Mã UNSPSC 78111500 — Vận tải hành khách đường hàng không (Passenger air transportation)
Class 78111500 (English: Passenger air transportation) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ vận tải hành khách bằng không gian hàng không — bao gồm chuyến bay thương mại định tuyến, chuyến bay charter riêng, dịch vụ trực thăng, và cho thuê/leasing máy bay chở khách. Class này thuộc Family 78110000 Passenger transport, Segment 78000000 Transportation and Storage and Mail Services. Đối tượng sử dụng tại VN gồm hãng hàng không, công ty du lịch, doanh nghiệp cần vận chuyển nhân sự, cơ quan chính phủ, và tổ chức sự kiện quốc tế.\n\nPhân biệt với các loại hình vận tải hành khách khác: vận tải đường sắt (78111600), đường biển (78111700), đường bộ (78111800).
Định nghĩa #
Class 78111500 bao gồm toàn bộ dịch vụ vận chuyển hành khách sử dụng máy bay hoặc trực thăng. Nội hàm UNSPSC xác định rằng đối tượng là hành khách (người) — không bao gồm vận chuyển hàng hóa riêng biệt (thuộc Segment một mã cùng family Freight transport). Các commodity con bao gồm: (1) Helicopter services — dịch vụ trực thăng chở khách; (2) Commercial airplane travel — chuyến bay thương mại định tuyến; (3) Chartered airplane travel — chuyến bay charter riêng theo yêu cầu; (4) Sightseeing service by air — dịch vụ du lịch hàng không ngắm cảnh; (5) Passenger aircraft rental or leasing service — dịch vụ cho thuê máy bay chở khách có thể kèm hoặc không kèm phi hành đoàn.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 78111500 khi đối tượng mua sắm là dịch vụ vận chuyển hành khách bằng máy bay hoặc trực thăng. Ví dụ: (1) Hợp đồng mua chỗ ngồi cho nhân viên công ty trên chuyến bay thương mại Hà Nội-Sài Gòn; (2) Hợp đồng thuê máy bay charter cho đoàn công tác quốc tế; (3) Dịch vụ trực thăng chở khách từ bệnh viện tới nơi cứu thương; (4) Gói tour du lịch bao gồm dịch vụ ngắm cảnh bằng máy bay; (5) Hợp đồng leasing máy bay chở khách với hãng hàng không. Nếu dịch vụ gộp nhiều phương tiện vận tải (máy bay + tàu), ưu tiên mã chính là phương tiện chính hoặc dùng class 78112000 Intermodal passenger transport services.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 78111600 | Passenger railway transportation | Vận tải đường sắt — phương tiện là tàu hỏa, không phải máy bay |
| 78111700 | Passenger marine transportation | Vận tải đường biển — phương tiện là tàu biển/thuyền, không phải máy bay |
| 78111800 | Passenger road transportation | Vận tải đường bộ — phương tiện là xe ô tô/xe buýt, không phải máy bay |
| 78112000 | Intermodal passenger transport services | Dịch vụ vận tải gộp nhiều phương tiện (máy bay + tàu, máy bay + xe buýt) |
| một mã cùng family (Family) | Freight transport services | Vận chuyển hàng hóa (không phải hành khách) bằng máy bay hoặc phương tiện khác |
Các commodity tiêu biểu #
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 78111501 | Helicopter services | Dịch vụ vận tải trực thăng |
| 78111502 | Commercial airplane travel | Vé máy bay thương mại định tuyến |
| 78111503 | Chartered airplane travel | Dịch vụ thuê máy bay charter |
| 78111504 | Sightseeing service by air | Dịch vụ du lịch hàng không ngắm cảnh |
| 78111505 | Passenger aircraft rental or leasing service | Dịch vụ cho thuê/leasing máy bay chở khách |
Khi hồ sơ thầu đặc tả loại dịch vụ cụ thể (ví dụ chỉ máy bay thương mại hoặc chỉ trực thăng), ưu tiên dùng commodity 8 chữ số.
Câu hỏi thường gặp #
- Vé máy bay thương mại Hà Nội-Sài Gòn thuộc mã nào?
Thuộc class 78111500, cụ thể commodity 78111502 Commercial airplane travel. Class này gom tất cả dịch vụ vận chuyển hành khách bằng máy bay.
- Dịch vụ charter máy bay cho đoàn công tác có khác so với mua vé thương mại không?
Cả hai thuộc class 78111500, nhưng commodity khác nhau. Charter là 78111503, thương mại là 78111502. Khi đấu thầu, cần chỉ định rõ loại nào để chọn commodity chính xác.
- Leasing máy bay chở khách (aircraft on lease) có kèm phi hành đoàn không?
Class 78111500 bao gồm cả hai: leasing có kèm phi hành đoàn và không kèm. Chi tiết hợp đồng (kèm hay không kèm nhân sự) nằm ngoài phạm vi mã UNSPSC, nhưng cả hai đều gọi là passenger aircraft rental or leasing service (78111505).
- Vận chuyển hàng hóa bằng máy bay có dùng 78111500 không?
Không. Vận chuyển hàng hóa bằng máy bay thuộc Segment một mã cùng family Freight transport services, không phải 78111500 (chỉ cho hành khách).
- Du lịch ghép đa phương tiện (máy bay + tàu) dùng mã nào?
Nếu dịch vụ gộp máy bay cùng tàu hoặc xe, dùng class 78112000 Intermodal passenger transport services. Nếu chỉ có máy bay, dùng 78111500.