Class 82131500 (English: Film processing services) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ xử lý, sao chép và tái tạo phim ảnh từ các định dạng gốc như phim 35mm, phim chuyển động, microfiche và các hình ảnh kỹ thuật số. Class này bao gồm quy trình hóa học phim tờ (still film), phim chuyển động (motion picture), phân tách màu (color separation) cho công nghiệp in ấn, dịch vụ hậu kỳ sản xuất phim (post production), và dịch vụ số hóa tài liệu lưu trữ dạng microfiche. Class 82131500 thuộc Family 82130000 Photographic services, Segment 82000000 Editorial and Design and Graphic and Fine Art Services.

Định nghĩa #

Class 82131500 bao gồm các dịch vụ chuyên biệt xử lý và tái tạo phim từ các định dạng phim vật lý gốc. Nội hàm UNSPSC định nghĩa ba dòng dịch vụ chính: (1) xử lý phim tờ tĩnh (still film processing/reproduction) — quy trình hóa học từ phim 35mm, phim giấy, phim sắc tích để tạo ra bản in hoặc bản tái tạo số; (2) xử lý phim chuyển động (motion picture film processing/reproduction) — quy trình hóa học và kỹ thuật số cho phim 16mm, 35mm chuyên nghiệp; (3) xử lý tài liệu lưu trữ (microfiche services, color separation, post production) — chuyển đổi định dạng lưu trữ cũ sang kỹ thuật số hoặc tối ưu hóa cho in ấn công nghiệp.

Class này không bao gồm dịch vụ chụp ảnh hay quay phim gốc (thuộc class 82131600 Photographers and cinematographers), mà tập trung vào giai đoạn xử lý và tái tạo sau thu hoạch hình ảnh.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 82131500 khi gói thầu / hợp đồng mua là dịch vụ xử lý, sao chép hoặc tái tạo phim ảnh từ định dạng phim sẵn có. Ví dụ: (1) Hợp đồng xử lý hóa học một lô 1000 tờ phim 35mm từ ảnh quá khứ; (2) Dịch vụ chuyển đổi phim microfiche thành tập tin kỹ thuật số cho kho lưu trữ; (3) Dịch vụ phân tách màu cho công ty in ấn từ bản mẫu phim gốc; (4) Dịch vụ hậu kỳ, cắt ghép, hiệu chỉnh màu sắc cho bộ phim 35mm chuyên nghiệp. Không chọn 82131500 nếu gói thầu bao gồm dịch vụ chụp ảnh hoặc quay phim mới từ đầu — dùng 82131600 thay vào.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
82131500 Film processing services Xử lý, sao chép, tái tạo phim từ định dạng gốc đã có
82131600 Photographers and cinematographers Dịch vụ chụp ảnh, quay phim mới từ đầu (không xử lý phim sẵn có)

Ranh giới chính: 82131500 là xử lý after-the-fact (xử lý phim hay ảnh đã tồn tại), trong khi 82131600 là tạo phim/ảnh gốc từ sự kiện hay đối tượng chụp mới. Nếu dịch vụ bao gồm cả chụp ảnh mới lẫn xử lý trong một gói, phân tích xem thành phần chính là gì: nếu chụp ảnh chiếm trọng tâm → 82131600; nếu xử lý chiếm trọng tâm (ví dụ khách hàng cung cấp phim gốc, nhà thầu chỉ xử lý) → 82131500.

Các commodity tiêu biểu #

Các dịch vụ cụ thể (commodity 8 chữ số) trong class 82131500:

Code Tên (EN) Tên VN
82131501 Still film processing or reproduction Xử lý/sao chép phim tờ tĩnh
82131502 Motion picture film processing or reproduction Xử lý/sao chép phim chuyển động
82131503 Microfiche services Dịch vụ microfiche (số hóa/chuyển đổi)
82131504 Color separation Phân tách màu cho in ấn
82131505 Film post production service Dịch vụ hậu kỳ phim (cắt ghép, hiệu chỉnh)

Khi hợp đồng cần xác định cụ thể dịch vụ nào, dùng commodity 8 chữ số. Khi gom nhiều loại dịch vụ xử lý phim không xác định rõ ràng, dùng class 82131500.

Câu hỏi thường gặp #

Dịch vụ chụp ảnh chân dung studio có thuộc 82131500 không?

Không. Dịch vụ chụp ảnh gốc (studio photography) thuộc class 82131600 Photographers and cinematographers. Class 82131500 chỉ xử lý phim ảnh đã tồn tại.

Dịch vụ số hóa ảnh từ phim cũ thuộc mã nào trong class này?

Thuộc commodity 82131501 (Still film processing) nếu là ảnh tờ tĩnh, hoặc commodity 82131503 (Microfiche services) nếu là tài liệu lưu trữ dạng microfiche.

Dịch vụ quay phim và hậu kỳ phim chung một gói có dùng 82131500 không?

Nếu gói thầu bao gồm cả quay phim mới lẫn xử lý hậu kỳ, tiêu chí là phần chính: nếu quay phim là trọng tâm → 82131600; nếu hậu kỳ xử lý (cắt ghép, hiệu chỉnh màu) là trọng tâm và khách hàng cung cấp phim gốc → 82131505 (commodity) hoặc 82131500 (class).

Phân tách màu cho bạc in ấn từ mẫu phim thuộc mã nào?

Thuộc commodity 82131504 Color separation, một dịch vụ chuyên biệt trong class 82131500 dành cho công nghiệp in ấn.

Xem thêm #

Danh mục