Mã UNSPSC 85601100 — Can tràng và ruột thừa qua đường tự nhiên hoặc đường nhân tạo — Phần B (Lower digestive system-cecum appendix, natural or artificial opening-part B)
Class 85601100 (English: Lower digestive system-cecum appendix, natural or artificial opening-part B) là mã UNSPSC phân loại các can thiệp phẫu thuật (surgical interventions or procedures) trên can tràng (cecum) và ruột thừa (appendix) thông qua đường tự nhiên hoặc đường mở nhân tạo. Class này thuộc Family 85600000 Surgical interventions or procedures of the gastrointestinal system: the lower digestive system, Segment 85000000 Healthcare Services. Các thủ thuật được định nghĩa theo tiêu chuẩn ICD-10 PCS (World Health Organization's International Statistical Classification of Diseases and Related Health Problems) mã 0D, phục vụ phân loại dịch vụ phẫu thuật trong hệ thống y tế Việt Nam."
Định nghĩa #
Class 85601100 bao gồm một hoặc nhiều trong 25 thủ thuật phẫu thuật tiêu chuẩn trên các cấu trúc của hệ tiêu hóa dưới, cụ thể là can tràng (cecum) và ruột thừa (appendix), thực hiện qua đường tự nhiên (endoscopic via natural opening) hoặc qua đường mở nhân tạo đã được thiết lập sẵn. Các thủ thuật được liệt kê trong tiêu chuẩn ICD-10 PCS mã 0D của Tổ chức Y tế Thế giới. Class này là phần B, chứa các thủ thuật bổ sung hoặc tiếp theo của phần A (class 85601000) cùng thực hiện trên cùng vùng giải phẫu.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85601100 khi đấu thầu hoặc cấp phép dịch vụ y tế là gói phẫu thuật can tràng hoặc ruột thừa được thực hiện bằng nội soi qua đường tự nhiên (hầu hết là nội soi qua hậu môn) hoặc qua một đường mở nhân tạo đã được tạo sẵn (ví dụ stoma hoặc ileostomy). Ví dụ cụ thể: dịch vụ phẫu thuật cắt ruột thừa nội soi, phẫu thuật cắt mô can tràng qua nội soi, can thiệp trên van ileocecal nội soi. Khác với class 85601200 (cách tiếp cận ngoài) hoặc 85601300 (cách tiếp cận mở trực tiếp), class này áp dụng cho phương pháp cắt nhỏ hoặc qua đường vốn có.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85601000 | Lower digestive system-cecum appendix, natural or artificial opening-part A | Phần A của cùng nhóm thủ thuật can tràng/ruột thừa qua đường tự nhiên; dùng khi là thủ thuật chính hoặc bước đầu |
| 85601200 | Lower digestive system-cecum appendix, external approach | Cách tiếp cận bên ngoài (không qua nội soi, không qua đường nhân tạo); thường là phẫu thuật tổn thương da, mô mềm bao quanh |
| 85601300 | Lower digestive system-cecum appendix, open approach | Cách tiếp cận mở trực tiếp (mổ mở), không nội soi; phù hợp khi cần tiếp cận rộng hoặc bệnh nặng |
| 85601400 | Lower digestive system-cecum appendix, percutaneous approach | Cách tiếp cận qua da (percutaneous), không qua nội soi; như dẫn lưu hoặc sinh thiết qua da |
| 85601500 | Lower digestive system-cecum appendix, percutaneous endoscopic approach | Nội soi qua da (hybrid), kết hợp nội soi với đường xuyên da; hiếm hơn đường tự nhiên |
| 85601600 | Lower digestive system-colon, natural or artificial opening-part A | Thủ thuật trên đại tràng (colon), không phải can tràng hay ruột thừa |
| 85601700 | Lower digestive system-colon, natural or artificial opening-part B | Phần B của thủ thuật đại tràng qua đường tự nhiên |
Phân biệt chủ yếu theo: (1) cấu trúc giải phẫu (can tràng/ruột thừa vs. đại tràng), (2) cách tiếp cận (nội soi qua tự nhiên vs. mở mổ vs. qua da), (3) thứ tự thủ thuật (phần A vs. phần B).
Các commodity tiêu biểu #
Class 85601100 chứa các commodity 8 chữ số mô tả cụ thể loại thủ thuật:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85601101 | Excision of appendix, via natural or artificial opening endoscopic | Cắt ruột thừa, nội soi qua đường tự nhiên |
| 85601102 | Excision of appendix, via natural or artificial opening | Cắt ruột thừa, qua đường tự nhiên không nội soi |
| 85601103 | Excision of cecum, via natural or artificial opening endoscopic | Cắt can tràng, nội soi qua đường tự nhiên |
| 85601104 | Excision of cecum, via natural or artificial opening | Cắt can tràng, qua đường tự nhiên không nội soi |
| 85601105 | Excision of ileocecal valve, via natural or artificial opening endoscopic | Cắt van ileocecal, nội soi qua đường tự nhiên |
Khi ký hợp đồng dịch vụ y tế, dùng mã commodity 8 chữ số để chỉ định rõ loại thủ thuật. Khi gộp nhiều thủ thuật cùng loại, ưu tiên class 85601100.
Câu hỏi thường gặp #
- Class 85601100 khác gì với class 85601000 (phần A)?
Cả hai class đều dùng cho phẫu thuật can tràng/ruột thừa qua đường tự nhiên hoặc đường nhân tạo. Phần A (85601000) dùng cho thủ thuật chính hoặc bước đầu tiên, phần B (85601100) dùng cho thủ thuật bổ sung, lặp lại, hoặc tiếp theo trong cùng bệnh nhân. Khi ghi hợp đồng, phân biệt theo trình tự thủ thuật.
- Phẫu thuật cắt ruột thừa nội soi thuộc mã nào?
Thuộc class 85601100, commodity chính xác là 85601101 (Excision of appendix, via natural or artificial opening endoscopic). Nếu là lần thứ hai hoặc can thiệp bổ sung, vẫn thuộc class 85601100.
- Phẫu thuật can tràng bằng cách mổ mở (open surgery) thuộc mã nào?
Không thuộc 85601100. Phẫu thuật mổ mở can tràng thuộc class 85601300 (Lower digestive system-cecum appendix, open approach), vì cách tiếp cận khác (mở trực tiếp, không nội soi).
- Dẫn lưu mủ ở vùng can tràng qua da (percutaneous) thuộc mã nào?
Không thuộc 85601100. Dẫn lưu qua da thuộc class 85601400 (percutaneous approach), vì phương pháp tiếp cận là xuyên da, không phải nội soi qua tự nhiên.
- Phẫu thuật đại tràng (colon) qua nội soi thuộc mã nào?
Không thuộc 85601100. Thủ thuật trên đại tràng qua đường tự nhiên thuộc class 85601600 hoặc 85601700 (phần A hoặc B). Class 85601100 chỉ dành cho can tràng (cecum) và ruột thừa (appendix).