Class 85631200 (English: Integumentary tissue- extremities, external approach-part A) trong UNSPSC phân loại các can thiệp phẫu thuật (surgical intervention) trên mô da và mô liên quan của chi (extremities) — cánh tay, cẳng tay, tay, chân, cẳng chân — bằng phương pháp tiếp cận bên ngoài (external approach). Class này bao gồm một hoặc nhiều trong 20 thủ thuật phẫu thuật chuẩn do Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) liệt kê trong bảng phân loại ICD-10 PCS mã 0H. Class thuộc Family 85630000 Surgical interventions or procedures of the skin and breast, Segment 85000000 Healthcare Services. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm bệnh viện, phòng khám phẫu thuật, trung tâm y tế cơ sở, cơ sở y tế tư nhân cung cấp dịch vụ phẫu thuật da.

Định nghĩa #

Class 85631200 định nghĩa các thủ thuật phẫu thuật trên da (integumentary tissue) của chi — bao gồm phần trên (upper extremities: cánh tay, cẳng tay, tay) và phần dưới (lower extremities: đùi, cẳng chân, chân). Phương pháp tiếp cận là bên ngoài (external approach) — tức tiếp cận qua da và mô mềm bề ngoài, không đi qua xương hoặc khoang cơ thể. Các thủ thuật tiêu biểu gồm: chuyển/ghép da (skin transfer/graft), cắt/lấy bệnh (debridement, excision), mọc kỹ thuật (reconstruction), điều chỉnh di chứng (scar revision).

Class này được chia thành 4 phần (Part A, B, C, D) để quản lý số lượng mã chi tiết theo từng vùng giải phẫu cụ thể. Part A bao gồm các vùng: chân trái/phải, cẳng chân trái/phải, đùi trái/phải.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 85631200 khi hợp đồng mua sắm dịch vụ phẫu thuật là can thiệp trên mô da chi (tay, chân) với phương pháp ngoài da, và vùng giải phẫu rơi vào Part A (chân, cẳng chân, đùi). Ví dụ: dịch vụ phẫu thuật ghép da cho bệnh nhân bỏng tay, cắt bỏ vết sẹo lâu năm ở cẳng chân, chuyển da để phục hồi hình dáng chân sau tai nạn. Nếu vùng chi là tay/cánh tay hoặc phần ngón tay (hand/fingers) cần xác định lại và so sánh với các phần khác (B, C, D) theo khuyến cáo. Nếu can thiệp không phải da tay chân (ví dụ phẫu thuật vú, bụng) hoặc phương pháp không phải bên ngoài → sử dụng mã class khác cùng family 85630000.

Dễ nhầm với mã nào #

Class 85631200 và các phần khác (B, C, D) phân biệt theo vùng giải phẫu của chi:

Tên Vùng giải phẫu Part A, B, C, D
85631200 (Part A) Integumentary tissue-extremities, external approach-part A Chân (foot), cẳng chân (lower leg), đùi (upper leg)
85631300 (Part B) Integumentary tissue-extremities, external approach-part B Tay (hand), cẳng tay (forearm), một phần cánh tay
85631400 (Part C) Integumentary tissue-extremities, external approach-part C Cánh tay trên (upper arm), vai (shoulder)
85631500 (Part D) Integumentary tissue-extremities, external approach-part D Ngón tay (digits), phần tay chi tiết khác

Class 85631000 (Integumentary tissue-trunk torso) là phẫu thuật da thân mình (bụng, ngực, lưng), hoàn toàn tách biệt. Class 85631600 (Integumentary tissue-head neck) cho da đầu cổ. Class 85631700, 85631800 dành cho phẫu thuật vú (breast).

Các thủ thuật tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 85631200 mô tả chi tiết từng thủ thuật theo vùng giải phẫu:

Code Tên (EN) Tên VN Vùng
85631201 Transfer left foot skin, external approach Chuyển da chân trái, tiếp cận bên ngoài Chân trái
85631202 Transfer right foot skin, external approach Chuyển da chân phải, tiếp cận bên ngoài Chân phải
85631203 Transfer left lower leg skin, external approach Chuyển da cẳng chân trái, tiếp cận bên ngoài Cẳng chân trái
85631204 Transfer right lower leg skin, external approach Chuyển da cẳng chân phải, tiếp cận bên ngoài Cẳng chân phải
85631205 Transfer left upper leg skin, external approach Chuyển da đùi trái, tiếp cận bên ngoài Đùi trái

Khi gói thầu y tế chỉ định rõ vùng giải phẫu cụ thể (chân phải, đùi trái), ưu tiên dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều vùng hoặc chỉ cần phân loại mức class, dùng 85631200.

Câu hỏi thường gặp #

Phẫu thuật ghép da chân phải thuộc mã nào?

Thuộc class 85631200, cụ thể commodity 85631202 (Transfer right foot skin, external approach). Nếu yêu cầu không cần chi tiết tới chân trái hay phải, dùng class 85631200 là đủ.

Phẫu thuật cắt sẹo tay (hand) có thuộc class 85631200 không?

Không. Phẫu thuật da tay (hand) thuộc Part B (class 85631300) hoặc Part D (class 85631500) tùy phần chi tiết. Part A (85631200) dành cho chân, cẳng chân, đùi.

Phẫu thuật mô da bụng có sử dụng mã này không?

Không. Phẫu thuật mô da thân mình (trunk torso) — bao gồm bụng, ngực, lưng — thuộc class 85631000, hoàn toàn tách biệt. Mã 85631200 chỉ cho chi (extremities).

Nếu hợp đồng phẫu thuật không nêu rõ vùng giải phẫu có dùng 85631200 được không?

Có thể dùng class 85631200 làm mã chung, nhưng nên yêu cầu Người bán/nhà cung cấp làm rõ vùng giải phẫu (chân, cẳng chân, hay đùi) để điều chỉnh sang commodity 8 chữ số chính xác hơn khi lập hóa đơn.

Phẫu thuật da bàn chân (sole of foot) với phẫu thuật da ngón chân (toes) có cùng mã không?

Có khả năng khác. Phẫu thuật bàn chân (foot) thuộc 85631201-02. Phẫu thuật ngón chân cụ thể (digits/toes) có thể rơi vào Part D (85631500). Nên kiểm tra định nghĩa chi tiết hoặc tham khảo ICD-10 PCS mã 0H để xác định chính xác.

Xem thêm #

Danh mục