Class 85611800 (English: Gallbladder cystic duct, percutaneous endoscopic approach) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ phẫu thuật thủ thuật (surgical interventions or procedures) trên can nhiễm và ống túi mật (gallbladder and cystic duct) theo kỹ thuật nội soi qua da (percutaneous endoscopic approach). Class này thuộc Family 85610000 Surgical interventions or procedures of the hepatobiliary system, Segment 85000000 Healthcare Services. Theo định nghĩa UNSPSC, class gom tối đa 24 thủ thuật tiêu chuẩn được liệt kê trong Phân loại thống kê quốc tế về bệnh tật và các vấn đề sức khỏe liên quan (ICD-10 PCS) dưới mã 0F của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Tại Việt Nam, mã này dùng cho dịch vụ chăm sóc y tế tại bệnh viện, phòng khám, trung tâm nội soi chuyên biệt cung cấp phẫu thuật can túi mật.

Định nghĩa #

Class 85611800 bao gồm các thủ thuật phẫu thuật trên cấu trúc can nhiễm (gallbladder) và ống túi mật (cystic duct) sử dụng kỹ thuật nội soi qua da (percutaneous endoscopic approach). Theo UNSPSC, phương pháp này khác biệt với tiếp cận mở (open approach, class 85611600), tiếp cận qua da không nội soi (percutaneous approach, class 85611700), và tiếp cận qua đường tự nhiên hoặc nhân tạo (natural or artificial opening, class 85611400). Các thủ thuật trong class có thể bao gồm chỉnh sửa thiết bị nội soi, kiểm soát dòng chảy, cắt hoặc sửa các tổn thương ở mức độ lumen (bên trong ống), mà không cần rạch da rộng như phẫu thuật mở.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 85611800 khi: (1) dịch vụ được cung cấp là thủ thuật phẫu thuật can túi mật / ống túi mật; (2) phương pháp kỹ thuật xác định là nội soi qua da (endoscopy inserted percutaneously, chứ không phải mở bụng hoặc qua đường miệng); (3) xác nhận được thủ thuật nằm trong danh sách ICD-10 PCS cấp 0F (hepatobiliary system). Ví dụ: hợp đồng dịch vụ phẫu thuật nội soi đặt ống dẫn mật trong can, sửa thiết bị dẫn nước trong ống túi mật bằng nội soi, kiểm soát chảy mật bằng nội soi qua da. Nếu kỹ thuật là mở bụng → class 85611600. Nếu không có nội soi → class 85611700.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
85611600 Gallbladder cystic duct, open approach Phẫu thuật mở bụng, rạch da rộng; 85611800 chỉ nội soi qua da
85611700 Gallbladder cystic duct, percutaneous approach Tiếp cận qua da không nội soi (như chọc dẫn nước); 85611800 phải có nội soi
85611400 Common bile duct-ampulla of vater, natural or artificial opening Thủ thuật qua đường tự nhiên (miệng) hoặc nhân tạo (stoma); khác can túi mật
85611300 Common bile duct-ampulla of vater, percutaneous endoscopic approach Cùng phương pháp endoscopic nhưng trên ống mật chung (common bile duct), không phải can túi mật

Ranh giới rõ nhất: phương pháp tiếp cận (open / percutaneous / endoscopic), cộng loại cấu trúc giải phẫu (gallbladder & cystic duct vs. common bile duct).

Lưu ý trong procurement y tế Việt Nam #

Khi mua dịch vụ phẫu thuật, hồ sơ thầu cần ghi rõ kỹ thuật nội soi qua da (không ghi chung 'phẫu thuật can túi mật' mà không nêu phương pháp). Bệnh viện cung cấp dịch vụ phải có đủ thiết bị nội soi, khả năng hồi sức hậu phẫu, và bác sĩ đủ chứng chỉ endoscopy. Mã UNSPSC này hỗ trợ phân loại chi phí dịch vụ trong quản lý tài chính bệnh viện.

Câu hỏi thường gặp #

85611800 khác 85611700 (percutaneous approach) ở điểm gì?

85611700 là tiếp cận qua da mà không dùng nội soi (ví dụ chọc dẫn nước trực tiếp vào can). 85611800 bắt buộc phải dùng nội soi (endoscope) xâm lấn tối thiểu thông qua lỗ chọc da. Phương pháp 85611800 an toàn hơn và có độ chính xác cao hơn.

Thủ thuật nội soi đặt stent mật vào can túi mật dùng mã nào?

Dùng 85611800 nếu thủ thuật là nội soi qua da. Nếu thủ thuật qua đường miệng (endoscopy từ trong dạ dày lên ống mật), thường dùng mã family 85611400 (natural or artificial opening) hoặc mã chuyên biệt khác tùy chi tiết ICD-10 PCS.

Mã này có bao gồm dịch vụ gây mê, hậu phẫu không?

UNSPSC 85611800 chỉ phân loại thủ thuật phẫu thuật chính. Dịch vụ gây mê, hậu phẫu, nằm viện, xét nghiệm phát sinh thuộc các mã dịch vụ y tế khác (segment 85 hay 86 tương ứng).

Phẫu thuật can túi mật mở bụng (open surgery) dùng mã nào?

Dùng class 85611600 (Gallbladder cystic duct, open approach). Điều kiện phân biệt chính là phương pháp: rạch bụng rộng = open, nội soi qua da = 85611800.

Có cần ghi mã commodity con (85611801, 85611802, v.v.) hay dùng class 85611800?

Hợp đồng mua dịch vụ có thể dùng class 85611800 nếu gói thầu gộp nhiều loại thủ thuật. Nếu xác định loại thủ thuật cụ thể (ví dụ chỉ 'Revision of intraluminal device'), dùng commodity con 85611801. Trong thực tế VN, thường dùng class để linh hoạt.

Xem thêm #

Danh mục