Mã UNSPSC 73161600 — Sản xuất thiết bị vận chuyển (Manufacture of transport equipment)
Class 73161600 (English: Manufacture of transport equipment) là mã UNSPSC phân loại các dịch vụ sản xuất, lắp ráp và chế tạo các loại thiết bị vận chuyển (transport equipment) — bao gồm tàu thủy, tàu hỏa, xe cơ giới và các phụ tùng liên quan. Class này thuộc Family 73160000 Machinery and transport equipment manufacture, nằm trong Segment 73000000 Industrial Production and Manufacturing Services. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các nhà máy chế tạo ô tô, xưởng đóng tàu, các doanh nghiệp sản xuất phụ tùng vận chuyển và các tập đoàn công nghiệp có nhu cầu gia công sản xuất (manufacturing services).
Định nghĩa #
Class 73161600 bao gồm các dịch vụ sản xuất và gia công thiết bị vận chuyển — bao gồm tàu biển hoặc tàu nội địa, toa tàu hỏa (rolling stock), tàu hỏa (locomotive), xe cơ giới (motor vehicles) và phụ tùng hoặc phụ kiện của các loại xe này. Nội hàm phân biệt với Class 73161500 Manufacture of machinery (sản xuất máy móc công nghiệp chung) ở chỗ phạm vi giới hạn trong vận chuyển — tức các công cụ chuyên dùng để vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa.
Class này tập trung vào dịch vụ sản xuất (manufacturing services) chứ không phải mua bán sản phẩm tàu/xe thành phẩm. Khi gọi thầu xưởng đóng tàu, nhà máy gia công xe, xưởng sản xuất phụ tùng, nên dùng 73161600.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 73161600 khi hợp đồng mua sắm là dịch vụ sản xuất / gia công thiết bị vận chuyển, không phải mua sản phẩm thành phẩm. Ví dụ:
- Giao kèo cho xưởng đóng tàu để chế tạo 10 chiếc tàu thủy
- Ký hợp đồng với nhà máy sản xuất phụ tùng ô tô để gia công 50 cái bánh xe
- Thuê nhà thầu sửa chữa và cải tạo toa tàu hỏa
- Đấu thầu dịch vụ lắp ráp khung gầm xe cơ giới
Khi đối tượng là mua thiết bị vận chuyển hoàn thành (mua tàu/xe từ nhà sản xuất để dùng ngay), không dùng 73161600 — thay vào đó dùng các mã segment 30-40 (nhóm phương tiện vận chuyển). Class 73161600 áp dụng cho hợp đồng gia công / sản xuất dịch vụ.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 73161500 | Manufacture of machinery | Sản xuất máy móc công nghiệp chung, không chuyên về vận chuyển |
| Segment một mã cùng family | Motor vehicles and equipment | Mua bán ô tô thành phẩm / xe cơ giới hoàn thiện — không phải dịch vụ sản xuất |
| Segment một mã cùng family | Vehicles and parts and supplies | Phụ tùng, linh kiện xe — không phải dịch vụ sản xuất toàn bộ |
Ranh giới kiểm tra:
- 73161600: hợp đồng mô tả dịch vụ ("sản xuất 100 cái...", "gia công...", "lắp ráp...", "chế tạo...")
- Segment 30-43: hợp đồng mô tả sản phẩm ("mua 10 chiếc ô tô", "cung cấp 500 lượt bánh xe", "giao linh kiện")
Nếu không chắc dịch vụ hay sản phẩm, xem hợp đồng có yêu cầu quy trình sản xuất, tiêu chuẩn, công nghệ hay chỉ yêu cầu số lượng và thông số kỹ thuật đầu ra.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 73161600 mô tả loại thiết bị vận chuyển cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 73161601 | Fishing ship or boat building services | Dịch vụ đóng tàu đánh bắt cá |
| 73161602 | Railroad rolling stock manufacture services | Dịch vụ sản xuất toa tàu hỏa |
| 73161603 | Locomotive manufacture services | Dịch vụ sản xuất đầu máy tàu hỏa |
| 73161604 | Motor vehicles manufacture services | Dịch vụ sản xuất ô tô / xe cơ giới |
| 73161605 | Motor vehicles parts or accessories manufacture services | Dịch vụ sản xuất phụ tùng hoặc phụ kiện ô tô |
Khi gói thầu giới hạn rõ loại thiết bị (ví dụ chỉ đóng tàu đánh bắt), dùng commodity 8 chữ số. Khi gói thầu bao gồm nhiều loại vận chuyển khác nhau, dùng class 73161600.
Câu hỏi thường gặp #
- Mua 5 chiếc ô tô mới từ nhà sản xuất thuộc mã nào?
Thuộc Segment một mã cùng family (Motor vehicles and equipment), không phải 73161600. Class 73161600 là dịch vụ sản xuất/gia công, không phải mua sản phẩm thành phẩm.
- Ký hợp đồng với xưởng đóng tàu để chế tạo 3 chiếc tàu thủy cá là mã nào?
Thuộc 73161601 (Fishing ship or boat building services) — dịch vụ sản xuất. Nếu gói thầu bao gồm đóng tàu cả loại khác (du lịch, vận tải), dùng class cha 73161600.
- Dịch vụ sản xuất phụ tùng động cơ ô tô có dùng 73161600 không?
Có — thuộc 73161605 (Motor vehicles parts or accessories manufacture services). Đây là dịch vụ sản xuất phụ kiện vận chuyển, nằm trong class 73161600.
- Gia công lắp ráp khung gầm tàu hỏa có dùng 73161602 không?
Có — lắp ráp toa tàu hỏa là dịch vụ sản xuất rolling stock, dùng 73161602 (hoặc class cha 73161600 nếu gói thầu bao gồm cả các loại tàu khác).
- Sửa chữa bảo dưỡng xe ô tô có thuộc 73161600 không?
Không — 73161600 tập trung vào sản xuất/chế tạo mới hoặc gia công, không phải sửa chữa bảo dưỡng. Dịch vụ sửa chữa thuộc segment khác (Segment 70 hoặc 52).