Mã UNSPSC 77111500 — Dịch vụ bảo vệ môi trường (Environmental safety services)
Class 77111500 (English: Environmental safety services) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ chuyên môn nhằm bảo vệ, duy trì và khôi phục tính toàn vẹn của môi trường tự nhiên. Class này bao gồm dịch vụ bảo vệ cảnh quan (landscape protection), bảo vệ tầng ozone (ozone protection), bảo vệ an toàn thực phẩm và thức ăn chăn nuôi (food and feed contamination protection), bảo vệ tài nguyên di truyền (genetic resources protection), và bảo vệ chống chất độc hại (toxic substances protection). Class này thuộc Family 77110000 Environmental protection, Segment 77000000 Environmental Services, và là một phần lõi của ngành dịch vụ môi trường tại Việt Nam.
Định nghĩa #
Class 77111500 bao gồm các dịch vụ chuyên sâu nhằm bảo vệ các yếu tố môi trường khác nhau — từ hệ sinh thái cảnh quan đến chất lượng không khí tầng cao, từ an toàn thực phẩm đến bảo vệ tính đa dạng sinh học. UNSPSC phân biệt 77111500 (dịch vụ bảo vệ/phòng ngừa) với Class 77111600 Environmental rehabilitation (dịch vụ khôi phục/sửa chữa sau khi tổn thương). Class 77111500 tập trung vào hoạt động phòng chống (prevention) và giám sát (monitoring) trước tiên. Các commodity con (8 chữ số) ghi tên cụ thể loại bảo vệ: bảo vệ cảnh quan, bảo vệ tầng ozone, bảo vệ an toàn thực phẩm, bảo vệ tài nguyên di truyền, bảo vệ chống chất độc.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 77111500 khi hợp đồng mua sắm dịch vụ môi trường có nội dung chính là bảo vệ/phòng chống tổn hại môi trường, bao gồm: (1) hợp đồng dịch vụ bảo vệ cảnh quan — giám sát, bảo trì hệ sinh thái khu vực bảo tồn hoặc công viên (dùng 77111501); (2) hợp đồng dịch vụ giám sát tầng ozone, phòng chống sử dụng CFC trái phép (dùng 77111502); (3) hợp đồng kiểm chứng an toàn thực phẩm chăn nuôi, kiểm soát dư lượng hóa chất độc hại trong nguồn thức ăn (dùng 77111503); (4) hợp đồng bảo vệ giống cây trồng / tài nguyên di truyền nước ngoài (dùng 77111504); (5) hợp đồng giám sát và kiểm soát chất độc hại trong nước thải, đất, không khí (dùng 77111505). Nếu nội dung dịch vụ là khôi phục/sửa chữa hậu xử lý, chuyển sang Class 77111600 Environmental rehabilitation.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 77111600 | Environmental rehabilitation services | Dịch vụ khôi phục/sửa chữa hậu xử lý sau tổn hại. VD: làm sạch chất ô nhiễm trong đất, xây dựng lại hệ sinh thái. |
| 77111500 | Environmental safety services | Dịch vụ bảo vệ/phòng chống, giám sát trước tiên. VD: giám sát tầng ozone, kiểm chứng an toàn thực phẩm, phòng chống dòm ngó. |
Khác biệt chính: 77111500 tập trung vào phòng ngừa và giám sát; 77111600 tập trung vào khôi phục và sửa chữa. Nếu gói thầu gộp cả hai (giám sát + khôi phục), ưu tiên mã chính yếu hơn; nếu không rõ, chọn class level 77110000 Environmental protection.
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ giám sát tầng ozone có bao gồm dịch vụ hỗ trợ tuân thủ Nghị định về CFC không?
Có. Dịch vụ bảo vệ tầng ozone (77111502) bao gồm giám sát sử dụng chất làm lạnh CFC, HFC trong các thiết bị lạnh, và tư vấn/hỗ trợ tuân thủ các quy định về chuyên đổi chất phá ozone. Cơ sở pháp lý là Nghị định số 44/2020/NĐ-CP về bảo vệ tầng ozone.
- Dịch vụ kiểm chứng an toàn thực phẩm chăn nuôi khác gì với dịch vụ xét nghiệm có trong family một mã cùng family của UNSPSC?
Class 77111503 tập trung vào dịch vụ bảo vệ toàn vẹn chuỗi thực phẩm — phòng chống ô nhiễm. Family một mã cùng family là dịch vụ kiểm tra và xét nghiệm chung. Nếu hợp đồng là kiểm chứng an toàn nông sản / thức ăn chăn nuôi với mục đích phòng ngừa ô nhiễm, dùng 77111503; nếu là xét nghiệm phòng lab chung (COD, pH, vi sinh v.v.), dùng family một mã cùng family.
- Bảo vệ tài nguyên di truyền (77111504) áp dụng cho trường hợp nào?
Dạo dũa bảo vệ giống cây trồng bản địa, hạt giống quý hiếm, hay tài nguyên di truyền động vật không được phép xuất khẩu hoặc thay đổi gen tùy ý. Dịch vụ bao gồm: giám sát biến động di truyền trong quần thể, ngăn chặn buôn bán tài nguyên di truyền trái phép, hỗ trợ tuân thủ Công ước Đa dạng sinh học (Convention on Biological Diversity).
- Dịch vụ bảo vệ chống chất độc hại (77111505) có bao gồm cân ứng khẩn cấp không?
Dịch vụ bảo vệ chồng chất độc (77111505) tập trung vào phòng ngừa, giám sát, kiểm soát dài hạn — không phải cứu cấp khẩn cấp. Nếu gói thầu là dịch vụ ứng phó tình huống phục vụ lực lượng cứu hộ, chuyển sang family một mã cùng family Emergency and safety services hoặc segment một mã cùng family Administrative and Support Services.
- Một công ty dịch vụ bảo vệ cảnh quan quốc gia tính tiền bảo trì rừng theo năm. Mã đó thuộc 77111501 hay 77111600?
Nếu nội dung là quản lý duy trì (giám sát sâu bệnh, phòng chông cháy, bảo tồn đa dạng sinh học), dùng 77111501 Environmental safety. Nếu nội dung là phục hồi diện tích rừng bị tàn phá (trồng lại, xử lý đất đã ô nhiễm), dùng 77111600 Environmental rehabilitation. Nhiều hợp đồng gộp cả hai; theo nguyên tắc, chọn nội dung chi phối.