Mã UNSPSC 78110000 — Vận tải hành khách (Passenger transport)
Family 78110000 (English: Passenger transport) là nhánh UNSPSC phân loại các dịch vụ vận chuyển hành khách (passenger transport services) — tức là dịch vụ di chuyển con người từ điểm xuất phát đến điểm đến bằng các phương thức khác nhau. Family này thuộc Segment 78000000 Transportation and Storage and Mail Services, và được chia thành các class theo phương thức vận chuyển: hàng không (air), đường sắt (railway), đường thủy (marine), đường bộ (road) và vũ trụ (space).
Trong hoạt động mua sắm công và doanh nghiệp tại Việt Nam, family 78110000 được sử dụng để phân loại các hợp đồng thuê dịch vụ di chuyển nhân sự — từ vé máy bay công tác, thuê xe đưa đón cán bộ, vé tàu hỏa liên tỉnh, cho đến hợp đồng vận tải hành khách theo chuyến bao gồm xe buýt và tàu thủy cao tốc.
Định nghĩa #
Family 78110000 bao gồm các dịch vụ mà đối tượng được vận chuyển là con người (hành khách), phân biệt với vận chuyển hàng hóa hoặc bưu kiện. Định nghĩa UNSPSC gốc tập trung vào phương thức khai thác dịch vụ: nhà cung cấp vận hành phương tiện (tàu bay, tàu hỏa, tàu thủy, xe ô tô, tàu vũ trụ) và bên mua thanh toán để người của mình được di chuyển trên các phương tiện đó.
Các class con trong family 78110000:
| Class | Tên tiếng Anh | Nội dung |
|---|---|---|
| 78111500 | Passenger air transportation | Vận chuyển hành khách bằng đường hàng không |
| 78111600 | Passenger railway transportation | Vận chuyển hành khách bằng đường sắt |
| 78111700 | Passenger marine transportation | Vận chuyển hành khách bằng đường thủy |
| 78111800 | Passenger road transportation | Vận chuyển hành khách bằng đường bộ |
| 78111900 | Space transportation | Vận chuyển bằng phương tiện vũ trụ |
Family không bao gồm: vận chuyển hàng hóa, bưu phẩm (thuộc Family 78100000 Mail and cargo transport); bốc xếp và đóng gói hàng (thuộc Family 78120000); lưu kho (thuộc Family 78130000); hay dịch vụ sửa chữa, bảo trì phương tiện vận tải (thuộc Family 78180000).
Cấu trúc mã và các class con #
Class 78111500 — Passenger air transportation (Vận chuyển hành khách bằng đường hàng không)
Bao gồm các dịch vụ vận chuyển hành khách trên các chuyến bay thương mại, bao charter (thuê bao nguyên chuyến), bay nội địa và quốc tế. Tại Việt Nam, class này thường xuất hiện trong hợp đồng đặt vé máy bay công tác, thỏa thuận khung với hãng hàng không hoặc công ty du lịch cung cấp vé.
Class 78111600 — Passenger railway transportation (Vận chuyển hành khách bằng đường sắt)
Bao gồm tàu hỏa liên tỉnh, tàu tốc hành, tàu điện đô thị (metro, tram) ở mức độ dịch vụ mua sắm tập thể. Trong bối cảnh VN, class này bao gồm vé tàu Bắc–Nam, vé metro Hà Nội / TP.HCM khi đơn vị mua sắm ký hợp đồng dịch vụ đi lại cho nhân viên.
Class 78111700 — Passenger marine transportation (Vận chuyển hành khách bằng đường thủy)
Bao gồm tàu khách, phà hành khách, tàu thủy cao tốc, ca nô đưa đón. Tại VN, phổ biến ở các tuyến sông, vịnh (Cần Thơ–Cà Mau, Hạ Long, Phú Quốc), và dịch vụ đưa đón công nhân bằng phương tiện thủy.
Class 78111800 — Passenger road transportation (Vận chuyển hành khách bằng đường bộ)
Bao gồm dịch vụ xe buýt, xe khách liên tỉnh, taxi, xe hợp đồng đưa đón cán bộ, xe con phục vụ công tác. Đây là class phổ biến nhất trong procurement VN, xuất hiện trong các hợp đồng thuê xe đưa đón nhân viên, xe phục vụ sự kiện, và xe hợp đồng dài hạn.
