Class 85611700 (English: Gallbladder cystic duct, percutaneous approach) là mã UNSPSC phân loại các dịch vụ can thiệp phẫu thuật trên can được (gallbladder) và ống nút mật (cystic duct) bằng cách tiếp cận qua da (percutaneous approach). Class này nằm trong Family 85610000 Surgical interventions or procedures of the hepatobiliary system, thuộc Segment 85000000 Healthcare Services. Mã được xây dựng dựa trên Phân loại Bệnh tật và Vấn đề Sức khỏe có liên quan (ICD-10 PCS) của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mã 0F.

Định nghĩa #

Class 85611700 mô tả một hoặc nhiều can thiệp phẫu thuật (surgical interventions) trên các cấu trúc của can được và ống nút mật bằng cách tiếp cận qua da (không cắt mở, không nội soi). Cách tiếp cận qua da (percutaneous approach) là đặt các thiết bị y tế hoặc chọc/đặt thông qua da mà không mở mổ hoặc dùng nội soi. Các can thiệp phẫu thuật trong class này bao gồm sửa đổi thiết bị trong lòng ống (intraluminal device revision), sửa đổi thiết bị truyền dịch (infusion device revision), sửa đổi thiết bị theo dõi (monitoring device revision), sửa đổi thiết bị thoát dịch (drainage device revision), và hạn chế ống nút mật (restriction of cystic duct). Theo chuẩn ICD-10 PCS của WHO, các can thiệp này nằm dưới mã 0F trong phân loại hệ thống mật.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 85611700 khi hợp đồng mua sắm dịch vụ y tế liên quan đến can thiệp phẫu thuật can được hoặc ống nút mật bằng phương pháp qua da. Ví dụ: dịch vụ đặt ống thoát dịch qua da vào can được, dịch vụ sửa chữa hoặc thay đổi thiết bị đã đặt sẵn trong ống mật bằng cách tiếp cận qua da. Nếu can thiệp dùng phương pháp mở (open approach), chọn mã sibling 85611600 Gallbladder cystic duct, open approach. Nếu dùng nội soi (endoscopic), chọn mã 85611800 Gallbladder cystic duct, percutaneous endoscopic approach. Nếu can thiệp liên quan ống chủ mật (common bile duct), ưu tiên các mã family 85611000-85611400 tương ứng.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
85611600 Gallbladder cystic duct, open approach Cách tiếp cận mở mổ — cắt mở da, cơ, mô để tiếp cận, khác với percutaneous không cắt mở
85611800 Gallbladder cystic duct, percutaneous endoscopic approach Cách tiếp cận qua da nhưng dùng nội soi — thiết bị optical kèm theo, khác với percutaneous thường là đặt ống/thiết bị trực tiếp
85611500 Gallbladder cystic duct, external approach External approach là tiếp cận từ ngoài không vào trong cơ thể (ví dụ điều trị ngoài), khác với percutaneous là vào trong cơ thể qua da
85611200 Common bile duct-ampulla of vater, percutaneous approach Phía can được và nút mật (cystic duct) khác — khác với common bile duct (ống chủ mật)

Ranh giới chính: phương pháp tiếp cận (approach) quyết định lựa chọn mã — percutaneous không cắt mổ, open có cắt mổ, endoscopic có nội soi, external không vào cơ thể.

Lưu ý khi sử dụng trong procurement #

Khi đấu thầu dịch vụ phẫu thuật, mã 85611700 được dùng để mô tả kỹ thuật và cách tiếp cận, giúp bên cung cấp (bệnh viện, trung tâm y tế) hiểu đúng nội dung dịch vụ yêu cầu. Mã này thường xuất hiện trong hợp đồng mua dịch vụ ngoại trú hoặc nội trú có yêu cầu can thiệp đặc thù. Việt Nam áp dụng chuẩn ICD-10 và ICD-10 PCS (được Bộ Y tế khuyến cáo) nên mã UNSPSC 85611700 tương thích với hệ thống phân loại Y tế quốc tế.

Câu hỏi thường gặp #

Khác biệt giữa percutaneous approach và percutaneous endoscopic approach là gì?

Percutaneous approach là đặt/chọc thiết bị qua da mà không dùng nội soi, chỉ dùng hình ảnh học (X-ray, siêu âm, CT) để định vị. Percutaneous endoscopic approach vẫn qua da nhưng sử dụng ống nội soi (có camera và công cụ phẫu thuật đi kèm) để thực hiện can thiệp dưới trực tiếp nhìn thấy.

Mã 85611700 có bao gồm cả chẩn đoán (diagnosis) không?

Không. Mã UNSPSC 85611700 chỉ mô tả can thiệp phẫu thuật (procedure), không bao gồm chẩn đoán bệnh (diagnosis). Chẩn đoán sỏi mật, viêm túi mật v.v. được phân loại trong Segment một mã cùng family-một mã cùng family (Diagnostic and therapeutic services).

Nếu can thiệp can được và ống chủ mật cùng lúc, dùng mã nào?

Tùy theo phương pháp tiếp cận chính (primary approach). Nếu cách tiếp cận là percutaneous, có thể chia thành hai dòng dịch vụ: một mã 85611700 (can được cystic duct) và một mã trong nhóm 85611200 (common bile duct). Hoặc tham khảo quy định phân loại của đơn vị cung cấp dịch vụ.

Thiết bị đặt trong lòng ống mật (stent, drain) thuộc segment nào?

Thiết bị y tế (stent, ống thoát dịch) được phân loại riêng trong Segment 42 (Medical Devices) hoặc Segment 51 (Healthcare). Mã 85611700 chỉ mô tả dịch vụ can thiệp, không bao gồm thiết bị. Hợp đồng cần ghi rõ dịch vụ và thiết bị riêng biệt.

Bảo hành hoặc tư vấn sau can thiệp có dùng mã 85611700 không?

Không. Mã này chỉ dùng cho can thiệp phẫu thuật trực tiếp. Dịch vụ tư vấn, theo dõi sau can thiệp, hoặc chăm sóc hồi phục thuộc các mã khác trong Segment 85 (ví dụ một mã cùng family Patient Care Services).

Xem thêm #

Danh mục