Class 82141600 (English: Graphic display services) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ thiết kế và trưng bày đồ họa — bao gồm lắp đặt, khung tranh, sắp xếp trưng bày hình ảnh và vật phẩm theo mục đích thẩm mỹ hoặc tiếp thị. Class này thuộc Family 82140000 Graphic design, Segment 82000000 Editorial and Design and Graphic and Fine Art Services. Đối tượng sử dụng tại VN gồm công ty quảng cáo, studio thiết kế, cửa hàng bán lẻ, bảo tàng, triển lãm, và doanh nghiệp dịch vụ sự kiện.

Định nghĩa #

Class 82141600 bao gồm các dịch vụ liên quan đến trình bày và hiển thị đồ họa — cụ thể là khung tranh, lắp đặt ảnh, sắp xếp vật phẩm trên bề mặt trưng bày (display arrangement). Mã này phủ các hoạt động vật lý như: dán/gắn ảnh hoặc tranh vào khung, sắp xếp bố cục các vật phẩm trong khoảng không gian trưng bày, tính toán khoảng cách và chiều sáng để tối ưu hóa trình bày. Mã không bao gồm thiết kế ban đầu (graphical design, vector/raster art — thuộc class 82141500 Art design services), cũng không bao gồm 3D visualization hoặc mô phỏng (thuộc class 82141700 Three dimensional 3D visualization services).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 82141600 khi dịch vụ mua sắm là: (1) dịch vụ khung tranh, lắp đặt ảnh vào khung để trưng bày; (2) dịch vụ sắp xếp bài trưng bày (display arrangement) — bao gồm tư vấn bố cục, lắp đặt vật phẩm, thiết lập ánh sáng để tạo hiệu ứng trưng bày; (3) dịch vụ photo mounting — gắn ảnh in lên bảng backing, khung. Ví dụ: hợp đồng lắp đặt khung tranh cho văn phòng tòa nhà, dịch vụ sắp xếp trưng bày sản phẩm cho cửa hàng bán lẻ, dịch vụ lắp đặt và bố cục cho triển lãm bảo tàng.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
82141500 Art design services Thiết kế bản vẽ, logo, layout ban đầu; không kèm lắp đặt vật lý
82141700 Three dimensional 3D visualization services Tạo mô phỏng 3D, render, animation; không phải trưng bày vật lý

Phân biệt chính: 82141600dịch vụ vật lý trưng bày/lắp đặt (khung, sắp xếp không gian), trong khi 82141500thiết kế đồ họa phẳng (tạo nội dung, layout) và 82141700tạo hình ảnh 3D kỹ thuật số (không phải lắp đặt thực tế).

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 82141600 mô tả dạng dịch vụ cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
82141601 Photographic or picture mounting or framing services Dịch vụ khung tranh hoặc lắp đặt ảnh
82141602 Article display arrangement Dịch vụ sắp xếp trưng bày vật phẩm

Khi gói thầu chỉ rõ dạng dịch vụ, sử dụng commodity 8 chữ số. Khi gộp lại hoặc không xác định rõ, dùng class 82141600.

Câu hỏi thường gặp #

Thiết kế layout bài trưng bày trước khi thực hiện lắp đặt thuộc mã nào?

Nếu là dịch vụ thiết kế ban đầu (vẽ sketch, layout file, visual mockup), thuộc class 82141500 Art design services. Nếu sau đó có thêm dịch vụ lắp đặt vật lý, chia thành hai mã: 82141500 (design) + 82141600 (execution/display).

Dịch vụ lắp đặt hệ thống ánh sáng cho triển lãm có thuộc 82141600 không?

Lắp đặt ánh sáng để tối ưu hóa trưng bày hình ảnh/vật phẩm (lighting design cho display) có thể coi là phần của 82141600. Nhưng nếu là dự án lắp đặt điện toàn hệ thống, thuộc Segment 72 (Installation Services) chuyên biệt.

Dịch vụ 3D rendering để mô phỏng cách sắp xếp trưng bày thuộc mã nào?

Thuộc class 82141700 Three dimensional 3D visualization services, không phải 82141600. Khi khách hàng mua 3D rendering trước, rồi dùng kết quả để lắp đặt thực tế, chia mã: 82141700 (visualization) + 82141600 (implementation).

Dịch vụ khung tranh giá rẻ tại cửa hàng bán lẻ có thuộc 82141600 không?

Có. Dịch vụ khung tranh tại cửa hàng (in situ photo mounting, framing) thuộc 82141601, một commodity con của 82141600.

Xem thêm #

Danh mục