Mã UNSPSC 84111600 — Dịch vụ kiểm toán (Audit services)
Class 84111600 (English: Audit services) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc family 84110000 (Accounting and bookkeeping services) trong segment 84000000 (Financial and Insurance Services). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách commodity con, và các class liên quan trong cùng family — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.
Định nghĩa #
Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): Audit services.
Class 84111600 thuộc nhánh Accounting and bookkeeping services (84110000) — Services engaged in both bookkeeping and general accounting
Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Audit services trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách commodity 8 chữ số ở mục bên dưới.
Hệ thống UNSPSC phân loại dịch vụ tài chính và bảo hiểm theo tính chất dịch vụ — không phân loại theo tổ chức cung cấp. Khi tra cứu mã procurement cho hợp đồng dịch vụ tài chính tại Việt Nam, cần đối chiếu với khung pháp lý về ngân hàng, bảo hiểm, và quy định của Ngân hàng Nhà nước. Mã commodity 8 chữ số (cấp dưới class) cho phép định danh chi tiết tới từng loại dịch vụ cụ thể.
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã 84111600 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Audit services trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:
- Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc family 84110000 (Accounting and bookkeeping services) và phân loại rõ xuống cấp class 84111600, nhưng chưa định danh tới cấp commodity (8 chữ số cấp dưới).
- Khi cần mã procurement cấp class để gom các commodity con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.
Nếu phạm vi rộng hơn, dùng family 84110000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã commodity 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).
Dễ nhầm với mã nào #
Class 84111600 nằm trong family 84110000 (Accounting and bookkeeping services), gồm 4 class thành viên. Các class lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) |
|---|---|
84111500 |
Accounting services |
84111700 |
Corporate finance |
84111800 |
Taxation issues and preparation |
Cấu trúc mã và các commodity con #
Class 84111600 có 3 commodity 8 chữ số — mỗi commodity đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã commodity chi tiết thay vì dừng ở cấp class:
| Mã commodity | Tên (EN) |
|---|---|
84111601 |
Year end audits |
84111602 |
Quarterly reviews |
84111603 |
Internal audits |
Liên quan trong hệ thống UNSPSC #
Đường dẫn trong cây UNSPSC: segment 84000000 (Financial and Insurance Services) → family 84110000 (Accounting and bookkeeping services) → class 84111600 (Audit services).
VSIC code: 6920 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.
Ngành liên quan: tai-chinh.
Câu hỏi thường gặp #
- Khi nào nên dùng mã 84111600 thay vì dừng ở cấp family?
Dùng mã class 84111600 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Audit services nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp commodity 8 chữ số, ưu tiên mã commodity để phân loại chính xác hơn.
- Class 84111600 có bao nhiêu class lân cận trong cùng family?
Family 84110000 (Accounting and bookkeeping services) có 4 class thành viên — 84111600 và 3 class khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các class này.
- Class 84111600 có commodity con không?
Có — 3 commodity 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các commodity con" để xem danh sách đầy đủ.
- HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 84111600?
Class 84111600 chưa có gợi ý HS chapter cụ thể trong dữ liệu hiện tại. Tham khảo bảng HS code chính thức của Tổng cục Hải quan để xác định.