Family 85130000 (English: Medical science research and experimentation) là nhóm UNSPSC phân loại các dịch vụ nghiên cứu (research) và thử nghiệm (experimentation) trong lĩnh vực khoa học y tế (medical science). Family này nằm trong Segment 85000000 Healthcare Services và bao gồm ba class chính: dịch vụ y học thực nghiệm (Experimental medicine services), đạo đức y tế (Medical ethics) và nghiên cứu khoa học y tế (Medical science and research). Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các viện nghiên cứu y dược, trường đại học y khoa, bệnh viện có hoạt động nghiên cứu lâm sàng, tổ chức thử nghiệm lâm sàng thuốc và cơ quan quản lý nhà nước trong lĩnh vực y tế.

Định nghĩa #

Family 85130000 bao gồm các dịch vụ mang tính chuyên sâu trong nghiên cứu và thử nghiệm khoa học y tế, bao phủ toàn bộ vòng đời từ giai đoạn nghiên cứu cơ bản (basic research), thử nghiệm tiền lâm sàng (pre-clinical experimentation), đến giám sát đạo đức y tế (medical ethics oversight) trong quá trình thực hiện nghiên cứu. Định nghĩa UNSPSC gốc xác định family này gồm những đơn vị cung cấp chiều rộng và chiều sâu của dịch vụ nghiên cứu và thử nghiệm khoa học y tế.

Ba class con cấu thành family 85130000:

  • Class 85131500 — Experimental medicine services (Dịch vụ y học thực nghiệm): Dịch vụ thực hiện các thử nghiệm y học, bao gồm thử nghiệm lâm sàng (clinical trials), thử nghiệm in vitro, thử nghiệm trên mô hình động vật, và các dịch vụ hỗ trợ triển khai nghiên cứu thực nghiệm.
  • Class 85131600 — Medical ethics (Đạo đức y tế): Dịch vụ tư vấn, thẩm định và giám sát về đạo đức trong nghiên cứu y học, gồm hoạt động của hội đồng đạo đức (institutional review board / ethics committee), xây dựng quy trình đồng thuận có hiểu biết (informed consent), và đánh giá rủi ro cho đối tượng nghiên cứu.
  • Class 85131700 — Medical science and research (Khoa học và nghiên cứu y tế): Dịch vụ nghiên cứu khoa học y tế mang tính hệ thống, bao gồm nghiên cứu dịch tễ học (epidemiological research), nghiên cứu phát triển phác đồ điều trị, phân tích dữ liệu y tế, và các hoạt động nghiên cứu ứng dụng khác trong y tế.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 85130000 (hoặc class con phù hợp) khi đối tượng hợp đồng là dịch vụ nghiên cứu và thử nghiệm y tế, không phải vật tư, thiết bị hay thuốc. Các trường hợp điển hình trong procurement Việt Nam:

  • Hợp đồng thuê đơn vị tổ chức thử nghiệm lâm sàng thuốc (clinical trial) hoặc trang thiết bị y tế: chọn 85131500.
  • Hợp đồng dịch vụ hội đồng đạo đức nghiên cứu, tư vấn quy trình đồng thuận, thẩm định đề cương nghiên cứu về mặt đạo đức: chọn 85131600.
  • Hợp đồng nghiên cứu dịch tễ học, phân tích số liệu y tế, xây dựng hướng dẫn điều trị, đề tài nghiên cứu khoa học cấp bộ/nhà nước trong lĩnh vực y tế: chọn 85131700.
  • Khi gói thầu gộp nhiều loại dịch vụ nghiên cứu không tách rời được theo class cụ thể: dùng mã family 85130000.

Tại Việt Nam, các tổ chức thường mã hóa hợp đồng nghiên cứu theo family này bao gồm: Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương, Viện Pasteur, Học viện Quân y, các trường Đại học Y Dược, bệnh viện tuyến trung ương có hoạt động nghiên cứu lâm sàng, và tổ chức thử nghiệm lâm sàng hợp đồng (Contract Research Organization — CRO).

