Cấp lớp 85612700 – Can, ống dẫn mật gan: can thiệp nội soi qua da (English: Liver hepatic duct-hepatobiliary duct, percutaneous endoscopic approach – part B) trong UNSPSC mã hóa các can thiệp (intervention) hoặc thủ thuật (procedure) phẫu thuật trên can, ống dẫn mật gan (hepatic duct) và ống dẫn mật chung (hepatobiliary duct) sử dụng kỹ thuật nội soi qua da (percutaneous endoscopic approach). Bộ 24 thủ thuật chuẩn trong cấp lớp này tuân theo phân loại ICD-10-PCS của Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization) dưới mã 0F. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 85610000 – Can thiệp phẫu thuật hệ thống gan mật Surgical interventions or procedures of the hepatobiliary system, Cấp ngành 85000000 – Dịch vụ chăm sóc sức khỏe Healthcare Services.

Định nghĩa #

Cấp lớp 85612700 bao gồm một hoặc nhiều trong 24 can thiệp / thủ thuật phẫu thuật chuẩn trên các thành phần của hệ thống gan, ống dẫn mật gan và ống dẫn mật chung, áp dụng kỹ thuật nội soi qua da (percutaneous endoscopic approach). Kỹ thuật này cho phép tiếp cận các cơ quan nội tạng mà không cần mở chính thức lớn trên thành bụng, sử dụng ống nội soi được đưa vào qua lỗ nhỏ trên da.

Theo tiêu chuẩn ICD-10-PCS, các thủ thuật trong cấp lớp này được phân biệt với các thủ thuật tương tự trên ống mật chung (Common bile duct) hoặc túi mật (Gallbladder) bởi ba yếu tố: (1) vị trí giải phẫu (can, ống dẫn mật gan), (2) kỹ thuật tiếp cận (percutaneous endoscopic), và (3) loại can thiệp cụ thể (sửa chữa / thay thế thiết bị, cắt bỏ, mở tạo đường, v.v.).

Cấp lớp này là "phần B" (part B) của nhóm can thiệp trên hepatic duct qua con đường nội soi qua da, theo tiêu chuẩn UNSPSC phân chia.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 85612700 khi hồ sơ mua sắm, hợp đồng dịch vụ y tế, hoặc quy trình billing / coding chỉ định rõ: (1) bệnh nhân cần can thiệp phẫu thuật trên can hoặc ống dẫn mật gan, (2) kỹ thuật sử dụng là nội soi qua da (percutaneous endoscopic), và (3) loại can thiệp là một trong 24 thủ thuật chuẩn được liệt kê trong ICD-10-PCS code 0F.

Ví dụ ứng dụng:

  • Hợp đồng cung cấp dịch vụ phẫu thuật nội soi sửa chữa thiết bị trong ống mật gan
  • Báo cáo y tế ghi nhận can thiệp thay thế mô thay thế trong hepatic duct bằng kỹ thuật percutaneous endoscopic
  • Quy trình coding bệnh án cho bệnh nhân được sửa chữa ống dẫn mật qua nội soi qua da

Nếu can thiệp là con đường mở (open approach) → chọn. Nếu can thiệp trên ống mật chung thay vì gan/ống dẫn gan → chọn Cấp lớp 85611000 – Các thủ thuật phẫu thuật ống mật chung và bóng Vater, tiếp cận từ bên ngoài hoặc các mã cùng cấp khác.

Dễ nhầm với mã nào #

Mã mã cùng cấp Vị trí giải phẫu Kỹ thuật tiếp cận Điểm phân biệt
85611000 Ống mật chung & Ampulla of Vater Nhiều kỹ thuật Can thiệp trên ống mật chung, không phải gan
85611300 – Phẫu thuật đường mật chung và ampulla Vater bằng phương pháp nội soi qua da Ống mật chung & Ampulla of Vater Percutaneous endoscopic Vị trí khác: ống mật chung thay vì ống dẫn mật gan
85611600 – Phẫu thuật túi mật và ống mật ngoài gan, tiếp cận mở Túi mật & ống cystic Open approach Vị trí khác: túi mật; kỹ thuật khác: mổ mở
85612600 – Can, ống dẫn mật, tiếp cận nội soi qua da Can, ống dẫn mật gan Open approach Vị trí giống nhưng kỹ thuật khác: mổ mở thay vì nội soi
85612500 – Phẫu thuật gan và ống mật gan qua da Can, ống dẫn mật gan Percutaneous approach Vị trí giống nhưng kỹ thuật khác: percutaneous đơn (không qua nội soi)