Class 78111900 — Space transportation (Vận chuyển vũ trụ)
Bao gồm dịch vụ vận chuyển hành khách bằng tàu vũ trụ thương mại. Trên thực tế, class này hiếm được sử dụng trong procurement thông thường tại VN; tuy nhiên vẫn được liệt kê theo chuẩn UNSPSC để bao quát đầy đủ các phương thức vận tải.
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã thuộc family 78110000 khi đối tượng dịch vụ là việc di chuyển của con người — không phải hàng hóa, không phải bưu kiện, không phải phương tiện không có người. Các tình huống điển hình:
- Ký hợp đồng khung đặt vé máy bay cho cán bộ đi công tác → 78111500
- Mua vé tàu hỏa tập trung cho đoàn công tác liên tỉnh → 78111600
- Thuê tàu thủy cao tốc đưa đón khách tham quan hoặc công nhân đảo → 78111700
- Hợp đồng xe đưa đón nhân viên hằng ngày, xe phục vụ sự kiện, thuê xe limousine → 78111800
- Khi không xác định được phương thức vận chuyển cụ thể hoặc gói dịch vụ hỗn hợp nhiều phương thức, có thể dùng mã family 78110000 làm mã tạm thời trước khi xác định class.
Nếu đối tượng mua là vé đi kèm gói du lịch trọn gói (bao gồm lưu trú, ăn uống), cần xem xét liệu nên tách riêng phần vận chuyển (78110000) và lưu trú (Family khác) hay gộp theo category du lịch tích hợp. Trong đấu thầu công tại VN, thông thường khuyến nghị tách dòng chi phí.
Dễ nhầm với mã nào #
Family 78110000 thường bị nhầm lẫn hoặc sử dụng không chính xác với các family sau trong cùng Segment 78000000:
| Family | Tên tiếng Anh | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 78100000 | Mail and cargo transport | Vận chuyển hàng hóa, bưu phẩm — đối tượng là vật, không phải người |
| 78120000 | Material packing and handling | Dịch vụ đóng gói, bốc xếp — không di chuyển người |
| 78130000 | Storage | Dịch vụ lưu kho, bảo quản — không di chuyển người |
| 78140000 | Transport services | Dịch vụ vận tải hỗ trợ (freight forwarding, môi giới vận tải, logistics) — không trực tiếp vận chuyển hành khách |
| 78180000 | Transportation repair or maintenance services | Dịch vụ sửa chữa, bảo trì phương tiện — không phải dịch vụ vận tải |
Lưu ý đặc biệt với Family 78140000: Family này (Transport services) dễ nhầm nhất vì tên gọi rộng. Điểm phân biệt: 78140000 bao gồm các dịch vụ logistics hỗ trợ như giao nhận vận tải (freight forwarding), môi giới vận tải, điều phối vận tải — đây là dịch vụ quản lý quá trình vận chuyển, không phải dịch vụ vận tải hành khách trực tiếp. Khi đơn vị mua hợp đồng với công ty lữ hành để tổ chức đi lại (thay mặt đặt vé, sắp xếp lịch trình), phần đặt vé vẫn phân loại vào 78110000, còn phí dịch vụ lữ hành có thể thuộc 78140000.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Về phân loại chi phí công tác phí: Theo hướng dẫn kế toán và đấu thầu tại VN, chi phí đi lại công tác (vé máy bay, vé tàu, thuê xe) thường được tách thành các dòng mục chi phí riêng biệt. Khi lập hồ sơ mời thầu hoặc danh mục mua sắm, mỗi phương thức nên dùng class tương ứng (78111500, 78111600, 78111700, 78111800) thay vì gộp chung ở mức family.
Về hợp đồng thuê xe dài hạn: Hợp đồng thuê xe ô tô đưa đón nhân viên, xe phục vụ lãnh đạo, xe hợp đồng sự kiện tại VN thuộc class 78111800 Passenger road transportation. Cần phân biệt với hợp đồng thuê xe tự lái hoặc thuê phương tiện (vehicle lease/rental) — loại này thuộc các mã khác ngoài segment 78000000 (ví dụ Segment 71000000 Farm and Garden Machinery or Equipment hoặc các mã dịch vụ thuê thiết bị).