Dễ nhầm với mã nào #

Family 85130000 có thể bị nhầm với một số family lân cận trong Segment 85000000:

Tên (EN) Điểm phân biệt
85100000 Comprehensive health services Dịch vụ y tế tổng hợp cho bệnh nhân thực tế; không phải nghiên cứu hay thử nghiệm
85110000 Disease prevention and control Dịch vụ phòng chống dịch bệnh mang tính can thiệp cộng đồng; có thể có yếu tố nghiên cứu nhưng trọng tâm là phòng ngừa thực địa
85120000 Medical practice Dịch vụ khám, chữa bệnh lâm sàng cho cá nhân; phân biệt rõ với thử nghiệm y học
85140000 Alternative and holistic medicine Y học thay thế, y học cổ truyền; dịch vụ điều trị, không phải nghiên cứu
85210000 Diagnoses of infectious and parasitic diseases Dịch vụ chẩn đoán bệnh nhiễm ký sinh; là dịch vụ lâm sàng chứ không phải nghiên cứu

Lưu ý phân biệt quan trọng:

  • Nếu gói thầu là mua thuốc thử nghiệm hoặc vật tư phục vụ nghiên cứu (ví dụ hóa chất, sinh phẩm, thiết bị phòng lab): không thuộc 85130000 mà thuộc các segment vật tư như Segment 41000000 (Laboratory and Measuring and Observing and Testing Equipment) hoặc Segment 51000000 (Drugs and Pharmaceutical Products).
  • Nếu gói thầu là đào tạo nhân lực nghiên cứu y tế: thuộc Segment 86000000 (Education and Training Services), không phải 85130000.
  • Nếu là dịch vụ kiểm định chất lượng thuốc hoặc trang thiết bị y tế: thuộc Segment 85160000 (Medical Surgical Equipment Maintenance Refurbishment and Repair Services) hoặc các family kiểm định chuyên biệt.

Cấu trúc mã #

Family 85130000 thuộc chuỗi phân cấp UNSPSC như sau:

Segment  85000000 — Healthcare Services
  └─ Family  85130000 — Medical science research and experimentation
       ├─ Class  85131500 — Experimental medicine services
       ├─ Class  85131600 — Medical ethics
       └─ Class  85131700 — Medical science and research

Khi lập hồ sơ thầu hoặc phân loại hợp đồng:

  • Dùng 8 chữ số (class) khi xác định được loại dịch vụ cụ thể.
  • Dùng 8 chữ số family (85130000) khi gói mua sắm bao gồm nhiều class con hoặc chưa xác định rõ phạm vi.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Trong hệ thống đấu thầu công tại Việt Nam (theo Luật Đấu thầu và các thông tư hướng dẫn), dịch vụ thuộc family 85130000 thường được phân loại là dịch vụ tư vấn hoặc dịch vụ phi tư vấn tùy tính chất hợp đồng:

  • Thử nghiệm lâm sàng (clinical trials) do CRO hoặc đơn vị nghiên cứu độc lập thực hiện theo hợp đồng thường được xếp là dịch vụ phi tư vấn.
  • Nghiên cứu dịch tễ học, phân tích chính sách y tế, tư vấn đạo đức nghiên cứu thường được xếp là dịch vụ tư vấn.

Các đơn vị procurement cần chú ý phân biệt giữa đề tài nghiên cứu khoa học cấp nhà nước (theo cơ chế Quỹ KH&CN quốc gia, thông qua Bộ KH&CN hoặc Bộ Y tế) và hợp đồng dịch vụ nghiên cứu thương mại — hai hình thức này có quy trình pháp lý và phê duyệt khác nhau dù đều có thể mã hóa theo family 85130000.

