Class 82131600 (English: Photographers and cinematographers) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ chụp ảnh tĩnh (photography), quay phim (cinematography), sản xuất video số (video production) thực hiện bởi chuyên gia hoặc công ty có chuyên môn. Class này thuộc Family 82130000 Photographic services, Segment 82000000 Editorial and Design and Graphic and Fine Art Services. Đối tượng sử dụng tại VN gồm hãng quảng cáo, công ty truyền thông, sở du lịch, nhà hàng khách sạn, công ty sự kiện và lĩnh vực xuất bản.

Khác với mã 82131500 (Film processing — xử lý phim ảnh), class này tập trung vào dịch vụ sáng tạothu thập dữ liệu hình ảnh chứ không phải xử lý kỹ thuật sau quay/chụp.

Định nghĩa #

Class 82131600 bao gồm dịch vụ do nhiếp ảnh gia (photographer) hoặc nhà quay phim (cinematographer) cung cấp nhằm tạo ra nội dung hình ảnh tĩnh hoặc động. Phạm vi bao trùm: (1) chụp ảnh chuyên nghiệp ở studio hoặc ngoại cảnh (studio photography, outdoor photography), (2) quay phim chuyên nghiệp cho nhu cầu điện ảnh, quảng cáo, tài liệu (motion picture cinematography), (3) sản xuất video số từ khâu quay hình đến trình bày ban đầu (video production), (4) chụp ảnh không gian (aerial photography) bằng máy bay hoặc drone.

Class này không bao gồm xử lý hậu kỳ (post-production editing, color grading, CGI) — những dịch vụ đó nằm trong các class khác của segment 82000000. Cũng không bao gồm việc in ấn hoặc in bản (thuộc segment 49 hoặc 52).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 82131600 khi hợp đồng mua sắm là dịch vụ chụp/quay hình ảnh từ giai đoạn chuẩn bị, sắp xếp cảnh, cho đến khi nhận dữ liệu hình ảnh thô (raw footage, raw photos). Ví dụ: (1) hợp đồng chụp ảnh sản phẩm cho catalog (dùng 82131604 Studio photography hoặc commodity con); (2) hợp đồng quay phim quảng cáo 30 giây (dùng 82131602 Motion picture cinematography); (3) hợp đồng chụp ảnh bằng drone cho bất động sản (dùng 82131601 Aerial photography services); (4) hợp đồng sản xuất video nội dung truyền thông (dùng 82131603 Video production services).

Nếu hợp đồng bao gồm cả chỉnh sửa sau quay (editing, color correction, subtitle) → nên ghi rõ mã service thêm từ segment khác (82140000 Editing services hoặc tương tự).

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
82131500 Film processing services Xử lý phim ảnh hóa học (nhận film chưa phát triển, trả về bản dương hoặc dương phim). 82131600 là chụp/quay hình, 82131500 là xử lý film sau quay.
82140000 Editing and subtitling services Chỉnh sửa, cắt ghép, đổi màu, thêm phụ đề sau khi quay xong. 82131600 chỉ bao gồm giai đoạn quay/chụp.
82150000 Other audiovisual production services Dịch vụ sản xuất âm thanh-hình ảnh khác không thuộc chụp ảnh hay editing (ví dụ: studio voice-over, hòa nhạc cho video).
một mã cùng family Photography and printing services Nếu hợp đồng gộp chụp + in ảnh lên giấy/vật dụng, nó có thể rơi vào mã này tùy cách phân tách. Nếu rõ ràng chỉ chụp → 82131600.

Quy tắc phân biệt: (1) Nếu nhân công chính là chụp/quay hình82131600. (2) Nếu nhân công chính là xử lý phim/negative82131500. (3) Nếu nhân công chính là chỉnh sửa/cắt ghép hình ảnh đã quay82140000. (4) Nếu gộp chụp + in sản phẩm → có thể là một mã cùng family tùy hợp đồng.

Câu hỏi thường gặp #

Dịch vụ quay drone cho bất động sản thuộc mã nào trong class 82131600?

Thuộc commodity 82131601 (Aerial photography services). Khi hợp đồng là quay toàn cảnh khu đất / tòa nhà bằng drone, dùng mã này.

Hợp đồng chụp ảnh sản phẩm cho website thương mại điện tử dùng mã nào?

Dùng commodity 82131604 (Studio photography services or still photographs). Đây là dịch vụ chụp ảnh tĩnh trong điều kiện studio kiểm soát.

Dịch vụ quay phim quảng cáo có bao gồm chỉnh sửa và thêm hiệu ứng không?

82131600 chỉ bao trùm giai đoạn quay phim (principal shoot). Nếu hợp đồng bao gồm chỉnh sửa, cắt ghép, hiệu ứng CGI → nên thêm mã 82140000 (Editing and subtitling services) hoặc ghi rõ phạm vi dịch vụ.

Xử lý phim ảnh âm bản (negative film processing) thuộc 82131600 hay 82131500?

Thuộc 82131500 (Film processing services). Class 82131600 là chụp/quay hình, còn 82131500 là xử lý hóa học phim ảnh sau quay.

Dịch vụ sản xuất video nội dung từ quay hình đến trình bày ban đầu dùng mã nào?

Dùng commodity 82131603 (Video production services). Nó bao gồm quay phim, soạn ghép cơ bản, nhưng không bao gồm chỉnh sửa chuyên sâu hoặc color grading nâng cao.

Xem thêm #

Danh mục