, giấy vệ sinh, v.v. Ví dụ: dịch vụ sản xuất giấy in chất lượng A4 từ bột cung cấp.

  3. Dịch vụ sản xuất bìa cứng/sợi — sản xuất vật liệu đóng gói từ bột hoặc sợi.

  4. Dịch vụ tái chế giấy — nhận phế liệu giấy cũ, sơ chế, tái chế thành bột hoặc giấy chất lượng thấp hơn.

Nhân viên procurement chọn commodity 8 chữ số (73111601-73111604) khi yêu cầu dịch vụ cụ thể; nếu gói thầu chứa nhiều loại dịch vụ chế biến giấy, dùng class 73111600.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
73111500 Wood processing Chế biếngỗ: cưa, bào, sơn gỗ thô, sản xuất gỗ dán. Khác với 73111600 là không chuyên về cellulose/bột giấy.
48000000 - một mã cùng family Pulp, Paper and Paper Products (hàng hóa) Mua sản phẩm giấy hoàn thiện (giấy cuộn, tờ, bao bì), không phải dịch vụ chế biến. 73111600 là dịch vụ, không phải hàng.
25000000 Industrial Cleaning and Waste Management Services Tái chế giấy nếu chỉ là tập hợp, vận chuyển, phân loại phế liệu thuộc 25, không phải sơ chế/tái chế thành bột (73111600).

Khác biệt cốt lõi: 73111600 dịch vụ sản xuất / xử lý công nghiệp, 48-50 hàng hóa hoàn thiện, 73111500 chế biến gỗ, 25 xử lý rác/phế liệu tập hợp.

Các dịch vụ tiêu biểu trong class #

Commodity 8 chữ số trong 73111600 phân loại theo quy trình:

Code Tên (EN) Tên VN
73111601 Pulp production services Dịch vụ sản xuất bột giấy
73111602 Paper or paper board production services Dịch vụ sản xuất giấy hoặc bìa giấy
73111603 Hardboard or fiberboard production services Dịch vụ sản xuất bìa cứng hoặc bìa sợi
73111604 Paper production or recycling services Dịch vụ sản xuất hoặc tái chế giấy

Khi mua dịch vụ cụ thể, sử dụng commodity tương ứng; khi gồm nhiều loại, dùng class 73111600.

Câu hỏi thường gặp #

Mua giấy in A4 hoàn thiện thuộc mã nào, không phải 73111600?

Giấy A4 hoàn thiện bán lẻ/bán buôn thuộc Segment 48000000 (Paper and Paper Products). Class 73111600 chỉ dùng khi mua dịch vụ sản xuất giấy từ bột (hợp đồng công nghiệp), không phải mua hàng thành phẩm.

Dịch vụ sơ chế bột giấy từ gỗ tròn thuộc 73111601 hay 73111600?

Chính xác nhất là 73111601 (Pulp production services). Nếu hợp đồng không yêu cầu phân biệt chi tiết, dùng class 73111600 để bao quát cả dịch vụ sản xuất bột.

Tái chế phế liệu giấy để bán làm bột giấy mới thuộc 73111600 hay segment 25?

Thuộc 73111600 (commodity 73111604 Paper production or recycling services). Segment 25 chỉ xử lý thu gom, phân loại, vận chuyển phế liệu không tái chế thành sản phẩm mới. Khi phế liệu được xử lý hóa học để tái tạo thành bột/giấy → dịch vụ chế biến 73111600.

Hợp đồng sơn, phủ lớp hóa học lên giấy hoàn thiện thuộc mã nào?

Nếu là công đoạn tiếp theo sản xuất giấy chuyên biệt (ví dụ phủ sáp, màng nhựa), vẫn liên quan đến 73111600 hoặc 73111602 (Paper production). Nếu là dịch vụ xử lý bề mặt riêng biệt cho sản phẩm khác, kiểm tra segment một mã cùng family (Finishing Services) hoặc segment một mã cùng family (Specialist Services) tương ứng.

Máy móc/thiết bị nhà máy giấy mua từ vendor không phải dịch vụ chế biến, thuộc mã nào?

Máy móc thiết bị (máy nấu chảy, máy rolling, máy sấy giấy) thuộc segment một mã cùng family (Machinery Equipment and Supplies) hoặc segment một mã cùng family (Electronic and Precision Instruments), không phải 73111600. Class 73111600 chỉ dành dịch vụ chế biến, không bao gồm bán máy móc.

Xem thêm #