Mã UNSPSC 85131700 — Dịch vụ nghiên cứu và khoa học y tế (Medical science and research)
Class 85131700 (English: Medical science and research) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ nghiên cứu và thử nghiệm y khoa (medical research and experimentation services) — bao gồm các hoạt động nghiên cứu cơ bản và ứng dụng trong dược phẩm (pharmaceutical research), sinh y học (biomedical research), vi sinh học (bacteriology research), tim mạch (cardiology research) và giải phẫu học (anatomy research). Class này thuộc Family 85130000 Medical science research and experimentation, Segment 85000000 Healthcare Services. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các viện nghiên cứu y tế, bộ phận R&D của công ty dược phẩm, đại học y khoa, bệnh viện có khoa nghiên cứu lâm sàng, và các tổ chức thử nghiệm lâm sàng (CRO) quốc tế.
Định nghĩa #
Class 85131700 bao gồm các dịch vụ cung cấp khoa học y tế và nghiên cứu (medical science and research services) — tức là các dịch vụ có độ sâu (depth) và phạm vi (breadth) đủ để tạo thành một bộ dịch vụ nghiên cứu toàn diện. Theo định nghĩa UNSPSC gốc, class này bao phủ từ nghiên cứu cơ bản (basic research) trong các lĩnh vực y sinh (biomedical) cho đến nghiên cứu chuyên sâu (specialized research) trong từng ngành y tế cụ thể.
Các commodity con tiêu biểu (8 chữ số) bao gồm:
- Dịch vụ nghiên cứu dược phẩm (Pharmaceutical research services)
- Dịch vụ nghiên cứu vi sinh (Bacteriology research services)
- Dịch vụ nghiên cứu sinh y học (Biomedical research services)
- Dịch vụ nghiên cứu tim mạch (Cardiology research services)
- Dịch vụ nghiên cứu giải phẫu (Anatomy research services)
Class không bao gồm dịch vụ thử nghiệm y tế lâm sàng trên bệnh nhân (thuộc class 85131500 Experimental medicine services) hay các dịch vụ tư vấn đạo đức y tế (thuộc class 85131600 Medical ethics).
Khi nào chọn mã này #
Chọn class 85131700 khi hợp đồng mua sắm là một dịch vụ nghiên cứu y khoa hoàn chỉnh từ một nhà cung cấp duy nhất hoặc một bộ phận chuyên trách. Ví dụ:
- Ký hợp đồng với một viện nghiên cứu để thực hiện giai đoạn pre-clinical (trước lâm sàng) của một ứng cử viên thuốc mới
- Đặt thầu một dự án nghiên cứu vi sinh học đầy đủ từ thiết kế, thực hiện cho đến báo cáo cuối cùng
- Hợp đồng với đơn vị CRO để thực hiện các thử nghiệm đánh giá tính năng sinh học của chế phẩm
- Giao dịch dịch vụ nghiên cứu tim mạch do bệnh viện chuyên khoa cung cấp
Nếu chỉ đặt một dịch vụ rất cụ thể và hẹp (ví dụ chỉ cần xét nghiệm vi khuẩn đơn lẻ), có thể cần xem xét lại mã chi tiết hơn. Nếu là thử nghiệm trực tiếp trên bệnh nhân (clinical trial), ưu tiên class 85131500 Experimental medicine services.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85131500 | Experimental medicine services | Thử nghiệm lâm sàng trên bệnh nhân; 85131700 là nghiên cứu cơ bản/tiền lâm sàng không liên quan trực tiếp bệnh nhân |
| 85131600 | Medical ethics | Tư vấn, hướng dẫn đạo đức y tế; 85131700 là thực hiện nghiên cứu thực tế |
Phân biệt chi tiết: Class 85131700 tập trung vào thực hiện công việc nghiên cứu (làm thí nghiệm, phân tích mẫu, xử lý dữ liệu khoa học). Class 85131500 là đưa kết quả vào thử nghiệm trên con người. Class 85131600 là đánh giá khía cạnh đạo đức và tuân thủ pháp luật của quá trình nghiên cứu. Một dự án lớn có thể sử dụng cả ba mã, nhưng mỗi mã phản ánh một phần khác nhau của quy trình.
Các commodity tiêu biểu #
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85131701 | Pharmaceutical research services | Dịch vụ nghiên cứu dược phẩm |
| 85131702 | Bacteriology research services | Dịch vụ nghiên cứu vi sinh vật học |
| 85131703 | Biomedical research services | Dịch vụ nghiên cứu sinh y học |
| 85131704 | Cardiology research services | Dịch vụ nghiên cứu tim mạch học |
| 85131705 | Anatomy research services | Dịch vụ nghiên cứu giải phẫu |
Khi procurement cần mã chính xác đến lĩnh vực nghiên cứu cụ thể (dược phẩm, vi sinh, sinh y học, v.v.), dùng commodity 8 chữ số. Khi gói thầu bao gồm nhiều lĩnh vực nghiên cứu lẫn lộn hoặc chưa xác định rõ, dùng class 85131700.
Câu hỏi thường gặp #
- Class 85131700 có bao gồm dịch vụ xét nghiệm chẩn đoán thường quy không?
Không. Xét nghiệm chẩn đoán thường quy (như xét nghiệm máu, nước tiểu) để chẩn đoán bệnh cho bệnh nhân thuộc các class khác trong segment 85 Healthcare Services (ví dụ một mã cùng family Clinical laboratory and diagnostic services). Class 85131700 là nghiên cứu khoa học có mục đích tạo ra kiến thức mới hoặc kiểm chứng giả thuyết, không phải chẩn đoán lâm sàng thường quy.
- Dịch vụ thử nghiệm lâm sàng (clinical trial) thuộc 85131700 hay 85131500?
Thuộc 85131500 Experimental medicine services. Thử nghiệm lâm sàng (clinical trial) là thử nghiệm trên con người, do đó nằm trong class 85131500. Class 85131700 là giai đoạn tiền lâm sàng (pre-clinical research) hoặc nghiên cứu cơ bản không liên quan trực tiếp đến bệnh nhân.
- Dịch vụ tư vấn tuân thủ pháp luật trong nghiên cứu y tế thuộc mã nào?
Thuộc 85131600 Medical ethics hoặc 85131700 tùy vào nội dung. Nếu dịch vụ chủ yếu là đánh giá và tư vấn đạo đức, nên dùng 85131600. Nếu là hỗ trợ kỹ thuật thực hiện quy trình tuân thủ trong quá trình làm nghiên cứu, dùng 85131700.
- Bộ phận R&D của công ty dược phẩm bán dịch vụ nghiên cứu cho công ty khác dùng mã nào?
Dùng 85131701 Pharmaceutical research services (commodity con của 85131700), nếu đó là dịch vụ dược phẩm chuyên biệt. Nếu bộ phận R&D cung cấp nhiều loại dịch vụ nghiên cứu khác nhau, dùng class 85131700.
- Dịch vụ xây dựng bệnh sử (medical records management) có thuộc 85131700 không?
Không. Quản lý hồ sơ bệnh án là dịch vụ hành chính/IT, thuộc các segment khác như 75 IT Services hoặc 80 Professional Services, không phải segment 85 Healthcare Services dạng nghiên cứu.