Mã UNSPSC 82140000 — Thiết kế đồ họa (Graphic design)
Family 82140000 (English: Graphic design) là nhóm UNSPSC phân loại các dịch vụ thiết kế đồ họa (graphic design services) theo nghĩa rộng, bao gồm thiết kế mỹ thuật ứng dụng, thiết kế trưng bày trực quan và trực quan hóa ba chiều (3D visualization). Family này thuộc Segment 82000000 Editorial and Design and Graphic and Fine Art Services — phân khúc bao trùm toàn bộ dịch vụ biên tập, thiết kế và nghệ thuật thị giác.
Trong bối cảnh mua sắm tại Việt Nam, mã 82140000 được sử dụng phổ biến trong các gói thầu dịch vụ truyền thông, xây dựng thương hiệu, ấn phẩm, triển lãm và mô phỏng kiến trúc — nơi đơn vị mua sắm cần phân loại chính xác loại hình dịch vụ sáng tạo thị giác theo danh mục UNSPSC.
Định nghĩa #
Family 82140000 bao gồm các dịch vụ liên quan đến việc tạo ra, sắp xếp và trình bày các yếu tố thị giác nhằm truyền đạt thông điệp hoặc thông tin. Theo phân cấp UNSPSC, family này được tổ chức thành ba class con:
- Class 82141500 — Art design services (dịch vụ thiết kế mỹ thuật ứng dụng): bao gồm thiết kế nhận diện thương hiệu, thiết kế ấn phẩm, thiết kế bao bì, minh họa và các sản phẩm thiết kế mang tính mỹ thuật.
- Class 82141600 — Graphic display services (dịch vụ trưng bày đồ họa): gồm thiết kế biển hiệu, banner, triển lãm, standee, infographic và các hình thức hiển thị thông tin trực quan.
- Class 82141700 — Three dimensional 3D visualization services (dịch vụ trực quan hóa ba chiều): bao gồm mô phỏng 3D kiến trúc, sản phẩm, nội thất và các dạng rendering kỹ thuật số.
Phạm vi của family 82140000 giới hạn trong dịch vụ — tức là sản phẩm đầu ra là kết quả lao động sáng tạo (file thiết kế, bản vẽ mỹ thuật, mô hình 3D), không phải hàng hóa vật lý như vật liệu in ấn hay màn hình hiển thị.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 82140000 (hoặc class con phù hợp) khi đối tượng mua sắm là dịch vụ thiết kế thị giác, cụ thể trong các trường hợp sau:
Gói thầu thiết kế mỹ thuật ứng dụng (→ class 82141500):
- Dịch vụ thiết kế bộ nhận diện thương hiệu (logo, bộ quy chuẩn nhận diện).
- Thiết kế ấn phẩm truyền thông (catalogue, brochure, tờ rơi, poster).
- Thiết kế bao bì sản phẩm.
- Dịch vụ minh họa sách, tạp chí, nội dung số.
Gói thầu trưng bày và hiển thị đồ họa (→ class 82141600):
- Thiết kế gian hàng triển lãm, hội chợ.
- Thiết kế biển quảng cáo ngoài trời, banner sự kiện.
- Thiết kế infographic cho báo cáo, trình chiếu.
- Thiết kế hệ thống chỉ dẫn (wayfinding) tòa nhà, bệnh viện, trường học.
Gói thầu trực quan hóa 3D (→ class 82141700):
- Dịch vụ render phối cảnh kiến trúc, nội thất.
- Mô phỏng sản phẩm công nghiệp, thiết bị y tế.
- Dựng mô hình 3D cho trình chiếu đấu thầu xây dựng.
- Sản xuất animation giới thiệu sản phẩm.
Khi gói thầu gộp nhiều loại dịch vụ thiết kế đồ họa không tách riêng được, sử dụng mã family 82140000. Khi xác định rõ loại hình, ưu tiên mã class cụ thể.
