Class 80131500 (English: Lease and rental of property or building) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ thuê và cho thuê bất động sản (real estate leasing) bao gồm nhà ở, mặt bằng thương mại, đất đai và các công trình tạm thời. Class này thuộc Family 80130000 Real estate services, Segment 80000000 Management and Business Professionals and Administrative Services. Tại Việt Nam, mã này được sử dụng phổ biến trong các hợp đồng thuê trụ sở, kho bãi, nhà xưởng, đất dự án và văn phòng di động phục vụ các dự án xây dựng hoặc công trình hạ tầng.

Phạm vi của class bao gồm cả hình thức thuê ngắn hạn (rental) và cho thuê dài hạn theo hợp đồng (lease), nhưng không bao gồm hoạt động mua bán quyền sở hữu bất động sản (thuộc class 80131600) hay các dịch vụ quản lý tài sản (thuộc class 80131800).

Định nghĩa #

Class 80131500 bao gồm các dịch vụ mà theo đó một bên (bên thuê) được trao quyền sử dụng tạm thời bất động sản hoặc công trình xây dựng từ bên cho thuê trong một khoảng thời gian xác định, đổi lại bằng khoản thanh toán định kỳ. Định nghĩa UNSPSC gốc sử dụng cụm từ 'lease and rental' để bao trùm cả hai hình thức hợp đồng phổ biến trong thực tiễn:

  • Lease (thuê dài hạn): hợp đồng có kỳ hạn cố định, thường trên 12 tháng, người thuê được hưởng quyền chiếm dụng độc quyền và có thể có điều khoản mua lại.
  • Rental (thuê ngắn hạn): hợp đồng linh hoạt hơn, thường theo tháng hoặc theo ngày, đặc biệt phổ biến với văn phòng dịch vụ và nhà kho.

Các commodity tiêu biểu trong class:

Code Tên (EN) Mô tả
80131501 Residential rental Thuê nhà ở (căn hộ, nhà riêng)
80131502 Commercial or industrial facility rental Thuê mặt bằng thương mại, nhà xưởng, kho bãi
80131503 Land leases Thuê đất (đất trống, đất dự án, đất nông nghiệp)
80131504 Offshore temporary housing service Dịch vụ nhà ở tạm thời ngoài khơi (giàn khoan, tàu nổi)
80131505 Portable or modular office rental service Thuê văn phòng di động hoặc văn phòng lắp ghép

Khi hợp đồng mua sắm xác định được loại bất động sản cụ thể, ưu tiên sử dụng commodity 8 chữ số. Khi gói thầu gộp nhiều loại hình bất động sản không cùng phân loại, dùng class 80131500.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 80131500 (hoặc commodity con tương ứng) khi đối tượng của hợp đồng là quyền sử dụng tạm thời bất động sản hoặc công trình, không phải quyền sở hữu. Dưới đây là các tình huống procurement điển hình tại Việt Nam:

Thuê nhà ở (80131501):

  • Hợp đồng thuê căn hộ, nhà riêng cho chuyên gia nước ngoài, cán bộ luân chuyển.
  • Thuê ký túc xá hoặc nhà tập thể cho công nhân khu công nghiệp.

Thuê mặt bằng thương mại / công nghiệp (80131502):

  • Thuê văn phòng làm việc, trụ sở chi nhánh.
  • Thuê kho bãi, nhà xưởng sản xuất, trung tâm phân phối.
  • Thuê mặt bằng bán lẻ tại trung tâm thương mại.

Thuê đất (80131503):

  • Hợp đồng thuê đất dài hạn phục vụ xây dựng nhà máy, khu công nghiệp.
  • Thuê đất nông nghiệp để canh tác hoặc lắp đặt hệ thống năng lượng tái tạo.
  • Thuê đất bãi container tại cảng biển.

Nhà ở tạm thời ngoài khơi (80131504):

  • Dịch vụ accommodation trên giàn khoan dầu khí, tàu công trình biển.
  • Áp dụng trong procurement của các dự án dầu khí ngoài khơi tại vùng biển Việt Nam.

Văn phòng di động / lắp ghép (80131505):

  • Thuê container văn phòng tại công trường xây dựng.
  • Thuê nhà lắp ghép tạm thời cho ban quản lý dự án.
  • Thuê cabin điều hành công trường hạ tầng giao thông.

Lưu ý: nếu hợp đồng bao gồm cả dịch vụ vận hành, bảo trì, làm vệ sinh tòa nhà kèm theo diện tích thuê, cần xem xét phân tách thành phần dịch vụ vào các mã dịch vụ tương ứng (ví dụ 76111500 Housekeeping services).

