Mã UNSPSC 84110000 — Dịch vụ kế toán và ghi sổ (Accounting and bookkeeping services)
Family 84110000 (English: Accounting and bookkeeping services) là nhóm UNSPSC phân loại các dịch vụ kế toán (accounting services) và ghi sổ kế toán (bookkeeping services) ở phạm vi rộng — từ hạch toán hàng ngày, lập báo cáo tài chính, kiểm toán (audit), tư vấn tài chính doanh nghiệp, đến soạn lập hồ sơ thuế. Family này nằm trong Segment 84000000 Financial and Insurance Services và được chia thành bốn class chuyên biệt: Accounting services, Audit services, Corporate finance và Taxation issues and preparation. Trong bối cảnh mua sắm công và doanh nghiệp tại Việt Nam, 84110000 là mã tham chiếu phổ biến khi tổ chức thuê ngoài (outsource) các chức năng tài chính — kế toán.
Định nghĩa #
Family 84110000 bao trùm các dịch vụ nghề nghiệp liên quan đến kế toán và ghi sổ theo định nghĩa UNSPSC: 'Services engaged in both bookkeeping and general accounting'. Nội hàm bao gồm:
- Ghi sổ kế toán (bookkeeping): ghi nhận giao dịch tài chính định kỳ, đối chiếu tài khoản, lập sổ cái.
- Kế toán tổng hợp (general accounting): lập báo cáo tài chính, kế toán quản trị, kiểm soát nội bộ kế toán.
- Kiểm toán (audit): kiểm tra độc lập báo cáo tài chính theo chuẩn mực kiểm toán.
- Tài chính doanh nghiệp (corporate finance): tư vấn cấu trúc vốn, M&A, định giá doanh nghiệp.
- Dịch vụ thuế (taxation): soạn lập tờ khai thuế, tư vấn tuân thủ nghĩa vụ thuế.
Các dịch vụ thuộc family này được thực hiện bởi tổ chức hoặc cá nhân hành nghề kế toán, kiểm toán độc lập — không phải bộ phận nội bộ của bên mua. Khi tổ chức thuê bên ngoài cung cấp dịch vụ này, mã 84110000 (hoặc class con tương ứng) là mã phân loại phù hợp.
Cấu trúc mã — Các class con #
Family 84110000 được chia thành bốn class chuyên biệt:
| Class | Tên (EN) | Mô tả tóm tắt |
|---|---|---|
| 84111500 | Accounting services | Dịch vụ kế toán tổng hợp, ghi sổ, lập báo cáo tài chính |
| 84111600 | Audit services | Kiểm toán độc lập báo cáo tài chính, kiểm toán nội bộ thuê ngoài |
| 84111700 | Corporate finance | Tư vấn tài chính doanh nghiệp, M&A, định giá, cấu trúc vốn |
| 84111800 | Taxation issues and preparation | Tư vấn và soạn lập hồ sơ khai thuế, tuân thủ nghĩa vụ thuế |
Trong thực tế đấu thầu tại Việt Nam, các gói thầu dịch vụ kế toán thuê ngoài (outsourced accounting) thường sử dụng class 84111500; gói kiểm toán báo cáo tài chính năm dùng 84111600; tư vấn tái cơ cấu tài chính, M&A dùng 84111700; tư vấn và khai thuế dùng 84111800.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 84110000 hoặc class con tương ứng khi đối tượng mua sắm là dịch vụ do đơn vị bên ngoài cung cấp, thuộc một trong các nhóm sau:
- Kế toán thuê ngoài — ghi sổ kế toán, lập báo cáo tài chính tháng/quý/năm, quản lý công nợ, tính lương (khi gộp trong gói kế toán). → Class 84111500.
- Kiểm toán độc lập — kiểm toán báo cáo tài chính theo yêu cầu pháp lý (Luật Kiểm toán độc lập Việt Nam), kiểm toán nội bộ thuê ngoài. → Class 84111600.
- Tư vấn tài chính doanh nghiệp — tư vấn mua bán, sáp nhập doanh nghiệp (M&A), thẩm định giá trị doanh nghiệp (due diligence), tư vấn IPO, tái cơ cấu tài chính. → Class 84111700.
- Dịch vụ thuế — lập và soát xét tờ khai thuế GTGT, thuế TNDN, thuế TNCN; tư vấn tối ưu hóa thuế hợp pháp; đại diện làm việc với cơ quan thuế. → Class 84111800.
Khi một gói hợp đồng bao gồm nhiều dịch vụ kết hợp (vừa kế toán vừa thuế), có thể dùng mã family 84110000 nếu không tách được class chủ đạo. Khi xác định được dịch vụ chủ đạo, ưu tiên class cụ thể hơn.
