Class 85122000 (English: Dental services) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ nha khoa chuyên biệt được cung cấp bởi các chuyên gia và nhân viên hỗ trợ nha khoa. Class này nằm trong Family 85120000 Medical practice, thuộc Segment 85000000 Healthcare Services. Dịch vụ nha khoa bao gồm khám, điều trị bệnh lý, vệ sinh răng miệng chuyên biệt, phẫu thuật miệng và chỉnh nha. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm phòng khám nha khoa độc lập, phòng khám đa khoa (bộ phận nha khoa), bệnh viện công lập / tư nhân có chuyên khoa nha khoa, và các trung tâm chuyên sâu về nha khoa — cơ sở cung cấp dịch vụ theo hợp đồng dịch vụ y tế.

Định nghĩa #

Class 85122000 gồm các dịch vụ nha khoa (dental services) được phân hạng theo chuyên môn và vai trò chuyên sâu. Nội hàm UNSPSC xác định class này bao trùm:

  • Dịch vụ nha sĩ (Dentist services) — khám, chẩn đoán, điều trị bệnh lý răng miệng, lấy cao răng, trám răng, điều trị tủy, nhổ răng, và các can thiệp nha khoa cơ bản.
  • Dịch vụ vệ sinh nha khoa (Dental hygienist services) — làm sạch, giáo dục vệ sinh cơ thể chung (oral health education), phòng chống sâu răng chuyên biệt.
  • Dịch vụ nhân viên hỗ trợ nha khoa (Dental support staff services) — tiếp nhận, hỗ trợ chuẩn bị ca điều trị, chăm sóc thiết bị.
  • Dịch vụ phẫu thuật miệng (Oral surgeon services) — phẫu thuật loại bỏ nha quản bệnh, ghép xương hàm, phẫu thuật khối u miệng.
  • Dịch vụ chỉnh nha (Orthodontic services) — căn chỉnh, chỉnh hình khớp cắn, sử dụng mắc cài và các thiết bị chỉnh nha khác.

Class 85122000 phân loại dịch vụ (service delivery), không phải sản phẩm (máy, vật liệu điều trị hay thiết bị nha khoa — những sản phẩm đó thuộc các segment khác như dụng cụ y tế 42 hay vật tư nha khoa).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 85122000 (hoặc commodity con cụ thể trong class) khi hợp đồng / yêu cầu mua là dịch vụ nha khoa. Tiêu chí lựa chọn bao gồm:

  1. Đối tượng là dịch vụ tiêu thụ không lưu, không phải sản phẩm hữu hình. Ví dụ: hợp đồng khám nha khoa định kỳ cho cơ quan, hợp đồng điều trị nha khoa cho bệnh nhân ngoài trú, hợp đồng dịch vụ chỉnh nha.
  2. Xác định loại dịch vụ cụ thể để chọn commodity con thích hợp:
  • Dịch vụ bác sĩ nha khoa (85122001): khám, điều trị, trám, nhổ, điều trị tủy
  • Dịch vụ vệ sinh nha khoa (85122002): vệ sinh, giáo dục chăm sóc
  • Dịch vụ nhân viên hỗ trợ (85122003): hỗ trợ điều trị, tiệt trùng
  • Dịch vụ phẫu thuật miệng (85122004): phẫu thuật bệnh lý hoặc thẩm mỹ
  • Dịch vụ chỉnh nha (85122005): chỉnh hình khớp cắn, sử dụng mắc cài
  1. Khi gói mua gồm nhiều loại dịch vụ nha khoa không xác định rõ ràng, dùng mã family 85120000 Medical practice thay vì class 85122000.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
85121500 Primary care practitioner services Dịch vụ bác sĩ đa khoa / bác sĩ chăm sóc ban đầu — không chuyên khoa nha
85121600 Medical doctor specialist services Dịch vụ bác sĩ chuyên khoa Y (ví dụ tim mạch, thần kinh) — không chuyên khoa nha
85121700 Healthcare provider specialist services Dịch vụ nhân viên y tế không phải bác sĩ (y tá, điều dưỡng) — không chuyên khoa nha
85121900 Pharmacists Dịch vụ dược sĩ tư vấn thuốc — không phải dịch vụ nha khoa
một mã cùng family Medical rehabilitation services for patients Dịch vụ phục hồi chức năng sau bệnh / chấn thương — không phải chuyên khoa nha

Nhân biệt 85122000 với các sibling cùng family: dịch vụ nha khoa là chuyên khoa y tế riêng biệt (mouth, teeth, jawbone) phân biệt với các dịch vụ y tế đa khoa hoặc chuyên khoa ngoài nha (85121500-85121700). Nếu hợp đồng không cụ thể là nha khoa, ưu tiên các sibling phù hợp khác.

Câu hỏi thường gặp #

Hợp đồng khám nha khoa định kỳ cho nhân viên công ty có thuộc 85122000 không?

Có. Đây là dịch vụ nha khoa được cung cấp theo hợp đồng. Nếu xác định rõ dịch vụ chỉ là khám và giáo dục vệ sinh, dùng commodity 85122002 (Dental hygienist services). Nếu bao gồm cả khám và điều trị, dùng 85122001 (Dentist services).

Máy khoan nha khoa, thiết bị phòng nha khoa có thuộc 85122000 không?

Không. Máy khoan, thiết bị chẩn đoán, vật liệu điều trị (trám, sealant, keo dán) là sản phẩm vật chất thuộc các segment khác (ví dụ: Segment 42 Medical and Surgical Instruments and Supplies, Segment 23 Medical and Surgical Specialties). Class 85122000 chỉ phân loại dịch vụ, không phải sản phẩm.

Dịch vụ làm trắng răng thẩm mỹ có thuộc 85122000 không?

Có, thuộc dịch vụ nha khoa 85122001 (Dentist services) — bác sĩ nha khoa cung cấp dịch vụ này. Nếu gói mua chỉ là vệ sinh và tư vấn chăm sóc, có thể phân loại vào 85122002 (Dental hygienist services).

Phẫu thuật cấy ghép Implant (Dental Implant) thuộc mã nào?

Thuộc commodity 85122004 (Oral surgeon services) — đây là phẫu thuật miệng chuyên biệt được thực hiện bởi nha khoa phẫu thuật hoặc bác sĩ nha khoa có chuyên môn cao.

Hợp đồng dịch vụ chỉnh nha (Orthodontic) bao gồm gắn mắc cài + điều chỉnh định kỳ có thuộc 85122005 không?

Có. Dịch vụ chỉnh nha (85122005) bao gồm toàn bộ quá trình từ tư vấn, chuẩn bị, gắn thiết bị chỉnh nha (mắc cài, dây cung) đến các lần điều chỉnh trong suốt thời gian chỉnh nha.

Xem thêm #

Danh mục