Mã UNSPSC 73161500 — Sản xuất máy móc (Manufacture of machinery)
Class 73161500 (English: Manufacture of machinery) là mã UNSPSC phân loại các dịch vụ sản xuất và gia công máy móc công nghiệp — bao gồm các loại máy động lực, máy công cụ, máy nông nghiệp, và các thiết bị cơ khí phục vụ sản xuất công nghiệp. Class này thuộc Family 73160000 Machinery and transport equipment manufacture, nằm trong Segment 73000000 Industrial Production and Manufacturing Services. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các nhà thầu gia công (contract manufacturers), nhà máy sản xuất linh kiện, nhà phân phối thiết bị, và các doanh nghiệp có nhu cầu đặt hàng sản xuất máy móc phức tạp.
Định nghĩa #
Class 73161500 bao gồm các dịch vụ chế tạo máy móc từ các linh kiện lẻ hoặc bộ phận, theo thiết kế của khách hàng hoặc theo tiêu chuẩn công nghiệp. Nội hàm UNSPSC gốc không phân biệt quy mô sản xuất (đơn vị, nhỏ hay lớn), mà tập trung vào tính chất công việc: nhà cung cấp dịch vụ thực hiện qui trình cơ khí (cắt, khoan, lắp ráp, hàn, gia công) để tạo ra sản phẩm máy hoàn chỉnh hoặc bộ phận máy.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 73161500 khi hợp đồng mua sắm / đấu thầu yêu cầu dịch vụ sản xuất máy móc công nghiệp một cách tổng quát, mà chưa xác định rõ loại máy cụ thể. Ví dụ: (1) giao thầu cho nhà máy gia công sản xuất 500 bộ động cơ điện; (2) đặt hàng dịch vụ chế tạo thanh trượt thủy lực theo bản vẽ; (3) hợp đồng gia công phụ tùng cơ khí không giới hạn loại. Khi xác định rõ loại máy cụ thể (động cơ, máy công cụ, máy xây dựng), ưu tiên chọn commodity con (8 chữ số) để mô tả chính xác hơn.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 73161600 | Manufacture of transport equipment | Sản xuất phương tiện vận tải (ô tô, xe tải, tàu, máy bay) — không bao gồm sản xuất máy động lực lẻ |
| 73161501 | Engine or turbine manufacturing services | Chỉ sản xuất động cơ / tuabin cụ thể — ưu tiên nếu xác định rõ loại |
| 73161505 | Construction machinery manufacturing services | Sản xuất máy xây dựng (máy đào, máy san nền) — không bao gồm động cơ hoặc máy công cụ chung dụng |
Khi gói mua gộp nhiều loại máy khác nhau không thuộc một commodity cụ thể, dùng 73161500 làm mã cha. Khi xác định từng loại (động cơ, máy xây dựng, máy nông nghiệp), dùng commodity 8 chữ số tương ứng.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity con (8 chữ số) trong class 73161500 mô tả dịch vụ sản xuất cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 73161501 | Engine or turbine manufacturing services | Dịch vụ sản xuất động cơ hoặc tuabin |
| 73161502 | Agricultural machinery manufacturing services | Dịch vụ sản xuất máy nông nghiệp |
| 73161503 | Machine tools or metal or wood working manufacturing services | Dịch vụ sản xuất máy công cụ, gia công kim loại/gỗ |
| 73161504 | Special industrial plants or machinery manufacturing services | Dịch vụ sản xuất máy công nghiệp đặc biệt hoặc dây chuyền sản xuất |
| 73161505 | Construction machinery manufacturing services | Dịch vụ sản xuất máy xây dựng |
Khi hồ sơ thầu xác định rõ loại dịch vụ sản xuất, dùng commodity 8 chữ số để tăng độ chính xác.
Câu hỏi thường gặp #
- Sản xuất bộ phận máy (linh kiện) thuộc 73161500 không?
Có, nếu bộ phận đó là một phần của quá trình sản xuất máy hoàn chỉnh. Ví dụ: sản xuất trục công động, vỏ động cơ, khung máy theo yêu cầu. Nếu mua bộ phận thành phẩm để lắp ráp thêm, có thể thuộc segment một mã cùng family (Industrial and Commercial Machinery and Equipment) thay vì dịch vụ sản xuất 73161500.
- Thiết kế kỹ thuật bản vẽ máy có thuộc 73161500 không?
Không. Thiết kế kỹ thuật (CAD, mô phỏng) là dịch vụ thiết kế, thuộc các segment khác (ví dụ một mã cùng family Engineering design services hoặc một mã cùng family Professional Services). Class 73161500 chỉ bao gồm quá trình sản xuất vật lý (chế tạo, gia công, lắp ráp).
- Hợp đồng sản xuất máy nhập khẩu từ nước ngoài về Việt Nam gia công lại có dùng 73161500 không?
Có. Nếu dịch vụ là gia công / chỉnh sửa / tái chế máy đã có để phù hợp điều kiện Việt Nam, đó vẫn là dịch vụ sản xuất/gia công máy và thuộc 73161500 (hoặc commodity con cụ thể).
- Sản xuất máy xây dựng dùng 73161505 hay 73161500?
Nếu xác định rõ đó là máy xây dựng (máy đào, máy lan), dùng 73161505. Nếu chưa xác định hoặc là dạng máy công nghiệp khác không chuyên xây dựng, dùng 73161500.
- Sản xuất động cơ điện công suất khác nhau dùng 73161501 hay 73161500?
Nếu giao thầu cụ thể là sản xuất động cơ (dù công suất khác nhau), ưu tiên 73161501. Nếu giao thầu gộp sản xuất động cơ cùng các bộ phận cơ khí khác, có thể dùng 73161500.