Dễ nhầm với mã nào #
Family 82140000 thường bị nhầm với các family lân cận trong cùng segment 82000000:
| Mã | Tên EN | Điểm khác biệt |
|---|---|---|
| 82100000 | Advertising | Dịch vụ quảng cáo theo nghĩa rộng (lập kế hoạch, mua phương tiện, chiến lược truyền thông). 82140000 chỉ là phần sản xuất thị giác, không bao gồm mua phương tiện hay lập chiến lược. |
| 82110000 | Writing and translations | Dịch vụ biên soạn nội dung văn bản, dịch thuật. Không liên quan đến thiết kế thị giác. |
| 82120000 | Reproduction services | Dịch vụ in ấn, sao chép, nhân bản ấn phẩm. Đây là công đoạn sau thiết kế; 82140000 là công đoạn tạo ra bản thiết kế gốc. |
| 82130000 | Photographic services | Dịch vụ chụp ảnh, xử lý ảnh. Gần với 82140000 nhưng phân biệt ở chỗ: photography là ghi lại hình ảnh thực, graphic design là tạo/biên tập yếu tố thị giác tổng hợp. |
| 82150000 | Professional artists and performers | Dịch vụ nghệ sĩ/nghệ nhân/diễn viên — mang tính biểu diễn hoặc mỹ thuật thuần túy, không phải dịch vụ thiết kế ứng dụng thương mại. |
| 82160000 | Film and theater production support services | Hỗ trợ sản xuất phim và sân khấu (hậu cần, kỹ thuật). Trực quan hóa 3D cho phim thuộc 82141700 nếu bản chất là dịch vụ 3D visualization; nếu là phần của dây chuyền sản xuất phim hoàn chỉnh thì xem xét 82160000. |
Lưu ý đặc biệt trong procurement Việt Nam: Một số đơn vị nhầm lẫn giữa gói "thiết kế website" và graphic design. Thiết kế giao diện người dùng (UI/UX design) thuộc nhóm dịch vụ phần mềm (Segment 81110000 — Information Technology Service) nếu bao gồm cả lập trình frontend. Nếu gói chỉ bao gồm thiết kế thị giác (mockup, wireframe mỹ thuật) không có lập trình, mã 82141500 (Art design services) có thể phù hợp hơn.
Cấu trúc mã và các class con #
Family 82140000 gồm ba class, phân theo tính chất đầu ra của dịch vụ:
| Mã class | Tên EN | Nội dung chính |
|---|---|---|
| 82141500 | Art design services | Nhận diện thương hiệu, ấn phẩm, bao bì, minh họa, thiết kế mỹ thuật ứng dụng |
| 82141600 | Graphic display services | Biển hiệu, triển lãm, infographic, hệ thống chỉ dẫn, banner |
| 82141700 | Three dimensional 3D visualization services | Render kiến trúc, mô phỏng sản phẩm, animation 3D |
Trong trường hợp đơn vị mua sắm chưa xác định được class phù hợp, UNSPSC cho phép dùng mã family 82140000 làm mã tổng. Tuy nhiên, đối với hồ sơ mời thầu cần phân loại rõ ràng, nên xác định đến cấp class để tạo điều kiện thuận lợi cho so sánh và phân tích dữ liệu chi tiêu (spend analysis).
Lưu ý procurement Việt Nam #
Trong hệ thống đấu thầu theo Luật Đấu thầu Việt Nam, dịch vụ thuộc family 82140000 thường được xếp vào loại dịch vụ tư vấn hoặc dịch vụ phi tư vấn tùy theo tính chất gói thầu:
- Thiết kế nhận diện thương hiệu, thiết kế chiến lược thị giác (brand strategy + design) → thường phân loại là dịch vụ tư vấn.
- Sản xuất ấn phẩm theo yêu cầu kỹ thuật đã định sẵn, render phối cảnh theo bản vẽ cho sẵn → thường phân loại là dịch vụ phi tư vấn.
