Mã UNSPSC 85612500 — Phẫu thuật gan và ống mật gan qua da (Liver hepatic duct-hepatobiliary duct, percutaneous approach)
Cấp lớp 85612500 – Phẫu thuật gan và ống mật gan qua da (English: Liver hepatic duct-hepatobiliary duct, percutaneous approach) trong UNSPSC phân loại các can thiệp phẫu thuật (surgical interventions) hoặc thủ thuật (procedures) trên gan (liver), ống mật gan (hepatic duct) và ống mật chủ (hepatobiliary duct) thực hiện theo đường tiếp cận qua da (percutaneous approach) — không cắt mở và không dùng nội soi. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 85610000 – Can thiệp phẫu thuật hệ thống gan mật Surgical interventions or procedures of the hepatobiliary system, Cấp ngành 85000000 – Dịch vụ chăm sóc sức khỏe Healthcare Services. Các can thiệp ghi trong cấp lớp này tham chiếu Phân loại quốc tế bệnh tật liên quan ICD-10-PCS mã 0F. Ứng dụng tại Việt Nam trong các bệnh viện có khoa phẫu thuật gan mật, trung tâm can thiệp nội mạch, và đơn vị cấp cứu với năng lực can thiệp cao.
Định nghĩa #
Cấp lớp 85612500 gồm các can thiệp phẫu thuật trên gan, ống mật gan (hepatic duct — left and right) và ống mật chủ (hepatobiliary duct) thực hiện qua đường tiếp cận qua da (percutaneous approach). Đường tiếp cận này không yêu cầu cắt mở da lớn (open) và không dùng nội soi (endoscopic), mà sử dụng kim hoặc catheter tiếp cận qua da, thường dưới hướng dẫn của hình ảnh siêu âm hoặc CT. Các can thiệp tiêu biểu bao gồm: hạn chế (restriction) ống mật gan trái/phải, đặt stent hoặc thiết bị nội lumen (intraluminal device), đặt thiết bị ngoài lumen (extraluminal device). Cấp lớp tuân thủ tiêu chuẩn ICD-10-PCS cấp ngành 0F (Hepatobiliary System and Pancreas).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85612500 (hoặc cấp hàng hóa con cụ thể) khi dịch vụ phẫu thuật / can thiệp được cung cấp là: (1) can thiệp hạn chế (restriction) ống mật gan, (2) can thiệp đặt thiết bị nội lumen hoặc ngoài lumen trong ống mật gan, (3) thủ thuật điều trị tắc ống mật, dãn nở ống mật trên gan, hoặc các bệnh lý ống mật gan khác; và (4) phương pháp tiếp cận là qua da (percutaneous), không phải mở bụng (open) hoặc nội soi (endoscopic). Ví dụ: hợp đồng cung cấp dịch vụ can thiệp đặt stent ống mật gan trái cho bệnh nhân sỏi ống mật chủ tắc; hợp đồng mua thiết bị hạn chế ống mật gan dùng trong can thiệp qua da.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85611200 – Phẫu thuật ống mật chủ-bóng Vater, tiếp cận qua da | Common bile duct-ampulla of vater, percutaneous approach | Tiếp cận ống mật chủ (common bile duct) qua da, không phải ống mật gan (hepatic duct). Nằm ở vị trí xa hơn trong hệ thống mật. |
| 85611700 – Túi mật và ống túi mật, tiếp cận qua da | Gallbladder cystic duct, percutaneous approach | Tiếp cận túi mật (gallbladder) và ống lỗ mật (cystic duct) qua da. Cơ quan khác với gan và ống mật gan. |
| 85612600 – Can, ống dẫn mật, tiếp cận nội soi qua da | Liver hepatic duct-hepatobiliary duct, percutaneous endoscopic approach | Cùng tổ chức (gan, ống mật gan) nhưng đường tiếp cận là percutaneous endoscopic (nội soi qua da), không phải percutaneous thuần (không nội soi). |
| 85612400 – Gan và ống mật, tiếp cận mở | Liver hepatic duct-hepatobiliary duct, open approach-part B | Cùng tổ chức (gan, ống mật gan) nhưng đường tiếp cận qua đường tự nhiên hoặc nhân tạo (natural/artificial opening), không phải qua da. |
Các cấp hàng hóa tiêu biểu #
Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 85612500 mô tả cụ thể loại can thiệp:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85612501 | Restriction of left hepatic duct, percutaneous approach | Hạn chế ống mật gan trái qua da |
| 85612502 | Restriction of left hepatic duct with intraluminal device, percutaneous approach | Hạn chế ống mật gan trái với thiết bị nội lumen qua da |
| 85612503 | Restriction of left hepatic duct with extraluminal device, percutaneous approach | Hạn chế ống mật gan trái với thiết bị ngoài lumen qua da |
| 85612504 | Restriction of right hepatic duct, percutaneous approach | Hạn chế ống mật gan phải qua da |
| 85612505 | Restriction of right hepatic duct with intraluminal device, percutaneous approach | Hạn chế ống mật gan phải với thiết bị nội lumen qua da |
Khi hồ sơ thầu cần mã chính xác đến loại can thiệp và vị trí giải phẫu, dùng cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại can thiệp trên gan qua da không cần mã cụ thể, dùng Cấp lớp 85612500.
Câu hỏi thường gặp #
- Can thiệp ống mật gan qua da (85612500) khác gì với can thiệp qua nội soi (85612600)?
Khác ở đường tiếp cận. Percutaneous (85612500) dùng kim hoặc catheter tiếp cận trực tiếp qua da dưới hướng dẫn hình ảnh, không dùng nội soi. Percutaneous endoscopic (85612600) kết hợp nội soi để hỗ trợ định vị. Chọn mã phù hợp với phương pháp kỹ thuật thực tế.
- Nếu can thiệp ống mật gan đặt stent (thiết bị nội lumen), chọn 85612502 hay 85612500?
Nên chọn Cấp hàng hóa cụ thể 85612502 (hoặc 85612505 nếu ống phải) vì cấp hàng hóa mô tả loại thiết bị dùng. Nếu không cần mã sâu đến loại thiết bị, chọn Cấp lớp 85612500.
- Can thiệp ống mật chủ (common bile duct) qua da thuộc mã nào?
Thuộc mã 85611200 (Common bile duct-ampulla of vater, percutaneous approach), khác với 85612500 (ống mật gan). Phân biệt dựa trên vị trí giải phẫu trong hệ thống mật.
- Thiết bị ngoài lumen (extraluminal device) khác gì thiết bị nội lumen (intraluminal device)?
Intraluminal device đặt bên trong ống mật (ví dụ stent). Extraluminal device đặt bên ngoài ống để hỗ trợ từ bên ngoài. Mã cấp hàng hóa khác nhau (85612503 cho extraluminal, 85612502 cho intraluminal).
- Hợp đồng mua dịch vụ can thiệp ống mật gan qua da nên ghi mã nào?
Nên ghi Cấp lớp 85612500 nếu dự thầu chưa biết chính xác loại can thiệp và thiết bị. Nên ghi Cấp hàng hóa cụ thể (85612501-505) nếu dự thầu đã xác định loại can thiệp và ống (trái/phải) cần can thiệp.