Mã UNSPSC 85581400 — Các phẫu thuật miệng, họng, cổ (tiếp cận từ bên ngoài)
Class 85581400 (English: Mouth alimentary cavity face throat neck, external approach) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ phẫu thuật (surgical interventions or procedures) trên các cấu trúc của miệng, khoang miệng, mặt, họng và cổ bằng tiếp cận từ bên ngoài (external approach). Class này thuộc Family 85580000 Surgical interventions or procedures of the mouth and throat, Segment 85000000 Healthcare Services. Tiêu chí phân loại dựa trên vị trí giải phẫu (miệng/họng/cổ) kết hợp với phương pháp tiếp cận phẫu thuật (external). Tại Việt Nam, mã này dùng trong procurement dịch vụ phẫu thuật tại bệnh viện, phòng khám, trung tâm phẫu thuật.
Định nghĩa #
Class 85581400 bao gồm các dịch vụ phẫu thuật (surgical interventions) hoặc thủ tục (procedures) thực hiện trên các cấu trúc miệng, khoang miệng (oral alimentary cavity), mặt, họng và cổ, với phương pháp tiếp cận từ bên ngoài cơ thể (external approach). Phương pháp external approach có nghĩa là không cần mở da/cơ sâu, không thông qua lỗ tự nhiên hoặc mở rộng nhân tạo, mà chỉ thao tác trên bề mặt hoặc các cấu trúc ngoài.
Theo ICD-10 PCS (phân loại quốc tế của Tổ chức Y tế Thế giới), các phẫu thuật này nằm trong code 0C. Các commodity con trong class 85581400 liệt kê các loại thay thế hoặc sửa chữa (revision) các cấu trúc này bằng vật liệu khác nhau (tự thân, tổng hợp, thiết bị nội soi, yếu tố phóng xạ).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85581400 khi gói thầu hoặc hợp đồng liên quan đến dịch vụ phẫu thuật miệng, họng, cổ mà phương pháp tiếp cận là từ bên ngoài. Ví dụ: hợp đồng sửa chữa/thay thế thiết bị trong miệng bằng tiếp cận ngoài, thủ tục tái tạo lô mô miệng bằng phương pháp không cần mở rộng hoặc mở da sâu. Nếu phương pháp tiếp cận là mở rộng (open approach) hoặc qua lỗ tự nhiên (natural or artificial opening), phải dùng các sibling class khác tương ứng.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85581300 | Mouth alimentary cavity face throat neck, natural or artificial opening | Tiếp cận qua lỗ tự nhiên (đường miệng) hoặc lỗ nhân tạo, không phải tiếp cận ngoài |
| 85581500 | Mouth alimentary cavity face throat neck, open approach | Tiếp cận mở (phẫu thuật mở), yêu cầu cắt da/cơ, khác với tiếp cận bề ngoài |
| 85581600 | Mouth alimentary cavity face throat neck, percutaneous approach | Tiếp cận qua da (xuyên da / percutaneous), không phải ngoài bề mặt |
| 85581700 | Mouth alimentary cavity face throat neck, percutaneous endoscopic approach | Tiếp cận nội soi qua da, kết hợp công nghệ nội soi, khác external approach |
| 85581000 | Lips and buccal mucosal lining oral alimentary cavity, external approach | Tập trung vào môi và lớp niêm mạc má miệng; 85581400 rộng hơn, bao gồm cả miệng, họng, cổ |
Phân biệt chính: phương pháp tiếp cận (approach). External approach là mức độ xâm lấn thấp nhất, không cần mở cơ/mô sâu; open approach yêu cầu cắt da/cơ; percutaneous là xuyên da; natural opening là qua miệng hoặc lỗ khác.
Câu hỏi thường gặp #
- Phương pháp tiếp cận external approach (tiếp cận ngoài) có nghĩa là gì?
External approach là phương pháp thao tác trên các cấu trúc từ bên ngoài cơ thể, không cần cắt da hoặc cơ sâu vào bên trong, và không thông qua các lỗ tự nhiên. Ví dụ: massage, định hình bên ngoài, hoặc xử lý trực tiếp trên bề mặt da/niêm mạc miệng mà không cần phẫu thuật mở rộng.
- Sự khác biệt giữa 85581400 và 85581500 (open approach) là gì?
85581400 (external approach) là thao tác từ bên ngoài mà không cần mở rộng mô. 85581500 (open approach) yêu cầu cắt da, cơ để tiếp cận các cấu trúc sâu bên trong — đây là phẫu thuật mở phổ biến hơn, xâm lấn cao hơn.
- Khi nào dùng 85581400 thay vì 85581300 (natural or artificial opening)?
Dùng 85581400 khi tiếp cận từ bên ngoài cơ thể (da, bề mặt). Dùng 85581300 khi thao tác thông qua lỗ tự nhiên (miệng) hoặc lỗ nhân tạo được tạo sẵn. Tiếp cận qua miệng (transoral) phân loại vào 85581300, không phải 85581400.
- Các commodity con của 85581400 bao gồm những loại thay thế nào?
Các commodity con liệt kê các phẫu thuật sửa chữa/thay thế bằng: (1) vật liệu tự thân (autologous tissue), (2) vật liệu tổng hợp (synthetic substitute), (3) vật liệu đồng hộ (nonautologous tissue), (4) thiết bị nội soi (intraluminal device), (5) yếu tố phóng xạ (radioactive element) — tất cả áp dụng với phương pháp external approach.