Chìa khóa phân biệt: kiểm tra (1) vị trí giải phẫu trong hồ sơ hoặc dự toán (Liver / Hepatic duct vs Common bile duct vs Gallbladder), và (2) loại kỹ thuật được ghi chép (Percutaneous endoscopic vs Open vs Percutaneous non-endoscopic).

Các thủ thuật tiêu biểu #

Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 85612700 tương ứng với 5 loại can thiệp chuẩn được công bố:

Tên thủ thuật (EN) Mô tả VN
85612701 Revision of nonautologous tissue substitute Sửa chữa mô thay thế không từ bệnh nhân
85612702 Revision of synthetic substitute Sửa chữa thiết bị thay thế tổng hợp
85612703 Revision of intraluminal device Sửa chữa thiết bị bên trong ống (ống đựt, stent)
85612704 Revision of extraluminal device Sửa chữa thiết bị bên ngoài ống
85612705 Revision of autologous tissue substitute Sửa chữa mô thay thế từ chính cơ thể bệnh nhân

Ngoài các cấp hàng hóa được liệt kê, mã 0F trong ICD-10-PCS còn bao gồm các can thiệp khác như excision (cắt bỏ), destruction (phá hủy mô), dilation (giãn nở), và drainage (rút thoát) trên hepatic duct. Khi ghi chép quy trình y tế, nên chọn cấp hàng hóa 8 chữ số chính xác tương ứng loại can thiệp. Nếu loại can thiệp không khớp với 5 Cấp hàng hóa được công bố, có thể dùng mã 85612700 chung (level class).

Câu hỏi thường gặp #

Mã 85612700 khác gì với 85612600 (can thiệp mở trên gan)?

Hai mã chỉ khác kỹ thuật tiếp cận. 85612600 là can thiệp phẫu thuật mở (open surgery) — bác sĩ rạch mở thành bụng. 85612700 là nội soi qua da (percutaneous endoscopic) — sử dụng ống nội soi qua lỗ nhỏ trên da. Vị trí giải phẫu (gan/ống dẫn mật gan) giống nhau.

Mã này có áp dụng cho can thiệp trên ống mật chung không?

Không. Ống mật chung (Common bile duct) cùng Ampulla of Vater là các cơ quan riêng biệt, phân loại vào Cấp lớp 85611000. Mã 85612700 chỉ áp dụng cho can, ống dẫn mật gan (Liver, Hepatic duct, Hepatobiliary duct).

"Percutaneous endoscopic approach" có nghĩa là gì trong ngữ cảnh mã này?

Là kỹ thuật nội soi qua da — bác sĩ đưa ống nội soi (endoscope) vào cơ thể qua một lỗ nhỏ xuyên da để tiếp cận gan / ống dẫn mật mà không cần rạch mở lớn. Phương pháp ít xâm lấn hơn phẫu thuật mở, tái phục hồi nhanh hơn.

Bao gồm bao nhiêu thủ thuật chuẩn trong Cấp lớp 85612700?

Định nghĩa UNSPSC ghi "24 standard surgical interventions" — tức là mã 0F trong ICD-10-PCS bao gồm 24 loại can thiệp khác nhau trên hepatic duct / hepatobiliary duct qua con đường percutaneous endoscopic. Năm cấp hàng hóa công bố (85612701-85612705) chỉ liệt kê 5 trong số đó; các can thiệp còn lại không được tách riêng thành cấp hàng hóa con.

Xem thêm #

Danh mục