Về đơn vị cung cấp dịch vụ: Nhà cung cấp phổ biến tại VN trong family 78110000 bao gồm: hãng hàng không (Vietnam Airlines, Vietjet, Bamboo Airways) cho 78111500; Tổng công ty Đường sắt VN cho 78111600; các hãng tàu khách nội địa cho 78111700; các công ty vận tải ô tô, hãng taxi, nền tảng gọi xe cho 78111800.
Về mã ngân sách và phân loại chi phí: Trong hệ thống kế toán công VN, chi phí vận chuyển hành khách thường được hạch toán vào mục 6250 (Chi phí dịch vụ mua ngoài) hoặc các tiểu mục đi lại cụ thể. Việc dùng mã UNSPSC 78110000 và các class con giúp chuẩn hóa danh mục khi đơn vị áp dụng hệ thống ERP tích hợp UNSPSC.
Câu hỏi thường gặp #
- Hợp đồng thuê xe đưa đón nhân viên hằng ngày nên dùng mã UNSPSC nào?
Nên dùng class 78111800 Passenger road transportation (Vận chuyển hành khách bằng đường bộ). Class này bao gồm xe hợp đồng đưa đón, xe buýt nội bộ doanh nghiệp, và các dịch vụ di chuyển nhân sự bằng đường bộ. Nếu không thể xác định phương thức, có thể dùng mã family 78110000 làm mã tạm.
- Dịch vụ đặt vé máy bay qua công ty lữ hành (travel agency) thuộc mã nào?
Phần vé máy bay thực tế vẫn phân loại vào class 78111500 Passenger air transportation. Phí dịch vụ của công ty lữ hành (booking fee, service charge) có thể phân loại vào Family 78140000 Transport services (dịch vụ hỗ trợ vận tải). Khi lập hồ sơ thầu, khuyến nghị tách hai dòng chi phí để phân loại chính xác.
- Dịch vụ vận chuyển hàng hóa bằng máy bay có thuộc 78110000 không?
Không. Vận chuyển hàng hóa, bưu phẩm bằng bất kỳ phương thức nào thuộc Family 78100000 Mail and cargo transport, không phải 78110000. Family 78110000 chỉ áp dụng khi đối tượng được vận chuyển là hành khách (con người).
- Dịch vụ thuê xe tự lái (self-drive rental) có thuộc 78110000 không?
Không. Thuê xe tự lái là dịch vụ cho thuê phương tiện, không phải dịch vụ vận tải hành khách. Loại hình này thuộc các mã dịch vụ thuê thiết bị hoặc phương tiện ngoài Segment 78000000. Class 78111800 chỉ áp dụng khi bên cung cấp có nghĩa vụ vận chuyển hành khách (có lái xe/hoa tiêu).
- Phà hành khách qua sông và tàu thủy cao tốc Phú Quốc thuộc class nào?
Thuộc class 78111700 Passenger marine transportation (Vận chuyển hành khách bằng đường thủy). Class này bao gồm tất cả dịch vụ vận chuyển hành khách trên đường thủy — phà, tàu khách, ca nô, tàu thủy cao tốc — bất kể tuyến nội địa hay ven biển.
- Khi gói thầu bao gồm vé máy bay lẫn thuê xe ô tô, nên dùng mã nào?
Trường hợp gói thầu hỗn hợp nhiều phương thức, có thể dùng mã family 78110000 để phân loại tổng thể. Tuy nhiên, trong thực tiễn đấu thầu VN, khuyến nghị tách thành các dòng riêng: vé máy bay → 78111500, thuê xe → 78111800, để kiểm soát chi phí và đối chiếu thanh toán chính xác hơn.
- Dịch vụ vận chuyển hành khách bằng metro đô thị thuộc class nào?
Thuộc class 78111600 Passenger railway transportation (Vận chuyển hành khách bằng đường sắt), bao gồm cả tàu điện ngầm (metro), tàu điện mặt đất (tram) và đường sắt đô thị. Tại Việt Nam, khi các đơn vị ký hợp đồng sử dụng dịch vụ metro tập thể cho nhân viên, mã 78111600 là lựa chọn phù hợp.