Mã UNSPSC 85593900 — Hệ tiêu hóa trên - ruột non, tiếp cận mở - Phần B (Upper digestive system- small intestine, open approach-part B)
Cấp lớp 85593900 – Hệ tiêu hóa trên - ruột non, tiếp cận mở - Phần B (English: Upper digestive system - small intestine, open approach - part B) trong UNSPSC là mã phân loại dịch vụ y tế (healthcare services) cho các quy trình phẫu thuật trên can nhỏ (small intestine) sử dụng phương pháp tiếp cận mở (open approach). Cấp lớp này bao gồm 25 quy trình phẫu thuật chuẩn được liệt kê trong Phân loại Thống kê Quốc tế về Bệnh tật và Vấn đề liên quan Sức khỏe (ICD-10-PCS) của Tổ chức Y tế Thế giới, mã 0D. Nó thuộc Cấp nhóm 85590000 – Can thiệp và thủ thuật ngoại khoa hệ tiêu hóa trên (Surgical interventions or procedures of the gastrointestinal system: the upper digestive system), Cấp ngành 85000000 – Dịch vụ chăm sóc sức khỏe (Healthcare Services).
Định nghĩa #
Cấp lớp 85593900 phân loại các quy trình phẫu thuật trên can nhỏ (small intestine) với kỹ thuật tiếp cận mở trực tiếp (open surgical approach). Ruột non gồm hai phần chính: tụy tràng (duodenum) — không được liệt kê trong cấp lớp này, và phần liên tiếp bao gồm tế tràng (jejunum) và hồi tràng (ileum). Phương pháp tiếp cận mở (open approach) có nghĩa là bác sĩ tạo một đường mở lớn trên bụng để tiếp cận trực tiếp cơ quan, khác với tiếp cận nội soi (endoscopic) hay xuyên da (percutaneous).
Các quy trình điển hình trong cấp lớp này gồm: bít kín / cắt nối (occlusion), chuyển hướng dòng chảy (diversion), cắt bỏ (excision), tái lập thông (reconstruction), thay thế (replacement) các phần của can nhỏ. Cấp lớp này được xác định bởi ICD-10-PCS là tiêu chuẩn phân loại quốc tế dành cho hệ thống y tế sử dụng UNSPSC để quản lý hóa đơn, bảo hiểm y tế, và thống kê dịch vụ.
Khi nào chọn mã này #
Chọn Cấp lớp 85593900 khi hóa đơn / hợp đồng mua sắm dịch vụ y tế liên quan đến phẫu thuật can nhỏ tiếp cận mở (open abdominal surgery trên can nhỏ). Ví dụ: bệnh viện hợp đồng dịch vụ phẫu thuật bít kín tế tràng (jejunal occlusion), bệnh viện ký gói khám phẫu thuật cắt nối hoặc tái lập thông can nhỏ. Xác định đơn vị dịch vụ là phẫu thuật tiêu hóa đường trên (gastrointestinal surgery) + tiếp cận mở (không phải nội soi / xuyên da) + vị trí can nhỏ cụ thể (jejunum hay ileum). Nếu quy trình sử dụng nội soi (endoscopic approach) hay xuyên da (percutaneous approach), dùng cấp lớp khác trong cùng Cấp nhóm 85590000.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85591500 – Phẫu thuật thực quản và kênh tiêu hóa phần ngực, phương pháp mở | Esophagus alimentary canal chest, open approach | Tiếp cận mở nhưng vị trí là thực quản, không phải can nhỏ |
| 85591400 – Phẫu thuật thực quản và ống tiêu hóa trên qua nội soi | Esophagus alimentary canal chest, natural or artificial opening endoscopic | Tiếp cận nội soi / natural opening, không tiếp cận mở; vị trí thực quản |
| 85593800 – Các phẫu thuật hệ tiêu hóa trên (ruột non) - phương pháp mở - Phần A | Upper digestive system - small intestine, open approach - part A | Cùng can nhỏ, cùng tiếp cận mở, nhưng phần A (cấp hàng hóa con |
Phân biệt chính: Vị trí cơ quan (thực quản vs. can nhỏ) và phương pháp tiếp cận (mở vs. nội soi vs. xuyên da). Cấp lớp 85593900 dành riêng cho can nhỏ, tiếp cận mở, cấp hàng hóa con từ 85593901 trở đi.
