Class 83111600 (English: Mobile communications services) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ viễn thông di động (mobile/cellular communications) — bao gồm các dịch vụ truyền tín hiệu, điện thoại di động, dịch vụ nhân bản tín hiệu, dịch vụ vệ tinh viễn thông và cho thuê dung lượng vệ tinh. Class này thuộc Family 83110000 Telecommunications media services, Segment 83000000 Public Utilities and Public Sector Related Services. Đối tượng sử dụng tại VN gồm các tổ chức nhà nước, doanh nghiệp có nhu cầu kết nối di động, cơ sở hạ tầng viễn thông, và các nhà cung cấp dịch vụ công cộng.

Định nghĩa #

Class 83111600 bao gồm các dịch vụ viễn thông trên nền tảng di động và vệ tinh. Định nghĩa UNSPSC gốc nhấn mạnh các dịch vụ không dây (wireless) — khác biệt với Family 83110000 (Telecommunications media services) ở phạm vi hẹp hơn, chỉ tập trung truyền thông không dây, trong khi 83110000 bao trùm cả dịch vụ điện thoại dây, fax, truyền hình, phát radio và các dịch vụ viễn thông nâng cao khác.

Các commodity tiêu biểu trong class: dịch vụ nhân bản tín hiệu (Telecommunication signal enhancement network services), dịch vụ vệ tinh hoặc trạm trung gian vệ tinh (Satellite or earth communication systems services), dịch vụ điện thoại di động (Cellular telephone services), dịch vụ gọi từng trang (Paging services) và cho thuê dung lượng vệ tinh (Spacesegment leasing).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 83111600 khi đối tượng mua sắm là dịch vụ viễn thông di động hoặc vệ tinh. Ví dụ: hợp đồng mua dịch vụ điện thoại di động hàng tháng cho cán bộ công chức, gói dịch vụ di động doanh nghiệp có bao gồm SMS và dữ liệu, dịch vụ nhân bản tín hiệu để mở rộng sóng di động trong tòa nhà hoặc khu xây dựng, hợp đồng cho thuê đường truyền vệ tinh cho doanh nghiệp viễn thông, dịch vụ paging cho các tổ chức cần liên lạc khẩn cấp. Nếu gói thầu bao gồm cả dịch vụ dây và di động, xét ưu tiên loại dịch vụ chính hay dùng các commodity cụ thể (83111603 cho điện thoại di động, 83111602 cho vệ tinh).

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
83111500 Local and long distance telephone communications Dịch vụ điện thoại dây cố định (landline), không phải di động.
83111700 Facsimile and telegraph services Dịch vụ fax và điện báo, truyền dữ liệu qua dây cố định.
83111800 Television services Dịch vụ truyền hình (truyền hình vệ tinh, truyền hình cáp), không phải viễn thông di động.
83111900 Radio services Dịch vụ phát radio, không phải dịch vụ di động đôi chiều.
83112300 Fiber telecommunications services Dịch vụ viễn thông qua cáp quang cố định, không phải di động.
83112200 Enhanced telecommunications services Dịch vụ viễn thông nâng cao (ví dụ voice over IP VoIP, dịch vụ xử lý tín hiệu), không nhất thiết di động.

Phân biệt chính: 83111600 tập trung vào di động không dây + vệ tinh, các mã còn lại là cố định hoặc không phải viễn thông (như truyền hình, phát radio).

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 83111600 mô tả loại dịch vụ cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
83111601 Telecommunication signal enhancement network services Dịch vụ nhân bản, khuếch đại tín hiệu di động
83111602 Satellite or earth communication systems services Dịch vụ liên lạc vệ tinh hoặc trạm trung gian vệ tinh
83111603 Cellular telephone services Dịch vụ điện thoại di động tế bào
83111604 Paging services Dịch vụ gọi từng trang (paging)
83111605 Spacesegment leasing Cho thuê dung lượng vệ tinh

Khi hồ sơ thầu cần xác định loại dịch vụ cụ thể, ưu tiên commodity. Khi gộp nhiều loại dịch vụ di động, dùng class 83111600.

Câu hỏi thường gặp #

Dịch vụ điện thoại di động có thuộc class 83111600 không?

Có, thuộc commodity 83111603 Cellular telephone services nằm trong class 83111600. Dịch vụ này bao gồm các gói điện thoại di động (voice, SMS, dữ liệu) do các nhà cung cấp dịch vụ di động cung cấp.

Dịch vụ Internet di động (3G, 4G, 5G) có thuộc 83111600 không?

Vâng, dịch vụ dữ liệu di động (data mobile) như 3G, 4G, 5G là thành phần của dịch vụ di động hiện đại, thuộc class 83111600. Tuy nhiên nếu hợp đồng nhấn mạnh riêng dịch vụ Internet cố định (broadband cáp quang đặc biệt), xét dùng 83112300 Fiber telecommunications services.

Dịch vụ cho thuê đường truyền vệ tinh (spacesegment leasing) có thuộc 83111600 không?

Có, thuộc commodity 83111605 Spacesegment leasing. Đây là dịch vụ cho một doanh nghiệp viễn thông hay tổ chức thuê dung lượng truyền tín hiệu trên vệ tinh.

Dịch vụ điện thoại cố định (landline) có thuộc 83111600 không?

Không. Dịch vụ điện thoại dây cố định thuộc class 83111500 Local and long distance telephone communications, là sibling khác của 83111600.

Dịch vụ lắp đặt mạng di động 5G có thuộc 83111600 không?

Phần dịch vụ viễn thông (truyền tín hiệu) thuộc 83111600. Phần lắp đặt hạ tầng (tower, antenna, cable) là lĩnh vực xây dựng cơ khí, thuộc segment khác (22, 30-32).

Xem thêm #

Danh mục