Mã UNSPSC 85631600 — Phẫu thuật mô da đầu cổ, tiếp cận bên ngoài (Integumentary tissue-head neck, external approach)
Class 85631600 (English: Integumentary tissue-head neck, external approach) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ phẫu thuật trên mô da (integumentary tissue) của vùng đầu và cổ, sử dụng tiếp cận bên ngoài (external approach). Class này thuộc Family 85630000 Surgical interventions or procedures of the skin and breast, Segment 85000000 Healthcare Services. Nội hàm UNSPSC gốc tham chiếu 20 tiêu chuẩn thủ thuật trong Bộ phân loại Quốc tế về Bệnh tật và Vấn đề Sức khỏe Liên quan (ICD-10 PCS) mã 0H của Tổ chức Y tế Thế giới. Tại Việt Nam, các bệnh viện và cơ sở y tế sử dụng mã này để báo cáo dịch vụ phẫu thuật da, thẩm mỹ đầu cổ trong hồ sơ procurement và hóa đơn y tế."
Định nghĩa #
Class 85631600 bao gồm các thủ thuật phẫu thuật trên mô da (skin) hoặc các cấu trúc tích hợp của vùng đầu (head) và cổ (neck), được thực hiện qua tiếp cận bên ngoài mà không cần tiếp cận ổ bụng hay cơ quan sâu. Các thủ thuật tiêu biểu bao gồm:
- Chuyển da cổ (Transfer neck skin)
- Chuyển da tai trái (Transfer left ear skin)
- Chuyển da tai phải (Transfer right ear skin)
- Chuyển da mặt (Transfer face skin)
- Chuyển da da đầu (Transfer scalp skin)
Theo tiêu chuẩn ICD-10 PCS, những thủ thuật này được mã hóa trong nhóm 0H, tương ứng với các can thiệp phẫu thuật trên mô da trong vùng đầu cổ. Class không bao gồm các thủ thuật trên vú (mammary glandular tissue — thuộc class 85631700 hoặc 85631800), thân mình (trunk — class 85631000), cơ quan sinh dục (class 85631100), hoặc chi (extremities — class 85631200 đến 85631500).
Khi nào chọn mã này #
Chọn class 85631600 khi hồ sơ procurement, báo cáo bệnh viện hoặc yêu cầu dịch vụ liên quan đến phẫu thuật da đầu hoặc cổ sử dụng tiếp cận bên ngoài. Ví dụ:
- Dịch vụ phẫu thuật truyền da mặt sau vết bỏng hoặc chấn thương
- Phẫu thuật cắt tổ chức (tissue excision) hoặc tái tạo da cổ
- Dịch vụ thẩm mỹ: nâng da mặt, căng da cổ, loại bỏ tổn thương da đầu
- Phẫu thuật tai lấy ghép hoặc tái tạo
Nếu thủ thuật kết hợp cả vùng đầu cổ và thân mình, xác định vùng chính yêu cầu xử lý để chọn mã phù hợp. Nếu thủ thuật chỉ giới hạn trên vú, ưu tiên class 85631700 hoặc 85631800 (Mammary glandular tissue).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85631000 | Integumentary tissue-trunk torso, anterior posterior, external approach | Tiếp cận mô da thân mình (trunk), không phải đầu cổ |
| 85631100 | Integumentary tissue-external male female genitalia, external approach | Tiếp cận mô da cơ quan sinh dục, không phải đầu cổ |
| 85631200-85631500 | Integumentary tissue-extremities, external approach-part A/B/C/D | Tiếp cận mô da chi (tay, chân), không phải đầu cổ |
| 85631700 / 85631800 | Mammary glandular tissue-breast associated structures, external approach | Tiếp cận mô tuyến vú, không phải mô da đầu cổ chung |
Ranh giới chính yếu là vị trí giải phẫu (anatomical location): class 85631600 chỉ áp dụng cho đầu (head) và cổ (neck), còn các class sibling khác phục vụ vùng cơ thể khác nhau. Tiếp cận bên ngoài (external approach) là tiêu chí chung của tất cả các class này — nếu là tiếp cận nội soi hoặc xuyên cơ quan, sẽ thuộc class khác trong family.
Câu hỏi thường gặp #
- Phẫu thuật cắt tổ chức (biopsy) da mặt để chẩn đoán có thuộc 85631600 không?
Có. Phẫu thuật cắt tổ chức da mặt hoặc đầu cổ qua tiếp cận bên ngoài (không tiếp cận ổ) thuộc 85631600. Đây là một trong 20 thủ thuật tiêu chuẩn trong class.
- Phẫu thuật nâng da cổ (facelift) thuộc mã nào?
Phẫu thuật nâng da mặt, căng da cổ thẩm mỹ qua tiếp cận bên ngoài thuộc 85631600, vì đây là thủ thuật trên mô da vùng đầu cổ.
- Phẫu thuật ghép da từ vùng khác lên mặt có dùng 85631600 không?
Có. Thủ thuật chuyển/ghép da (Transfer skin) từ nơi khác lên vùng đầu cổ (ví dụ ghép da vào vết bỏng mặt) là thủ thuật tiêu biểu của 85631600, cụ thể: Transfer face skin (85631604).
- Phẫu thuật tái tạo tai (ear reconstruction) có thuộc 85631600 không?
Có. Phẫu thuật trên mô da tai (left ear hoặc right ear) qua tiếp cận bên ngoài thuộc 85631600. Hai commodity con tương ứng: 85631602 (Transfer left ear skin) và 85631603 (Transfer right ear skin).
- Phẫu thuật cắt bỏ khối u da đầu hoặc cổ có cần chọn mã khác không?
Không. Phẫu thuật cắt bỏ khối u da (tissue excision), nốt ruồi, hoặc tổn thương da đầu cổ qua tiếp cận bên ngoài vẫn thuộc 85631600.