Dễ nhầm với mã nào #

Class 80131500 thường bị nhầm với các class lân cận trong cùng Family 80130000 và các mã dịch vụ liên quan:

Tên (EN) Điểm phân biệt với 80131500
80131600 Sale of property and building Chuyển nhượng quyền sở hữu bất động sản; 80131500 chỉ chuyển quyền sử dụng tạm thời
80131700 Escrow and title services Dịch vụ ký quỹ, công chứng và xác nhận danh nghĩa bất động sản — dịch vụ pháp lý hỗ trợ giao dịch, không phải hành vi thuê/mua
80131800 Real estate management services Quản lý, vận hành tài sản bất động sản thay mặt chủ sở hữu — dịch vụ quản lý, không phải thuê
72150000 Temporary staffing (ví dụ dịch vụ phòng khách sạn) Thuê phòng khách sạn hoặc nơi lưu trú ngắn hạn theo đêm thuộc các mã dịch vụ du lịch/hospitality, không phải 80131500
78101800 Moving and relocation services Dịch vụ chuyển văn phòng, chuyển nhà — không phải thuê bất động sản

Lưu ý đặc biệt — ranh giới với khách sạn và co-working space:

  • Thuê phòng khách sạn ngắn hạn (theo đêm) không thuộc 80131500; mã phù hợp là các mã hospitality trong Segment 72 (Travel and Food and Lodging Services).
  • Thuê chỗ ngồi co-working theo ngày/tuần thường nằm ở ranh giới; nếu có hợp đồng thuê văn phòng dịch vụ theo tháng, 80131502 là phù hợp hơn.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Trong hệ thống đấu thầu và mua sắm công tại Việt Nam, một số điểm cần lưu ý khi sử dụng mã 80131500:

1. Phân loại hợp đồng theo Luật Đấu thầu: Hợp đồng thuê mặt bằng, nhà xưởng, văn phòng thường được xếp vào nhóm dịch vụ phi tư vấn trong Luật Đấu thầu 2023. Mã UNSPSC 80131500 tương thích với nhóm phân loại này và được dùng trong hệ thống thông tin đấu thầu quốc gia (DTMMS).

2. Thuê đất từ Nhà nước: Thuê đất dài hạn từ Nhà nước Việt Nam (theo Luật Đất đai) có thể ghi nhận qua commodity 80131503, tuy nhiên cần lưu ý đây là quan hệ pháp lý đặc thù (không phải hợp đồng thương mại thông thường) và cần phân biệt rõ trong hồ sơ.

3. Kho bãi và logistics: Hợp đồng thuê kho bãi phục vụ logistics thường có thể phân loại tại 80131502 hoặc tại các mã dịch vụ kho bãi thuộc Segment 78 (Transportation and Storage and Mail Services). Tiêu chí phân biệt: nếu đối tượng hợp đồng là diện tích / không gian vật lý → 80131502; nếu là dịch vụ lưu kho kèm quản lý hàng hóa → mã 78121700 Warehousing and storage.

4. Văn phòng lắp ghép tại công trường: Trong các gói thầu xây dựng tại Việt Nam, chi phí thuê container văn phòng và lán trại thường nằm trong mục chi phí gián tiếp hoặc chi phí tạm thời. Khi tách thành gói riêng, mã 80131505 là phù hợp.

Câu hỏi thường gặp #

Thuê văn phòng làm việc hàng tháng dùng mã nào trong class 80131500?

Sử dụng commodity 80131502 (Commercial or industrial facility rental). Mã này áp dụng cho thuê văn phòng dịch vụ, văn phòng truyền thống và mặt bằng kinh doanh theo hợp đồng tháng hoặc năm. Nếu gói thầu gộp cả thuê văn phòng và thuê nhà ở cho nhân sự, có thể dùng class 80131500 làm mã tổng hợp.

Hợp đồng thuê kho bãi logistics có thuộc 80131500 không?

Tùy theo nội dung hợp đồng. Nếu đối tượng là thuê diện tích kho (không gian vật lý, bên thuê tự quản lý hàng hóa), dùng 80131502. Nếu hợp đồng bao gồm dịch vụ lưu kho, quản lý hàng, nhập xuất kho, mã phù hợp hơn là 78121700 (Warehousing and storage) thuộc Segment 78.

Thuê phòng khách sạn ngắn hạn khi đi công tác có thuộc class 80131500 không?

Không. Thuê phòng khách sạn theo đêm thuộc nhóm dịch vụ lưu trú (lodging services) trong Segment 72 Travel and Food and Lodging Services. Class 80131500 dành cho thuê/cho thuê bất động sản theo hợp đồng có kỳ hạn, không phải dịch vụ lưu trú thương mại ngắn hạn.

Mua đứt quyền sở hữu nhà xưởng dùng mã nào?

Sử dụng class 80131600 (Sale of property and building) — đây là mã cho giao dịch chuyển nhượng quyền sở hữu bất động sản. Class 80131500 chỉ áp dụng khi quyền sử dụng là tạm thời, không có chuyển giao sở hữu.

Dịch vụ quản lý tòa nhà văn phòng thuê ngoài (outsourced property management) dùng mã nào?

Dịch vụ quản lý, vận hành bất động sản thay mặt chủ sở hữu thuộc class 80131800 (Real estate management services). Nếu hợp đồng kết hợp cả thuê mặt bằng lẫn dịch vụ quản lý, cần tách riêng hai thành phần để gán mã đúng.

Thuê container văn phòng tại công trường xây dựng thuộc mã nào?

Thuộc commodity 80131505 (Portable or modular office rental service). Mã này bao gồm thuê văn phòng di động, container văn phòng, nhà lắp ghép tạm thời dùng làm ban quản lý dự án hoặc văn phòng công trường.

Dịch vụ nhà ở cho công nhân trên giàn khoan dầu khí dùng mã nào?

Sử dụng commodity 80131504 (Offshore temporary housing service). Mã này chuyên biệt cho dịch vụ cung cấp chỗ ở tạm thời trên các công trình ngoài khơi như giàn khoan, tàu công trình hoặc nền tảng nổi, phổ biến trong procurement dầu khí ngoài khơi tại Việt Nam.

Xem thêm #

Danh mục