Các tổ chức thử nghiệm lâm sàng tại Việt Nam phải tuân theo Thông tư 29/2018/TT-BYT về thử nghiệm lâm sàng thuốc, yêu cầu phê duyệt từ Hội đồng Đạo đức trong nghiên cứu y sinh học cấp quốc gia — đây là lý do class 85131600 (Medical ethics) thường xuất hiện kết hợp với 85131500 (Experimental medicine services) trong cùng một gói dịch vụ.

Câu hỏi thường gặp #

Hợp đồng tổ chức thử nghiệm lâm sàng thuốc tại Việt Nam thuộc mã UNSPSC nào?

Hợp đồng dịch vụ tổ chức thử nghiệm lâm sàng thuộc class 85131500 (Experimental medicine services) trong family 85130000. Nếu hợp đồng bao gồm cả tư vấn đạo đức nghiên cứu, có thể mở rộng lên mã family 85130000 hoặc kết hợp với 85131600.

Dịch vụ hội đồng đạo đức nghiên cứu (IRB/IEC) thuộc class nào?

Thuộc class 85131600 (Medical ethics). Class này bao gồm các dịch vụ thẩm định đề cương nghiên cứu, giám sát quy trình đồng thuận có hiểu biết, và tư vấn tuân thủ các quy chuẩn đạo đức trong nghiên cứu y sinh học.

Mua hóa chất và sinh phẩm phục vụ nghiên cứu y tế có thuộc 85130000 không?

Không. Hóa chất, sinh phẩm, và vật tư phòng thí nghiệm là hàng hóa, không phải dịch vụ, nên thuộc các segment vật tư tương ứng như Segment 41000000 (Laboratory Equipment) hoặc Segment 51000000 (Drugs and Pharmaceutical Products). Family 85130000 chỉ áp dụng cho dịch vụ nghiên cứu và thử nghiệm.

Đề tài nghiên cứu khoa học cấp nhà nước về y tế có mã hóa theo 85130000 được không?

Về nguyên tắc phân loại UNSPSC, nội dung nghiên cứu y tế có thể áp dụng mã 85130000 hoặc class con phù hợp (85131700 cho nghiên cứu y học tổng quát). Tuy nhiên, trong thực tiễn Việt Nam, đề tài cấp nhà nước thực hiện qua cơ chế quỹ và có khung pháp lý riêng — mã UNSPSC chủ yếu được dùng để phân loại trong hệ thống mua sắm công, không thay thế phân loại theo quy chế quản lý KH&CN.

Dịch vụ nghiên cứu dịch tễ học thuộc class nào trong family 85130000?

Thuộc class 85131700 (Medical science and research). Nghiên cứu dịch tễ học, phân tích số liệu y tế quần thể, và nghiên cứu ứng dụng nhằm xây dựng phác đồ hoặc chính sách y tế đều được phân loại vào class này.

Phân biệt family 85130000 với family 85110000 (Disease prevention and control) như thế nào?

Family 85110000 tập trung vào các can thiệp thực địa phòng chống dịch bệnh cho cộng đồng (tiêm chủng, kiểm soát ổ dịch, truyền thông y tế). Family 85130000 tập trung vào dịch vụ nghiên cứu và thử nghiệm có hệ thống — thu thập bằng chứng khoa học, không phải triển khai can thiệp trực tiếp. Một nghiên cứu về hiệu quả vắc-xin thuộc 85130000; chương trình tiêm chủng đại trà thuộc 85110000.

Tổ chức thử nghiệm lâm sàng hợp đồng (CRO) cung cấp dịch vụ toàn diện (full-service CRO) nên dùng mã nào?

CRO cung cấp dịch vụ toàn trình (thiết kế nghiên cứu, thực hiện thử nghiệm, quản lý dữ liệu, thẩm định đạo đức) phù hợp với mã family 85130000. Nếu cần phân tách theo hạng mục dịch vụ, có thể dùng 85131500 cho thử nghiệm và 85131600 cho đạo đức nghiên cứu.

Xem thêm #

Danh mục