Cấp lớp 84131800 – Quỹ hưu trí (English: Retirement funds) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc Cấp nhóm 84130000 – Dịch vụ bảo hiểm và hưu trí (Insurance and retirement services) trong cấp ngành 84000000 – Dịch vụ Tài chính và Bảo hiểm (Financial and Insurance Services). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách cấp hàng hóa con, và các cấp lớp liên quan trong cùng cấp nhóm — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.

Định nghĩa #

Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): Retirement funds.

Cấp lớp 84131800 thuộc nhánh Insurance and retirement services (84130000) — nhóm các cấp lớp liên quan trong cùng lĩnh vực procurement.

Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Retirement funds trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách cấp hàng hóa 8 chữ số ở mục bên dưới.

Hệ thống UNSPSC phân loại dịch vụ tài chính và bảo hiểm theo tính chất dịch vụ — không phân loại theo tổ chức cung cấp. Khi tra cứu mã procurement cho hợp đồng dịch vụ tài chính tại Việt Nam, cần đối chiếu với khung pháp lý về ngân hàng, bảo hiểm, và quy định của Ngân hàng Nhà nước. Mã cấp hàng hóa 8 chữ số (cấp dưới cấp lớp) cho phép định danh chi tiết tới từng loại dịch vụ cụ thể.

Khi nào chọn mã này #

Chọn mã 84131800 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Retirement funds trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:

  • Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc Cấp nhóm 84130000 (Insurance and retirement services) và phân loại rõ xuống cấp lớp 84131800, nhưng chưa định danh tới cấp hàng hóa (8 chữ số cấp dưới).
  • Khi cần mã procurement cấp lớp để gom các cấp hàng hóa con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.

Nếu phạm vi rộng hơn, dùng Cấp nhóm 84130000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã cấp hàng hóa 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).

Dễ nhầm với mã nào #

Cấp lớp 84131800 nằm trong Cấp nhóm 84130000 (Insurance and retirement services), gồm 5 cấp lớp thành viên. Các cấp lớp lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:

Mã UNSPSC Tên (EN)
84131500 Insurance services for structures and property and possessions
84131600 Life and health and accident insurance
84131700 Pension funds
84131900 Insurance services for casualty lines

Cấu trúc mã và các cấp hàng hóa con #

Cấp lớp 84131800 có 2 cấp hàng hóa 8 chữ số — mỗi cấp hàng hóa đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã cấp hàng hóa chi tiết thay vì dừng ở cấp lớp:

Mã cấp hàng hóa Tên (EN)
84131801 Self directed or employer sponsored retirement funds
84131802 Self directed or self initiated retirement plans

Liên quan trong hệ thống UNSPSC #

Đường dẫn trong cây UNSPSC: Cấp ngành 84000000 (Financial and Insurance Services) → Cấp nhóm 84130000 (Insurance and retirement services) → Cấp lớp 84131800 (Retirement funds).

VSIC code: 6530, 6511 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.

Ngành liên quan: tai-chinh.

Trang liên quan: Cấp ngành 84000000, Cấp nhóm 84130000.

Câu hỏi thường gặp #

Khi nào nên dùng mã 84131800 thay vì dừng ở cấp nhóm?

Dùng mã Cấp lớp 84131800 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Retirement funds nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp hàng hóa 8 chữ số, ưu tiên mã cấp hàng hóa để phân loại chính xác hơn.

Cấp lớp 84131800 có bao nhiêu cấp lớp lân cận trong cùng cấp nhóm?

Cấp nhóm 84130000 (Insurance and retirement services) có 5 cấp lớp thành viên — 84131800 và 4 cấp lớp khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các cấp lớp này.

Cấp lớp 84131800 có cấp hàng hóa con không?

Có — 2 cấp hàng hóa 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các cấp hàng hóa con" để xem danh sách đầy đủ.

HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 84131800?

Cấp lớp 84131800 chưa có gợi ý HS chapter cụ thể trong dữ liệu hiện tại. Tham khảo bảng HS code chính thức của Tổng cục Hải quan để xác định.

Xem thêm #

Danh mục