Mã UNSPSC 83112500 — Dung lượng xương sống mạng viễn thông (Backbone capacities)
Class 83112500 (English: Backbone capacities) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ cung cấp dung lượng truyền dữ liệu qua cốt lõi mạng viễn thông (backbone network), bao gồm dung lượng cáp biển, cáp mặt đất, quyền sử dụng không thể hủy bỏ (IRU), và các dịch vụ kết nối liên quan. Class này thuộc Family 83110000 Telecommunications media services, Segment 83000000 Public Utilities and Public Sector Related Services. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm các nhà cung cấp dịch vụ internet (ISP), nhà mạng viễn thông, trung tâm dữ liệu, và các tổ chức cần kết nối mạng cấp cơ sở hạ tầng (infrastructure-grade network connectivity).
Định nghĩa #
Class 83112500 bao gồm dịch vụ cung cấp dung lượng viễn thông qua hạ tầng xương sống (backbone infrastructure) — tức là các tuyến đường truyền dẫn lõi của mạng toàn cầu và khu vực, có tác dụng vận chuyển khối lượng lớn dữ liệu giữa các điểm nút chính (Points of Presence — PoP). Dịch vụ này khác biệt với các dịch vụ đầu cuối (edge services) như điện thoại địa phương (83111500) hoặc di động (83111600), vì tập trung vào dung lượng cốt lõi dùng cho kết nối giữa các mạng và các điểm phân phối dữ liệu.
Các hình thức cung cấp dung lượng xương sống bao gồm: (1) dung lượng cáp biển (submarine cable capacity) — dịch vụ cung cấp băng thông qua hệ thống cáp quang dưới biển kết nối các lục địa; (2) dung lượng cáp mặt đất (terrestrial backbone capacity) — dịch vụ cung cấp băng thông qua hệ thống cáp quang trong lãnh thổ; (3) quyền sử dụng không thể hủy bỏ (Indefeasible Rights of Use — IRU) — quyền dài hạn sử dụng dung lượng trên hệ thống cáp hiện có; (4) quyền sử dụng đất thông qua (Rights of Way) cho các hệ thống nửa mạch (half circuits) và các điểm giao tiếp dữ liệu (Digital Distribution Points — DDP); (5) chức năng kết nối chéo (cross-connection functionality) — dịch vụ kết nối lập ứu tuyến giữa các kênh khác nhau.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 83112500 khi hợp đồng mua sắm là dịch vụ cung cấp dung lượng mạng cốt lõi (backbone capacity). Ví dụ: (1) nhà mạng ký hợp đồng mua dung lượng cáp biển với nhà cung cấp hạ tầng quốc tế để kết nối trung tâm dữ liệu Hà Nội với Singapore; (2) ISP ký hợp đồng IRU (quyền sử dụng) trên một phần dung lượng cáp quang mặt đất chạy dọc từ Hà Nội đến TP. Hồ Chí Minh; (3) trung tâm dữ liệu mua dịch vụ cross-connection để kết nối các cáp backbone khác nhau từ các nhà cung cấp khác nhau vào datacenter. Nếu mua sắm là kết nối đầu cuối cho khách hàng cá nhân hoặc doanh nghiệp vừa nhỏ (không phải cấp xương sống), dùng các mã khác: 83111500 cho điện thoại cố định, 83111600 cho di động, 83112200 cho dịch vụ viễn thông nâng cao.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 83111500 | Local and long distance telephone communications | Dịch vụ điện thoại cố định cho đầu cuối người dùng, không phải dung lượng backbone cốt lõi |
| 83111600 | Mobile communications services | Dịch vụ di động cho khách hàng cá nhân/doanh nghiệp, không phải cung cấp dung lượng mạng cọi lõi |
| 83112200 | Enhanced telecommunications services | Dịch vụ viễn thông nâng cao như VPN, hosting, nhưng không phải dung lượng xương sống thô |
| 83112300 | Fiber telecommunications services | Dịch vụ viễn thông qua cáp quang chung chung, trong khi 83112500 chuyên biệt hóa cho dung lượng backbone |
| 83112400 | Switched dial up and leased dedicated line circuit telecommunications services | Dịch vụ thuê đường dây chuyên dụng cho đầu cuối, không phải dung lượng xương sống |
Ranh giới chính: 83112500 là dịch vụ cung cấp dung lượng cốt lõi mạng (infrastructure-grade) được mua bởi các ISP / nhà mạng để làm xương sống, không phải dịch vụ đầu cuối được mua bởi người dùng cuối.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 83112500 mô tả cụ thể loại dung lượng:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 83112501 | Submarine cable capacities and submarine cable PoP to PoP capacities | Dung lượng cáp biển và dung lượng PoP đến PoP trên cáp biển |
| 83112502 | Terrestrial backbone capacities | Dung lượng xương sống cáp mặt đất |
| 83112503 | Rights of way for transit for half circuit systems, DDPs and admin lease | Quyền sử dụng đất thông qua cho nửa mạch, DDP và thuê bao hành chính |
| 83112504 | Indefeasible rights of use IRU for submarine cable or terrestrial cable systems | Quyền sử dụng không thể hủy bỏ (IRU) cho cáp biển hoặc cáp mặt đất |
| 83112505 | Crossconnection functionality | Chức năng kết nối chéo giữa các kênh |
Khi cần ghi rõ loại dung lượng (biển hay mặt đất) và hình thức (mua dung lượng hay IRU), dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều hình thức dung lượng backbone, dùng class 83112500.
Câu hỏi thường gặp #
- Dung lượng cáp biển (submarine cable capacity) khác gì với IRU (Indefeasible Rights of Use)?
Dung lượng cáp biển (83112501) là mua dịch vụ sử dụng dung lượng trên cáp với thời hạn nhất định, trong khi IRU (83112504) là quyền sử dụng dài hạn không thể hủy bỏ, thường mua lần một cho nhiều năm. Cách tính phí và quyền hạn khác nhau.
- Đơn vị mua sắm mã 83112500 là ai?
Chủ yếu là các nhà cung cấp dịch vụ internet (ISP), nhà mạng viễn thông quốc gia/quốc tế, và các tổ chức lớn có nhu cầu kết nối infrastructure-grade. Người dùng cuối thường không trực tiếp mua 83112500.
- Dịch vụ VPN hoặc cloud connectivity có thuộc 83112500 không?
Không. VPN và các dịch vụ cloud connectivity là dịch vụ viễn thông nâng cao (value-added), thuộc 83112200 Enhanced telecommunications services hoặc các segment dịch vụ IT khác, không phải dung lượng backbone thô.
- Cross-connection functionality (83112505) dùng khi nào?
Dùng khi cần kết nối chéo giữa các kênh truyền (ví dụ kết nối cáp từ nhà cung cấp A với cáp từ nhà cung cấp B tại cùng một điểm giao tiếp — DDP hoặc PoP). Dịch vụ này thường do nhà điều hành hạ tầng cung cấp.
- Mã 83112500 có áp dụng cho Wi-Fi public / lẻ không?
Không. Wi-Fi công cộng hoặc kết nối mạng cho người dùng cuối lẻ không thuộc 83112500. Mã này dành cho dung lượng mạng cốt lõi giữa các điểm nút chính của hạ tầng.