Class 81151500 (English: Meteorology) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ thuộc lĩnh vực khí tượng học (meteorology) — bao gồm quan trắc, phân tích, dự báo và nghiên cứu các hiện tượng khí quyển. Class này thuộc Family 81150000 Earth science services (dịch vụ khoa học trái đất), nằm trong Segment 81000000 Engineering and Research and Technology Based Services.

Tại Việt Nam, các dịch vụ trong class 81151500 thường được mua sắm bởi cơ quan nhà nước (Tổng cục Khí tượng Thủy văn, Bộ Tài nguyên và Môi trường), chủ đầu tư dự án hạ tầng, doanh nghiệp năng lượng tái tạo, và các tổ chức nghiên cứu cần số liệu khí hậu và thời tiết để hỗ trợ quyết định.

Định nghĩa #

Class 81151500 bao gồm các dịch vụ chuyên môn liên quan đến nghiên cứu và ứng dụng khí tượng học — khoa học nghiên cứu khí quyển Trái Đất, các quá trình hình thành thời tiết và khí hậu. Định nghĩa UNSPSC gốc xác định class này theo loại dịch vụ (services), không bao gồm thiết bị quan trắc khí tượng hay phần mềm mô hình khí hậu bán riêng lẻ.

Các commodity tiêu biểu trong class:

  • 81151501 — Climatology (khí hậu học): Nghiên cứu, phân tích xu hướng và biến đổi khí hậu dài hạn; lập bản đồ khí hậu; đánh giá tác động biến đổi khí hậu.
  • 81151502 — Meteorological services (dịch vụ khí tượng): Quan trắc thời tiết, dự báo thời tiết ngắn hạn và trung hạn, cảnh báo thiên tai khí tượng.
  • 81151503 — Hydrometeorology (thủy văn khí tượng): Phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố khí tượng và chu trình nước; tính toán lượng mưa, dòng chảy lũ, hạn hán.

Phạm vi dịch vụ có thể bao gồm: thiết lập và vận hành trạm quan trắc khí tượng, xử lý và phân tích số liệu khí tượng, tư vấn khí tượng cho dự án đầu tư, xây dựng mô hình dự báo, và cung cấp bản tin khí tượng theo hợp đồng.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 81151500 khi đối tượng mua sắm là dịch vụ khoa học và kỹ thuật thuộc lĩnh vực khí tượng, cụ thể trong các bối cảnh sau:

1. Dự án năng lượng tái tạo: Chủ đầu tư điện mặt trời, điện gió thường ký hợp đồng dịch vụ đo gió, phân tích tài nguyên gió/bức xạ mặt trời (wind resource assessment, solar resource assessment) — thuộc commodity 81151502.

2. Dự án hạ tầng giao thông và xây dựng: Tư vấn khí tượng phục vụ thiết kế cầu, đường, cảng biển (tính toán tải trọng gió, lũ lịch sử) — thuộc 81151502 hoặc 81151503.

3. Quy hoạch và phòng chống thiên tai: Lập bản đồ ngập lụt, phân tích tần suất lũ, đánh giá rủi ro hạn hán — thuộc 81151503.

4. Nghiên cứu biến đổi khí hậu: Phân tích chuỗi số liệu khí hậu lịch sử, xây dựng kịch bản khí hậu tương lai — thuộc 81151501.

5. Dịch vụ dự báo thương mại: Cung cấp bản tin dự báo thời tiết theo hợp đồng cho hàng không, nông nghiệp, logistics — thuộc 81151502.

Nếu gói thầu bao gồm cả tư vấn khí tượng và tư vấn thủy văn (đo lưu lượng sông, chất lượng nước) không thể tách bạch, xem xét class 81151800 Oceanography and hydrology hoặc mã family 81150000 khi phạm vi quá rộng.

Dễ nhầm với mã nào #

Mã nhầm Tên mã Điểm phân biệt
81151800 Oceanography and hydrology Tập trung vào đại dương học và thủy văn học (sông, hồ, nước ngầm). Thủy văn khí tượng (81151503) nằm trong 81151500 khi yếu tố khí tượng là trọng tâm; nếu trọng tâm là đo dòng chảy, chất lượng nước → 81151800.
81151700 Geology Nghiên cứu địa chất, cấu trúc vỏ Trái Đất — không liên quan đến khí quyển hay thời tiết.
81151600 Cartography Dịch vụ lập bản đồ, trắc địa. Bản đồ khí hậu là sản phẩm của 81151500; dịch vụ bản đồ địa hình, địa chính thuộc 81151600.
81151900 Geophysics Nghiên cứu các tính chất vật lý của Trái Đất (địa chấn, từ trường, trọng lực). Khác với khí tượng dù cùng thuộc nhóm khoa học trái đất.
77101500 Environmental monitoring Quan trắc môi trường tổng hợp (không khí, nước, đất). Nếu hợp đồng chủ yếu là quan trắc chất lượng không khí (ô nhiễm) → 77101500; nếu là quan trắc yếu tố khí tượng (nhiệt độ, gió, mưa) → 81151500.

Lưu ý quan trọng: Thiết bị quan trắc khí tượng (máy đo gió, trạm thời tiết tự động) không thuộc class 81151500 — thiết bị này thuộc Segment 41000000 (Laboratory and Measuring and Observing and Testing Equipment). Class 81151500 chỉ bao gồm dịch vụ (services), không bao gồm hàng hóa (goods).

