Mã UNSPSC 77111600 — Dịch vụ phục hồi môi trường (Environmental rehabilitation)
Class 77111600 (English: Environmental rehabilitation) trong UNSPSC phân loại dịch vụ phục hồi môi trường — bao gồm các hoạt động khôi phục, tái tạo hoặc cải thiện trạng thái môi trường sau tác động xấu từ hoạt động công nghiệp, xây dựng hoặc tự nhiên. Class này thuộc Family 77110000 Environmental protection, Segment 77000000 Environmental Services. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các đơn vị công nghiệp, dự án bất động sản, tổ chức môi trường, cơ quan chính phủ và các nhà thầu xây dựng cần phục hồi địa điểm dự án.
Định nghĩa #
Class 77111600 bao gồm các dịch vụ chuyên môn nhằm khôi phục hoặc cải thiện chất lượng môi trường (đất, nước, không khí) tại các địa điểm bị ô nhiễm, suy thoái hoặc bỏ hoang. Phạm vi dịch vụ bao gồm: khử nhiễm độc chất hóa học, phục hồi đất bị ô nhiễm, xử lý thổ nhưỡng, chuẩn bị lại mặt bằng dự án, quản lý xử lý chất thải nguy hại liên quan, và phục hồi đa dạng sinh học. Class này KHÔNG bao gồm các dịch vụ an toàn môi trường theo quy định (thuộc class 77111500 Environmental safety services cùng family) hoặc giám sát kiểm soát ô nhiễm định kỳ (thuộc các class khác trong segment 77000000).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 77111600 khi hợp đồng mua sắm là dịch vụ khôi phục hoặc cải thiện môi trường tại một địa điểm cụ thể. Ví dụ: (1) hợp đồng khử nhiễm và phục hồi mặt bằng sau hoạt động công nghiệp; (2) dịch vụ xử lý và tái chế đất bị dầu mỏ ô nhiễm tại bãi xây dựng cũ; (3) dự án tái sinh đầm lầy bị suy thoái; (4) dịch vụ xử lý phân hủy và phục hồi bãi chôn cất động vật. Nếu hợp đồng là giám sát môi trường định kỳ hoặc kiểm tra an toàn mà không kèm hành động khôi phục cụ thể, dùng class 77111500 hoặc các segment dịch vụ testing khác.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 77111500 | Environmental safety services | Giám sát, kiểm tra, đánh giá rủi ro môi trường định kỳ; không bao gồm hành động khôi phục thực tế |
| 77111600 | Environmental rehabilitation | Thực hiện công việc khôi phục, phục hồi, khử nhiễm tại địa điểm cụ thể |
Phân biệt: nếu gói thầu là "đánh giá đất ô nhiễm và lập kế hoạch" → 77111500; nếu là "thực hiện khử nhiễm và phục hồi đất" → 77111600. Nếu bao gồm cả hai giai đoạn (đánh giá rồi khôi phục), dùng 77111600 vì dịch vụ chính là hoạt động phục hồi.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 77111600 chỉ định loại dịch vụ phục hồi cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 77111601 | Industrial site rehabilitation | Dịch vụ phục hồi bãi công nghiệp |
| 77111602 | Environmental decontamination services | Dịch vụ khử nhiễm môi trường |
| 77111603 | Land rehabilitation services | Dịch vụ phục hồi đất |
| 77111604 | Animal carcass disposal site restoration service | Dịch vụ phục hồi bãi xử lý xác động vật |
Khi hợp đồng chỉ rõ loại dịch vụ (ví dụ chỉ phục hồi đất, hoặc chỉ khử nhiễm), dùng commodity 8 chữ số cụ thể. Khi dự án phục hồi đa mục tiêu (vừa khử nhiễm vừa phục hồi đất), có thể dùng class 77111600 nếu không cần mã chi tiết.
Câu hỏi thường gặp #
- Đánh giá ô nhiễm đất để lập kế hoạch phục hồi thuộc mã nào?
Nếu chỉ là dịch vụ kiểm tra, lấy mẫu, phân tích để nhận định tình trạng ô nhiễm (mà không thực hiện khôi phục), dùng class 77111500 Environmental safety services. Khi đó gói thầu tập trung vào giám sát / đánh giá, không phải hành động khôi phục.
- Dự án phục hồi rừng ngập mặn bị suy thoái dùng mã nào?
Nếu dịch vụ là tái sinh sinh thái, trồng cây phục hồi đa dạng sinh học tại rừng ngập mặn bị suy thoái, dùng 77111600 (loại Land rehabilitation services / 77111603). Nếu chỉ là giám sát tình trạng hệ sinh thái hàng năm, dùng 77111500.
- Xử lý chất thải dầu mỏ từ bãi cũ thuộc mã nào?
Nếu là dịch vụ khử nhiễm dầu tại bãi, bao gồm xúc, vận chuyển, xử lý, hoặc tái chế đất ô nhiễm, dùng 77111602 Environmental decontamination services (thuộc class 77111600). Nếu chỉ xây dựng hệ thống xử lý chất thải mới, dùng các segment khác (engineering / construction).
- Phục hồi bãi chôn cất động vật sau dịch bệnh dùng mã nào?
Dùng 77111604 Animal carcass disposal site restoration service — dịch vụ này bao gồm xử lý vệ sinh, khử trùng, và phục hồi mặt bằng tại bãi chôn cất sau dịch bệnh.
- Khôi phục và cấy lại thảm thực vật tại dự án xây dựng hoàn thành dùng mã nào?
Nếu phạm vi là phục hồi hệ sinh thái thực vật tại bãi dự án, dùng 77111603 Land rehabilitation services. Nếu chỉ là trang trí cảnh quan xanh (không phục hồi từ ô nhiễm / suy thoái), có thể dùng mã cảnh quan hoặc construction landscaping khác trong segment 77.