Mã UNSPSC 85622000 — Can thiệp phẫu thuật tuyến yên, tuyến thánh kinh với phương pháp xuyên da
Cấp lớp 85622000 – Can thiệp phẫu thuật tuyến yên, tuyến thánh kinh với phương pháp xuyên da (English: Pituitary pineal glands, percutaneous approach) là mã UNSPSC phân loại các can thiệp phẫu thuật (surgical interventions/procedures) trên tuyến yên (pituitary gland) và tuyến thánh kinh (pineal gland) sử dụng phương pháp xuyên da (percutaneous approach). Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 85620000 – Can thiệp phẫu thuật hệ nội tiết Surgical interventions or procedures of the endocrine system, nằm trong Cấp ngành 85000000 – Dịch vụ chăm sóc sức khỏe Healthcare Services. Nội hàm UNSPSC gốc tham chiếu tiêu chuẩn quốc tế ICD-10-PCS mã 0G, áp dụng cho các cơ sở y tế, bệnh viện chuyên khoa nội tiết, và đơn vị quản lý dịch vụ y tế tại Việt Nam.
Định nghĩa #
Cấp lớp 85622000 bao gồm một hoặc nhiều can thiệp phẫu thuật tiêu chuẩn (standard surgical interventions/procedures) trên tuyến yên (pituitary gland) và tuyến thánh kinh (pineal gland), thực hiện qua phương pháp xuyên da (percutaneous approach — kim chọc hoặc catheter, không cắt da rộng). Phương pháp này khác với open approach (mổ mở) và percutaneous endoscopic approach (xuyên da qua nội soi). Các can thiệp trong cấp lớp được liệt kê theo tiêu chuẩn ICD-10-PCS mã 0G của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), bao gồm: dẫn lưu (drainage), tạo hình sửa chữa (repair), cắt bỏ (resection), sinh thiết (biopsy), loại bỏ thiết bị (device removal), sửa chữa thiết bị (device revision), v.v.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85622000 khi dịch vụ y tế là can thiệp phẫu thuật trên tuyến yên hoặc tuyến thánh kinh, áp dụng phương pháp xuyên da. Ví dụ: hợp đồng khám phát hiện u tuyến yên, kế hoạch cấp kinh phí cho khoá đào tạo kỹ năng dẫn lưu u tuyến yên xuyên da, giao dịch mua dịch vụ can thiệp loại bỏ thiết bị dẫn lưu cũ từ tuyến yên. Khi loại phương pháp chưa xác định rõ (có thể mở hoặc xuyên da), ưu tiên xác định lại trước khi mã hoá, hoặc dùng mã Cấp nhóm 85620000 chung cho cả nhóm phẫu thuật nội tiết.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85621200 – Can tuyến và hạch thần kinh nội tiết, tiếp cận qua da | Adrenal glands, percutaneous approach | Can thiệp trên tuyến thượng thận (bên cạnh thận), khác với tuyến yên-thánh kinh |
| 85621600 – Phẫu thuật cấu trúc tuyến nội tiết không đặc hiệu, phương pháp qua da | Non-specific endocrine structure, percutaneous | Cấu trúc nội tiết không xác định cụ thể; dùng khi không biết chính xác vị trí tuyến |
Phân biệt chính theo: (1) Cơ quan mục tiêu — tuyến yên vs. tuyến thượng thận vs. tuyến thánh kinh? (2) Phương pháp tiếp cận — xuyên da (percutaneous) vs. mổ mở (open) vs. nội soi (endoscopic)? Nếu chỉ định phẫu thuật tuyến yên nhưng chưa rõ phương pháp, dùng mã Cấp nhóm 85620000; khi phương pháp xác định là xuyên da, nâng cấp chi tiết 85622000.
Các can thiệp tiêu biểu #
Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 85622000 mô tả chi tiết loại can thiệp và cơ quan mục tiêu:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85622001 | Revision of drainage device in pineal body, percutaneous | Sửa chữa thiết bị dẫn lưu từ tuyến thánh kinh, xuyên da |
| 85622002 | Revision of drainage device in pituitary gland, percutaneous | Sửa chữa thiết bị dẫn lưu từ tuyến yên, xuyên da |
| 85622003 | Repair pineal body, percutaneous | Tạo hình sửa chữa tuyến thánh kinh, xuyên da |
| 85622004 | Repair pituitary gland, percutaneous | Tạo hình sửa chữa tuyến yên, xuyên da |
| 85622005 | Removal of drainage device from pineal body, percutaneous | Loại bỏ thiết bị dẫn lưu từ tuyến thánh kinh, xuyên da |
Khi hồ sơ thầu cần xác định rõ loại can thiệp (ví dụ 'sửa chữa thiết bị dẫn lưu tuyến yên'), dùng cấp hàng hóa 8 chữ số cụ thể. Khi gộp nhiều loại can thiệp trên cùng cơ quan (tuyến yên hoặc thánh kinh) bằng phương pháp xuyên da, dùng Cấp lớp 85622000.
Câu hỏi thường gặp #
- Phương pháp xuyên da (percutaneous) trong can thiệp tuyến yên là gì?
Phương pháp xuyên da là tiếp cận trực tiếp vào cơ quan thông qua da (qua da) mà không cắt mở rộng. Trong can thiệp tuyến yên, có thể dùng kim chọc, catheter hoặc nội soi siêu nhỏ qua đường mũi hoặc vị trí khác để tiếp cận tuyến. Phương pháp này ít xâm lấn hơn mổ mở (open approach).
- Khác biệt giữa tuyến yên (pituitary) và tuyến thánh kinh (pineal) là gì?
Tuyến yên nằm ở đáy não, điều hòa nhiều hormone toàn thân. Tuyến thánh kinh (tuyến hình thông) nằm ở trung tâm não phía sau, sản xuất melatonin. Cả hai đều là cơ quan nội tiết nhỏ, có thể cần can thiệp riêng biệt khi mắc bệnh.
- Khi nào dùng 85622000 thay vì class open approach hoặc endoscopic approach?
Dùng 85622000 khi kế hoạch can thiệp hoặc báo cáo phẫu thuật rõ ràng nêu phương pháp xuyên da (percutaneous approach). Nếu chưa quyết định phương pháp, có thể dùng mã Cấp nhóm 85620000 chung. Khi phương pháp thay đổi (từ xuyên da sang mở), cần cập nhật lại mã.
- Thiết bị dẫn lưu (drainage device) trong can thiệp tuyến yên dùng để làm gì?
Thiết bị dẫn lưu giúp xả chất lỏng (máu, dịch não tủy, dịch u) từ vị trí tuyến yên ra ngoài để giảm áp lực, ngăn ngừa biến chứng. Thiết bị này có thể cần sửa chữa hoặc loại bỏ sau khoảng thời gian.
- Nếu gói thầu bao gồm cả can thiệp tuyến yên và tuyến thượng thận xuyên da, mã nào là đúng?
Nên chia thành hai hạng mục riêng: 85622000 cho can thiệp tuyến yên-thánh kinh xuyên da, và 85621200 cho can thiệp tuyến thượng thận xuyên da. Nếu muốn gộp tất cả, dùng mã Cấp nhóm 85620000 chung cho phẫu thuật nội tiết.