Mã UNSPSC 78121600 — Dịch vụ xử lý vật liệu (Material handling services)
Class 78121600 (English: Material handling services) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ xử lý, vận chuyển và quản lý vật liệu / hàng hoá trong kho, trung tâm phân phối hay bãi chứa — bao gồm xếp dỡ container, chất lượng (cân kiểm), cho thuê thiết bị nâng hạ vật liệu. Class này thuộc Family 78120000 Material packing and handling, Segment 78000000 Transportation and Storage and Mail Services. Đối tượng sử dụng tại VN là các công ty logistics, cảng biển, kho bãi, trung tâm phân phối và doanh nghiệp sản xuất cần dịch vụ quản lý hàng hoá nội bộ.
Định nghĩa #
Class 78121600 bao gồm các dịch vụ xử lý vật liệu (material handling services) — tức là các hoạt động vận chuyển, nâng hạ, xếp dỡ, cân kiểm hàng hoá trong giới hạn một địa điểm lưu trữ hoặc trong quá trình chuyển giao hàng. Dịch vụ này khác với vận chuyển quốc tế hay vận chuyển liên tỉnh (thuộc segment một mã cùng family hoặc một mã cùng family), vì phạm vi chỉ tập trung vào quản lý vật liệu tại nơi lưu giữ.
Commodity tiêu biểu: dịch vụ xếp dỡ tàu / xe (Freight loading or unloading), dịch vụ cân hàng (Weighing services), phí xử lý vật liệu (Freight fee), và cho thuê thiết bị nâng (Forklift rental or leasing service).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 78121600 khi hợp đồng mua sắm là dịch vụ xử lý hàng hoá tại kho / cảng / trung tâm phân phối, gồm: (1) xếp dỡ container từ tàu lên wharf, từ xe tải xuống ramp kho; (2) cân kiểm trọng lượng hàng; (3) cho thuê xe nâng, xe cẩu, xe kéo để vận chuyển hàng nội bộ kho; (4) dịch vụ sắp xếp, phân loại hàng hoá trong kho. Ví dụ: gói mua dịch vụ xếp dỡ 500 container tại cảng, hợp đồng cho thuê 10 xe nâng 3 tháng cho kho, dịch vụ cân xác định tính phí vận chuyển nội địa.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 78121500 | Packing | Chỉ đóng gói / bao bì. Không bao gồm nâng hạ hoặc vận chuyển |
| một mã cùng family | Transportation services | Vận chuyển điểm tới điểm khác. Khác với xử lý nội bộ kho |
| một mã cùng family | Freight forwarding and air freight services | Dịch vụ vận chuyển liên quốc tế / multimodal. Cao hơn class 78121600 |
Phân biệt chủ yếu: 78121600 tập trung vào xử lý vật liệu tại một địa điểm (loading, unloading, weighing, equipment rental), không phải chuyên về vận chuyển từ A đến B.
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ xếp dỡ container tại cảng thuộc 78121600 hay mã khác?
Thuộc 78121600 (cụ thể commodity 78121601 Freight loading or unloading). Đây là hoạt động xử lý vật liệu tại địa điểm cảng, không phải vận chuyển liên tỉnh hay liên quốc tế.
- Cho thuê xe nâng (forklift) có thuộc 78121600 không?
Có — thuộc commodity 78121604 Forklift rental or leasing service. Dịch vụ cho thuê thiết bị nâng hạ vật liệu nằm trong class 78121600.
- Phí cân hàng để xác định tiền vận chuyển thuộc mã nào?
Thuộc commodity 78121602 Weighing services (dịch vụ cân kiểm) trong class 78121600. Nếu cân là bước trong quy trình xếp dỡ, vẫn phân loại vào 78121600.
- Dịch vụ đóng gói / bao bì có khác với 78121600 không?
Có — dịch vụ đóng gói thuộc class 78121500 Packing. Class 78121600 chỉ bao gồm vận chuyển, nâng hạ, cân kiểm vật liệu, không bao gồm đóng gói.
- Dịch vụ vận chuyển hàng từ nhà máy đến kho khách hàng có thuộc 78121600 không?
Không — đó là vận chuyển liên địa điểm, thuộc Segment một mã cùng family Transportation services hoặc một mã cùng family Freight forwarding. Class 78121600 chỉ dành cho xử lý tại một địa điểm (kho, cảng, trung tâm phân phối).