Mã UNSPSC 83121500 — Thư viện (Libraries)
Class 83121500 (English: Libraries) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ thư viện — bao gồm thư viện công cộng, thư viện đại học, thư viện tư nhân, và thư viện chính phủ/quân sự. Class này thuộc Family 83120000 Information services, Segment 83000000 Public Utilities and Public Sector Related Services. Đối tượng sử dụng tại VN gồm các cơ sở thư viện công lập, trường đại học, cơ quan nhà nước, tổ chức quốc phòng, và các tổ chức tư nhân cần dịch vụ quản lý hay nâng cấp thư viện.
Định nghĩa #
Class 83121500 bao gồm các dịch vụ thư viện (library services) — cơ sở công cộng hoặc tư nhân cung cấp dịch vụ tìm kiếm, mượn, tham khảo tài liệu (sách, tạp chí, tài liệu điện tử, v.v.). Trong UNSPSC, class này phân biệt thư viện như một dịch vụ thông tin tổng hợp, khác với Information centers (83121600) chuyên cung cấp thông tin chủ đề cụ thể. Các commodity con trong class mô tả thư viện theo chủ sở hữu và đối tượng phục vụ: thư viện công lập cấp địa phương (General municipal public use libraries), thư viện đại học/cao đẳng (College or university libraries), thư viện tư nhân (Privately owned libraries), và thư viện chính phủ/quân sự (National government or military post libraries).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 83121500 (hoặc commodity con cụ thể) khi đối tượng mua sắm/hợp đồng liên quan đến dịch vụ thư viện toàn diện: (1) nâng cấp hệ thống thư viện công lập tỉnh/thành phố (dùng 83121501); (2) hợp đồng phát triển thư viện trường đại học (dùng 83121502); (3) xây dựng hoặc quản lý thư viện tư nhân cho tổ chức (dùng 83121503); (4) dịch vụ thư viện cho cơ quan bộ/cục hay đơn vị quân sự (dùng 83121504). Khi gói thầu chỉ gồm một loại thư viện xác định, ưu tiên dùng commodity cấp con (4 chữ số cuối). Khi gộp nhiều loại, dùng class 83121500.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 83121600 | Information centers | Chuyên cung cấp thông tin chủ đề cụ thể (ví dụ tổng hợp dữ liệu khoa học, kinh tế), không phải thư viện đa chủ đề mượn sách lâu dài |
| 83121700 | Mass communication services | Dịch vụ truyền thông đại chúng (báo, truyền hình, radio), khác với dịch vụ thư viện |
| một mã cùng family | Book production services | Không phải dịch vụ thư viện mà là dịch vụ in ấn/sản xuất sách |
| 81151500 | Education services | Giáo dục chính quy; thư viện là hỗ trợ giáo dục, không phải dịch vụ giáo dục chính |
Phân biệt chính: thư viện là cơ sở cung cấp dịch vụ mượn/tham khảo tài liệu; trung tâm thông tin chuyên tối tập hợp dữ liệu theo chủ đề; dịch vụ truyền thông là sản xuất/phát sóng nội dung.
Câu hỏi thường gặp #
- Thư viện trường đại học thuộc commodity nào trong class 83121500?
Thuộc commodity 83121502 (College or university libraries) — bao gồm thư viện các trường cao đẳng, đại học công lập hoặc tư thục. Khi hợp đồng cung cấp dịch vụ thư viện riêng cho đơn vị giáo dục này, dùng mã chi tiết 83121502 thay vì class 83121500.
- Thư viện quốc gia Việt Nam thuộc commodity nào?
Thuộc commodity 83121504 (National government or military post libraries) — vì là cơ sở quốc gia cấp bộ. Hay có thể dùng commodity 83121501 nếu xem như thư viện công cộng do nhà nước quản lý cấp trung ương.
- Dịch vụ quản lý, bảo trì hệ thống thư viện có dùng 83121500 không?
Có — dịch vụ nâng cấp hệ thống quản lý thư viện (quản lý mục lục, hệ thống mượn/trả), duy trì cơ sở vật chất thư viện công cộng phân loại vào commodity 83121501 hoặc 83121502 tương ứng.
- Kho lưu trữ tài liệu chính phủ có dùng 83121504 không?
Có thể. Kho lưu trữ là một dạng thư viện chính phủ chuyên cung cấp dịch vụ quản lý, lưu trữ và cung cấp tài liệu cho các cơ sở nhà nước, nên phân loại vào 83121504.
- Thư viện tư nhân của công ty hoặc tổ chức phi lợi nhuận dùng mã nào?
Dùng commodity 83121503 (Privately owned libraries) — bao gồm thư viện do tư nhân, công ty, hoặc các tổ chức phi chính phủ sở hữu và quản lý.