Dễ nhầm với mã nào #
Family 84110000 thường bị nhầm lẫn với các family và segment lân cận trong Segment 84000000:
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 84100000 | Development finance | Dịch vụ tài chính phát triển, tín dụng ưu đãi — không phải kế toán/kiểm toán |
| 84120000 | Banking and investment | Dịch vụ ngân hàng, đầu tư tài chính — cung cấp bởi tổ chức tín dụng, không phải công ty kế toán |
| 84130000 | Insurance and retirement services | Bảo hiểm, hưu trí — sản phẩm tài chính, không phải dịch vụ kế toán |
| 84140000 | Credit agencies | Dịch vụ xếp hạng tín dụng, thu hồi nợ — khác biệt hoàn toàn với kế toán |
Lưu ý bổ sung:
- Phần mềm kế toán (accounting software) không thuộc 84110000 mà thuộc Segment 43000000 (Information Technology Broadcasting and Telecommunications). Khi gói thầu là mua giấy phép phần mềm kế toán (ERP, MISA, Fast Accounting), dùng mã IT tương ứng.
- Dịch vụ tư vấn quản lý (management consulting) bao quát hơn, thuộc Family 80100000 hoặc 80110000 trong Segment 80 — nếu gói thầu chỉ có thành phần kế toán, mới dùng 84110000.
- Đào tạo kế toán thuộc Segment 86000000 (Education and Training Services), không phải 84110000.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Trong hệ thống mua sắm công và doanh nghiệp tại Việt Nam, một số điểm cần lưu ý khi áp dụng mã 84110000:
1. Điều kiện hành nghề: Dịch vụ kiểm toán độc lập (class 84111600) chỉ được cung cấp bởi công ty kiểm toán được Bộ Tài chính cấp phép theo Luật Kiểm toán độc lập số 67/2011/QH12 và các quy định bổ sung. Khi soạn hồ sơ mời thầu, cần nêu điều kiện năng lực này.
2. Kiểm toán bắt buộc: Theo quy định, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, doanh nghiệp nhà nước, tổ chức tín dụng, và công ty niêm yết bắt buộc phải kiểm toán báo cáo tài chính hàng năm — tạo nhu cầu mua sắm class 84111600 định kỳ.
3. Phân biệt dịch vụ và sản phẩm: Mã 84110000 chỉ áp dụng cho dịch vụ thuê ngoài; bộ phận kế toán nội bộ không tạo giao dịch mua sắm theo mã này. Khi mua phần mềm kế toán, thiết bị văn phòng kế toán, hoặc tài liệu đào tạo kế toán, cần dùng mã hàng hóa/dịch vụ tương ứng.
4. Gói thầu hỗn hợp: Một số gói tư vấn tài chính doanh nghiệp kết hợp cả corporate finance (84111700) và thuế (84111800). Trong trường hợp này, xác định dịch vụ chiếm tỷ trọng lớn nhất trong giá trị hợp đồng để chọn class chủ đạo.
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ kế toán thuê ngoài (outsourced accounting) dùng mã UNSPSC nào?
Dịch vụ kế toán thuê ngoài phân loại vào class 84111500 Accounting services thuộc family 84110000. Mã này áp dụng cho ghi sổ kế toán, lập báo cáo tài chính, đối chiếu tài khoản và các tác vụ kế toán tổng hợp do bên ngoài thực hiện.
- Kiểm toán báo cáo tài chính năm thuộc class nào trong family 84110000?
Kiểm toán báo cáo tài chính năm thuộc class 84111600 Audit services. Mã này áp dụng cho kiểm toán độc lập theo quy định pháp luật cũng như kiểm toán nội bộ thuê ngoài, thực hiện bởi công ty kiểm toán được cấp phép.
- Phần mềm kế toán như MISA hay Fast Accounting có thuộc mã 84110000 không?
Không. Phần mềm kế toán là sản phẩm CNTT, phân loại trong Segment 43000000 (Information Technology Broadcasting and Telecommunications). Mã 84110000 chỉ áp dụng cho dịch vụ nghề nghiệp kế toán do bên ngoài cung cấp, không phải sản phẩm phần mềm.
- Tư vấn M&A và định giá doanh nghiệp thuộc mã nào?
Thuộc class 84111700 Corporate finance trong family 84110000. Class này bao gồm tư vấn mua bán sáp nhập doanh nghiệp, thẩm định giá trị (due diligence), tư vấn cấu trúc vốn và tư vấn IPO.
- Dịch vụ lập tờ khai thuế GTGT và thuế TNDN dùng mã nào?
Dùng class 84111800 Taxation issues and preparation. Class này bao gồm soạn lập và soát xét tờ khai các loại thuế, tư vấn tuân thủ nghĩa vụ thuế, và đại diện làm việc với cơ quan thuế.
- Khi một hợp đồng vừa gồm dịch vụ kế toán vừa gồm tư vấn thuế, nên dùng mã nào?
Xác định dịch vụ chiếm tỷ trọng lớn nhất trong giá trị hợp đồng để chọn class chủ đạo (84111500 hoặc 84111800). Nếu không thể tách biệt, dùng mã family 84110000 để phân loại toàn bộ gói hợp đồng.
- Đào tạo nghiệp vụ kế toán cho nhân viên có thuộc 84110000 không?
Không. Dịch vụ đào tạo kế toán thuộc Segment 86000000 Education and Training Services. Mã 84110000 chỉ bao gồm dịch vụ thực hành kế toán, kiểm toán, tư vấn tài chính và thuế — không phải hoạt động giảng dạy hay đào tạo.