Class 85591400 (English: Esophagus alimentary canal chest, natural or artificial opening endoscopic) là mã UNSPSC phân loại các can thiệp phẫu thuật trên thực quản (esophagus) và các cấu trúc ống tiêu hóa trên (upper alimentary canal) vùng ngực, thực hiện qua đường nội soi tự nhiên hoặc nhân tạo. Class này thuộc Family 85590000 Surgical interventions or procedures of the gastrointestinal system: the upper digestive system, Segment 85000000 Healthcare Services. Tương ứng với nhóm mã ICD-10 PCS 0D của Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization / WHO), bao gồm hơn 25 loại can thiệp tiêu chuẩn khác nhau. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm bệnh viện đa khoa, trung tâm nội soi, phòng khám chuyên khoa tiêu hóa, cơ sở y tế công lập và tư nhân cung cấp dịch vụ phẫu thuật thực quản.

Định nghĩa #

Class 85591400 gom các ca phẫu thuật (surgical interventions or procedures) trên thực quản và cấu trúc ống tiêu hóa trên (bao gồm tất cả các bộ phận: âm vòm, họng, thực quản, và các cấu trúc kề) thực hiện qua đường tự nhiên (natural opening — miệng, họng) hoặc đường nhân tạo (artificial opening — như fistula, stoma). Phương pháp tiếp cận là nội soi (endoscopic approach) — tức không mở bụng hay ngực mà dùng ống soi qua miệng hoặc mở nhân tạo.

Như định nghĩa ICD-10 PCS gốc, 25 can thiệp tiêu chuẩn bao gồm: bypass dạ dày, đặc biệt bypass từ thực quản đến các vị trí khác (jejunum, ileum, duodenum), hoặc bypass đến da (cutaneous). Tất cả đều là dịch vụ (services), không phải hàng hóa hay thiết bị — mã này là UNSPSC segment healthcare.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 85591400 khi:

  • Hợp đồng cung cấp dịch vụ phẫu thuật thực quản hoặc ống tiêu hóa trên qua nội soi (nội soi đốt, bóp đoạn, bypass nội soi, hoặc các can thiệp nội soi khác trên thực quản).
  • Bệnh viện, phòng khám tính chi phí dịch vụ trong báo cáo procurement hoặc hợp đồng với các công ty bảo hiểm y tế, quỹ bảo hiểm xã hội.
  • Giai đoạn lập dự toán, kinh phí cho các ca phẫu thuật nội soi thực quản trong kế hoạch hoạt động y tế.

Nếu phẫu thuật thực quản là mở bụng (open approach) → dùng 85591500. Nếu là đặt catheter qua da (percutaneous approach)85591600. Nếu là phẫu thuật lằn bụng với hỗ trợ nội soi (percutaneous endoscopic approach)85591700. Chỉ dùng 85591400 khi đường tiếp cận là thuần túy nội soi tự nhiên hoặc nhân tạo.

Dễ nhầm với mã nào #

Mã UNSPSC Tên (EN) Điểm phân biệt
85591500 Esophagus alimentary canal chest, open approach Mở bụng / mở ngực rộng; không dùng nội soi thuần túy
85591600 Esophagus alimentary canal chest, percutaneous approach Chỉ đặt catheter qua da; không qua nội soi hoặc miệng
85591700 Esophagus alimentary canal chest, percutaneous endoscopic approach Lằn bụng + nội soi hỗ trợ; khác với nội soi thuần túy qua miệng
85591800 Esophogastric junction stomach mesentery, external approach Tiểu dạ dày và kết cấu xung quanh; không phải thực quản
85591300 Abdominal parietal lining, percutaneous endoscopic approach Phẫu thuật lớp phục mạc bụng; không phải ống tiêu hóa trên

Điểm khóa phân biệt 85591400 (natural or artificial opening endoscopic) với 85591700 (percutaneous endoscopic): mã 85591400 là nội soi qua đường tự nhiên (miệng, họng) hoặc qua mở nhân tạo sẵn có (fistula); mã 85591700 là lằn bụng mới + nội soi hỗ trợ.

Các can thiệp tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số dưới class 85591400 mô tả bypass từ thực quản (esophageal bypass):

Code Tên (EN) Mô tả
85591401 Bypass esophagus to ileum, via natural or artificial opening endoscopic Nối thực quản đến ruột non đoạn ileum qua nội soi
85591402 Bypass esophagus to jejunum, via natural or artificial opening endoscopic Nối thực quản đến ruột non đoạn jejunum qua nội soi
85591403 Bypass esophagus to duodenum, via natural or artificial opening endoscopic Nối thực quản đến tá tràng qua nội soi
85591404 Bypass esophagus to stomach, via natural or artificial opening endoscopic Nối thực quản đến dạ dày qua nội soi
85591405 Bypass esophagus to cutaneous, via natural or artificial opening endoscopic Tạo mở nhân tạo từ thực quản ra ngoài da qua nội soi

Khi chỉ định chi phí cho một loại bypass cụ thể, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại can thiệp trên thực quản không cần phân biệt bypass loại nào, dùng class 85591400.

Câu hỏi thường gặp #

85591400 và 85591700 khác nhau thế nào?

85591400 (natural or artificial opening endoscopic) là nội soi qua đường tự nhiên như miệng hoặc qua mở nhân tạo sẵn có. 85591700 (percutaneous endoscopic) là tạo lằn bụng mới để làm nội soi hỗ trợ. Chọn 85591400 khi tiếp cận thực quản qua miệng, chọn 85591700 khi cần lằn bụng.

Phẫu thuật thực quản mở bụng rộng dùng mã nào?

Dùng 85591500 (Esophagus alimentary canal chest, open approach) — không phải 85591400. Mã 85591400 chỉ cho nội soi, không phải mở bụng.

Một hợp đồng phẫu thuật bypass dạ dày qua nội soi ghi mã nào?

Nếu chỉ định chính xác là bypass từ thực quản, dùng 85591404 (Bypass esophagus to stomach). Nếu gồm nhiều loại bypass hoặc chưa quyết định loại, dùng class 85591400.

Mã này dùng để lập hóa đơn dịch vụ phẫu thuật phải không?

Đúng. Mã UNSPSC 85591400 là mã dịch vụ (services), dùng để phân loại, tính chi phí, lập báo cáo procurement, và hợp đồng với bảo hiểm y tế cho các ca phẫu thuật nội soi thực quản.

Bypass từ thực quản đến jejunum dùng commodity nào?

Dùng commodity 85591402 (Bypass esophagus to jejunum, via natural or artificial opening endoscopic). Commodity này nằm dưới class 85591400.

Xem thêm #

Danh mục