Cấu trúc mã và các commodity con #

Class 81151500 được chia thành 3 commodity 8 chữ số:

Tên (EN) Mô tả dịch vụ
81151501 Climatology Phân tích khí hậu dài hạn, xây dựng chuẩn khí hậu, đánh giá biến đổi khí hậu
81151502 Meteorological services Quan trắc, dự báo thời tiết, cảnh báo thiên tai, tư vấn khí tượng dự án
81151503 Hydrometeorology Phân tích mưa-dòng chảy, tính toán lũ, hạn hán, mô hình thủy văn khí tượng

Khi gói thầu bao quát nhiều loại dịch vụ khí tượng không thể xác định rõ commodity đơn lẻ, sử dụng mã class 81151500 là phù hợp. Khi xác định được loại dịch vụ cụ thể, ưu tiên commodity 8 chữ số để tăng độ chính xác phân loại.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Khung pháp lý: Dịch vụ khí tượng thủy văn tại Việt Nam chịu sự điều chỉnh của Luật Khí tượng Thủy văn 2015. Tổng cục Khí tượng Thủy văn (Bộ Tài nguyên và Môi trường) là cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành. Nhiều dịch vụ quan trắc và dự báo do nhà nước cung cấp miễn phí, nhưng dịch vụ tư vấn khí tượng chuyên sâu cho dự án đầu tư được thực hiện qua hợp đồng thương mại.

Đặc thù đấu thầu: Các gói thầu dịch vụ khí tượng thường được phân loại là dịch vụ tư vấn (consulting services) theo Luật Đấu thầu. Tiêu chí lựa chọn nhà thầu thường dựa trên năng lực chuyên môn (chứng chỉ hành nghề, kinh nghiệm dự án tương tự) hơn là giá thấp nhất. Hình thức lựa chọn phổ biến là chỉ định thầu hoặc đấu thầu rộng rãi tùy giá trị gói thầu.

Liên kết với VSIC: Hoạt động khí tượng thủy văn tại Việt Nam tương ứng với mã VSIC 7110 (Hoạt động kiến trúc và kỹ thuật công trình và tư vấn kỹ thuật) hoặc VSIC 7120 (Kiểm tra và phân tích kỹ thuật). Đơn vị cung cấp dịch vụ khí tượng chuyên nghiệp có thể được đăng ký theo nhóm ngành này.

Câu hỏi thường gặp #

Dịch vụ đo gió phục vụ dự án điện gió thuộc mã UNSPSC nào?

Dịch vụ đo gió, phân tích tài nguyên gió (wind resource assessment) phục vụ dự án điện gió thuộc commodity 81151502 Meteorological services, nằm trong class 81151500. Đây là dịch vụ kỹ thuật khí tượng ứng dụng, bao gồm lắp đặt và vận hành trạm đo gió, xử lý và phân tích số liệu, lập báo cáo tài nguyên năng lượng gió.

Sự khác biệt giữa 81151500 (Meteorology) và 81151800 (Oceanography and hydrology) là gì?

Class 81151500 tập trung vào khí quyển — thời tiết, khí hậu, mưa và các hiện tượng khí tượng. Class 81151800 tập trung vào đại dương học và thủy văn học — dòng chảy sông, mực nước biển, chất lượng nước. Thủy văn khí tượng (hydrometeorology, mã 81151503) là giao điểm giữa hai lĩnh vực và được phân vào 81151500 khi yếu tố khí tượng đóng vai trò chủ đạo trong phạm vi hợp đồng.

Thiết bị trạm quan trắc thời tiết tự động có thuộc class 81151500 không?

Không. Class 81151500 chỉ bao gồm dịch vụ (services) thuộc lĩnh vực khí tượng. Thiết bị quan trắc khí tượng như trạm thời tiết tự động, máy đo gió, máy đo mưa là hàng hóa thuộc Segment 41000000 (Laboratory and Measuring and Observing and Testing Equipment). Hợp đồng mua sắm thiết bị quan trắc phải dùng mã thiết bị, không dùng 81151500.

Dịch vụ đánh giá tác động biến đổi khí hậu cho dự án hạ tầng thuộc mã nào?

Thuộc commodity 81151501 Climatology trong class 81151500. Dịch vụ này bao gồm phân tích chuỗi số liệu khí hậu lịch sử, xây dựng kịch bản khí hậu tương lai, và đánh giá rủi ro khí hậu cho dự án. Nếu phạm vi dịch vụ mở rộng sang tư vấn môi trường tổng hợp, cần xem xét thêm các mã trong Segment 77000000 Environmental Services.

Quan trắc chất lượng không khí (ô nhiễm không khí) có thuộc 81151500 không?

Không. Quan trắc chất lượng không khí (air quality monitoring) tập trung vào ô nhiễm và các chất gây hại thuộc Segment 77000000 Environmental Services, cụ thể là class 77101500 Environmental monitoring. Class 81151500 bao gồm quan trắc yếu tố khí tượng (nhiệt độ, độ ẩm, gió, mưa, áp suất), không phải quan trắc ô nhiễm.

Khi gói thầu kết hợp cả dịch vụ khí tượng và địa chất, nên chọn mã nào?

Nếu có thể tách bạch, nên khai báo từng phần theo mã tương ứng: 81151500 cho phần khí tượng và 81151700 cho phần địa chất. Nếu không thể tách bạch hoặc cả hai có tỷ trọng tương đương, sử dụng mã family 81150000 Earth science services làm mã chính để bao quát toàn bộ phạm vi dịch vụ.

Phần mềm mô hình dự báo thời tiết thuộc mã nào?

Phần mềm mô hình dự báo thời tiết bán dưới dạng sản phẩm phần mềm thuộc Segment 43000000 (Information Technology Broadcasting and Telecommunications). Nếu đây là dịch vụ tư vấn xây dựng và triển khai mô hình theo hợp đồng kỹ thuật chuyên ngành, có thể xếp vào 81151502 Meteorological services. Cần xác định rõ đối tượng hợp đồng là sản phẩm phần mềm hay dịch vụ tư vấn kỹ thuật.

Xem thêm #

Danh mục