cấp hàng hóa con tiêu biểu #
Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 85593900 phân tách từng quy trình phẫu thuật cụ thể:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85593901 | Occlusion of ileum, open approach | Bít kín hồi tràng, tiếp cận mở |
| 85593902 | Occlusion of ileum with intraluminal device, open approach | Bít kín hồi tràng có đặt thiết bị nội lòng, tiếp cận mở |
| 85593903 | Occlusion of ileum with extraluminal device, open approach | Bít kín hồi tràng có đặt thiết bị ngoài lòng, tiếp cận mở |
| 85593904 | Occlusion of jejunum, open approach | Bít kín tế tràng, tiếp cận mở |
| 85593905 | Occlusion of jejunum with intraluminal device, open approach | Bít kín tế tràng có đặt thiết bị nội lòng, tiếp cận mở |
Ngoài những commodity trên, class còn bao gồm thêm ~20 quy trình khác liên quan đến chuyển hướng (diversion), cắt bỏ (excision), tái lập (reconstruction) theo ICD-10-PCS 0D. Khi cần lập hóa đơn dịch vụ cụ thể, dùng cấp hàng hóa 8 chữ số chính xác; khi gộp nhiều quy trình dạng mở can nhỏ, dùng Cấp lớp 85593900.
Câu hỏi thường gặp #
- Phẫu thuật can nhỏ tiếp cận nội soi có dùng mã 85593900 không?
Không. Nội soi là phương pháp tiếp cận khác so với mở trực tiếp (open approach). Phẫu thuật nội soi trên can nhỏ sẽ dùng các mã khác trong Cấp nhóm 85590000, thường kết thúc bằng 'percutaneous endoscopic approach' hoặc 'natural or artificial opening endoscopic'. Cấp lớp 85593900 dành riêng cho open approach.
- Cắt bỏ một phần hồi tràng có thuộc 85593900 không?
Có — cắt bỏ (excision) một phần hồi tràng sử dụng tiếp cận mở là một trong 25 quy trình chuẩn trong Cấp lớp 85593900. Cần xác định chính xác là cắt bỏ hồi tràng (ileum) hay tế tràng (jejunum) để chọn cấp hàng hóa 8 chữ số tương ứng.
- Mã này có liên quan đến ICD-10-PCS-CM (chẩn đoán bệnh) không?
Không. Cấp lớp 85593900 tuân theo ICD-10-PCS (Procedure Coding System) cho quy trình / phẫu thuật, không phải ICD-10-PCS-CM cho chẩn đoán bệnh. UNSPSC dùng ICD-10-PCS để phân loại dịch vụ healthcare, độc lập với chẩn đoán bệnh.
- Mua sắm dịch vụ phẫu thuật tái lập thông can nhỏ dùng mã nào?
Nếu là tái lập thông can nhỏ (anastomosis / reconstruction) với tiếp cận mở, dùng Cấp lớp 85593900 hoặc cấp hàng hóa 8 chữ số cụ thể nếu hóa đơn cần chi tiết. Nếu tiếp cận nội soi, dùng mã khác trong Cấp nhóm 85590000.
- Phẫu thuật thay thế một đoạn can nhỏ bằng ghép có dùng 85593900 không?
Có — replacement (thay thế) phần can nhỏ bằng ghép nội tạng là quy trình phẫu thuật tiêu hóa mở có thể được phân loại dưới 85593900, tùy vào chi tiết kỹ thuật và việc ghép được mã riêng trong ICD-10-PCS 0D hay không.