Class 85581800 (English: Oropharyngeal bony palate/cartilaginous structures mouth, external approach) trong UNSPSC phân loại các ca can thiệp phẫu thuật (surgical interventions or procedures) trên cấu trúc xương và sụn thuộc vòm miệng (oropharyngeal palate) và khoang miệng dưới phương pháp tiếp cận ngoài (external approach). Class này nằm trong Family 85580000 Surgical interventions or procedures of the mouth and throat (các can thiệp phẫu thuật miệng và họng), Segment 85000000 Healthcare Services. Các thủ tục được liệt kê theo tiêu chuẩn ICD-10 PCS của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), nhóm mã 0C.

Định nghĩa #

Class 85581800 bao gồm 23 ca thủ tục phẫu thuật chuẩn (standard surgical interventions) hoặc các can thiệp lâm sàng trên cấu trúc xương (bony structures) và sụn (cartilaginous structures) của vòm miệng (palate) và khoang miệng dưới. Tất cả các thủ tục này sử dụng phương pháp tiếp cận ngoài (external approach) — tức là truy cập qua da và mô mềm bên ngoài, không phải thông qua miệng hoặc các lỗ tự nhiên.

Các thủ tục tiêu biểu bao gồm: cắt (resection), định vị lại (reposition), tạo hình (modification), tạo đường mở (drainage) và các can thiệp khác trên xương hàm dưới, vòm miệng cứng, sụn liên quan. Class này tuân theo phân loại ICD-10 PCS (International Statistical Classification of Diseases and Related Health Problems — Procedure Classification System) của WHO.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 85581800 khi hợp đồng thầu, đấu thầu hoặc ghi nhận dịch vụ y tế liên quan đến phẫu thuật miệng-họng với ba điều kiện cộng hòa:

  1. Vị trí bệnh: cấu trúc xương hoặc sụn thuộc vòm miệng, hàm dưới, khoang miệng dưới (không phải môi hay lót má riêng biệt — những phần này thuộc sibling 85581000/85581100/85581200);
  2. Loại thủ tục: can thiệp phẫu thuật chuẩn (phẫu thuật, không chỉ khám bệnh hay xử trí ngoại trú);
  3. Phương pháp tiếp cận: ngoài miệng, qua da (external approach) — không thông qua miệng tự nhiên (natural opening) hay nội soi (endoscopic).

Ví dụ thực tiễn: hợp đồng mua dịch vụ phẫu thuật cắt vòm miệng, phẫu thuật định vị lại răng hàm dưới, xương hàm có lỗ thủng, tạo hình vòm miệng bằng kỹ thuật ngoài.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên thủ tục Điểm phân biệt
85581000 Lips and buccal mucosal lining, external approach Tác động trên môi và lót má (mucosa), không phải xương/sụn vòm miệng
85581100 Lips and buccal mucosal lining, open approach Giống 85581000 nhưng tiếp cận qua mở miệng rộng (open approach)
85581400 Mouth alimentary cavity face throat neck, external approach Phạm vi rộng hơn, bao trùm nhiều vị trí (mặt, cổ), không chỉ vòm miệng xương/sụn
85581500 Mouth alimentary cavity face throat neck, open approach Giống 85581400 nhưng tiếp cận qua mở miệng/cắt mở (open approach)
85581700 Mouth alimentary cavity face throat neck, percutaneous endoscopic approach Tiếp cận qua nội soi (endoscopic), không phải ngoài da thuần túy

Tiêu chí phân biệt chính: (1) Xương/sụn vòm miệng vs. Môi/lót má vs. Vùng rộng mặt cổ; (2) External approach (ngoài) vs. Open approach (mở rộng) vs. Endoscopic approach (nội soi).

Các thủ tục tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 85581800 mô tả cụ thể từng thủ tục lâm sàng:

Code Tên (EN) Tên VN
85581801 Resection of hard palate, external approach Cắt vòm miệng cứng, tiếp cận ngoài
85581802 Reposition lower tooth, all, external approach Định vị lại tất cả răng hàm dưới, tiếp cận ngoài
85581803 Reposition lower tooth, multiple, external approach Định vị lại nhiều răng hàm dưới, tiếp cận ngoài
85581804 Reposition lower tooth, single, external approach Định vị lại một chiếc răng hàm dưới, tiếp cận ngoài
85581805 Reposition lower tooth, all, with external fixation device, external approach Định vị lại tất cả răng hàm dưới bằng thiết bị cố định ngoài, tiếp cận ngoài

Khi hợp đồng thầu yêu cầu mã chính xác đến từng thủ tục cụ thể (cắt vs. định vị, một vs. nhiều răng), dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều thủ tục phẫu thuật miệng vòm không xác định chi tiết, dùng class 85581800.

Câu hỏi thường gặp #

Phẫu thuật chỉnh nha (orthodontic braces) có thuộc 85581800 không?

Không. Chỉnh nha là quá trình điều trị dài hạn bằng dụng cụ, không phải can thiệp phẫu thuật chuẩn theo ICD-10 PCS. Nếu là phẫu thuật hỗ trợ chỉnh nha (cắt xương hàm, cắt vòm miệng), mới thuộc 85581800.

Phẫu thuật xóa sẹo miệng bằng laser có thuộc class này không?

Không. Phẫu thuật laser mô mềm miệng thường thuộc các sibling với phương pháp tiếp cận khác hoặc phạm vi tác động trên lót má (85581000-85581200). Class 85581800 tập trung vào xương và sụn dưới mô mềm.

Cắt xương hàm khi phẫu thuật hàm khớp có dùng 85581800 không?

Có, nếu tiếp cận ngoài da. Nếu tiếp cận qua miệng (open intraoral approach), có sibling khác như 85581500. Class 85581800 là tiếp cận ngoài da qua phẫu thuật từ dưới cằm hoặc bên ngoài mặt.

Phẫu thuật thủng vòm miệng bằng nội soi có thuộc 85581800 không?

Không. Phẫu thuật nội soi (endoscopic approach) thuộc sibling 85581700 Mouth alimentary cavity face throat neck, percutaneous endoscopic approach. Class 85581800 là external approach (ngoài da), không nội soi.

Dịch vụ phẫu thuật răng implant (cấy ghép) thuộc mã nào?

Implant đơn lẻ (lắp trụ cấy, mão) thường được phân loại theo dịch vụ nha khoa phục hôi (restorative dentistry), không thuộc ICD-10 PCS surgical intervention. Nếu bao gồm phẫu thuật xương hàm hỗ trợ (bone graft, sinus lift), có thể thuộc 85581800 nếu là can thiệp phẫu thuật chuẩn khác xương/sụn.

Xem thêm #

Danh mục