Mã UNSPSC 82140000 không thay thế mã ngành dịch vụ theo Hệ thống phân loại ngành kinh tế Việt Nam (VSIC), nhưng được sử dụng trong hệ thống phân loại hàng hóa/dịch vụ của các tổ chức quốc tế, dự án ODA và hợp đồng với doanh nghiệp nước ngoài. Khi lập kế hoạch mua sắm cho các tổ chức sử dụng chuẩn UNSPSC (ngân hàng quốc tế, tập đoàn đa quốc gia), nên ghi nhận mã này trong hệ thống ERP hoặc e-procurement tương ứng.
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ thiết kế logo có thuộc mã 82140000 không?
Có. Thiết kế logo thuộc class 82141500 Art design services, nằm trong family 82140000. Nếu gói thầu bao gồm cả thiết kế bộ nhận diện thương hiệu đầy đủ (logo, màu sắc, typography, quy chuẩn sử dụng), mã 82141500 vẫn là lựa chọn phù hợp nhất.
- Dịch vụ render phối cảnh kiến trúc 3D thuộc class nào trong family 82140000?
Thuộc class 82141700 Three dimensional 3D visualization services. Class này bao gồm mô phỏng phối cảnh kiến trúc, nội thất, sản phẩm công nghiệp và các dạng animation 3D phục vụ trình bày, đấu thầu xây dựng hoặc tiếp thị sản phẩm.
- Dịch vụ in ấn brochure có phân loại vào 82140000 không?
Không. Dịch vụ in ấn, sao chép và nhân bản ấn phẩm thuộc family 82120000 Reproduction services. Mã 82140000 chỉ bao gồm công đoạn thiết kế và sáng tạo thị giác, không bao gồm sản xuất vật lý. Nếu gói thầu gộp cả thiết kế lẫn in ấn, cần xem xét tách mã hoặc chọn mã theo phần giá trị chiếm tỷ trọng lớn hơn.
- Thiết kế giao diện website (UI/UX) có thuộc family 82140000 không?
Trường hợp này cần phân tích phạm vi công việc. Nếu gói thầu chỉ bao gồm thiết kế thị giác (mockup, prototype mỹ thuật) không kèm lập trình, mã 82141500 Art design services có thể áp dụng. Nếu gói bao gồm cả phát triển frontend/backend, mã thuộc nhóm dịch vụ công nghệ thông tin (Segment 81110000) sẽ phù hợp hơn.
- Khác biệt giữa 82140000 (Graphic design) và 82100000 (Advertising) là gì?
Family 82100000 Advertising bao gồm các dịch vụ quảng cáo toàn diện như lập kế hoạch chiến dịch, mua phương tiện truyền thông và quản lý thương hiệu chiến lược. Family 82140000 chỉ bao gồm phần sản xuất thị giác — tạo ra sản phẩm đồ họa cụ thể. Một chiến dịch quảng cáo thường kéo theo cả hai mã: 82100000 cho phần lập kế hoạch và 82140000 cho phần thiết kế ấn phẩm.
- Dịch vụ thiết kế gian hàng triển lãm thuộc class nào?
Thuộc class 82141600 Graphic display services. Class này bao gồm thiết kế trưng bày và hiển thị thông tin thị giác quy mô không gian, như gian hàng hội chợ, triển lãm, hệ thống biển hiệu và infographic. Lưu ý phân biệt với dịch vụ thi công và lắp đặt gian hàng vật lý — phần thi công thuộc các mã dịch vụ xây dựng hoặc hậu cần sự kiện khác.
- Có thể dùng mã family 82140000 thay cho mã class khi lập hồ sơ thầu không?
Về mặt kỹ thuật UNSPSC, mã family được dùng khi phạm vi dịch vụ bao gồm nhiều class trong cùng family mà không tách riêng được, hoặc khi hệ thống phân loại chưa yêu cầu chi tiết đến cấp class. Tuy nhiên, đối với hồ sơ thầu cần minh bạch và so sánh chi tiêu, nên phân loại đến cấp class (82141500, 82141600 hoặc 82141700) để phân tích dữ liệu chính xác hơn.