Mã UNSPSC 85661000 — Phẫu thuật gân thân và thân mình, tiếp cận từ bên ngoài
Cấp lớp 85661000 – Phẫu thuật gân thân và thân mình, tiếp cận từ bên ngoài (English: Tendons-trunk torso, anterior posterior, external approach) phân loại các can thiệp phẫu thuật (surgical interventions or procedures) trên gân (tendons) của vùng thân trước, thân sau và thân mình (trunk and torso) bằng phương pháp tiếp cận ngoài da (external approach). Cấp lớp này nằm trong Cấp nhóm 85660000 – Can thiệp và thủ thuật phẫu thuật gân Surgical interventions or procedures of tendons, thuộc Cấp ngành 85000000 – Dịch vụ chăm sóc sức khỏe Healthcare Services. Mã dựa trên tiêu chuẩn ICD-10-PCS của Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization), cụ thể code cho các can thiệp gân thân.
Định nghĩa #
Cấp lớp 85661000 bao gồm 19 can thiệp phẫu thuật tiêu chuẩn trên gân vùng thân trước (anterior trunk) và thân sau (posterior trunk), được thực hiện bằng phương pháp tiếp cận ngoài da (external approach). External approach trong ngữ cảnh ICD-10-PCS có nghĩa là các thủ thuật không phẫu mổ mở rộng, không đặt nội soi, mà chỉ sử dụng các kỹ thuật xâm lấn tối thiểu hoặc dẫn điện qua da.
Các can thiệp tiêu biểu trong cấp lớp bao gồm: thả lỏng gân (release), khâu gân (repair), chuyển vị gân (transfer) trên các cơ thể gân ở ngực (thorax), bụng (abdomen) và thân chung (trunk). Cấp lớp này phân biệt với các mã cùng cấp cùng cấp nhóm theo hai tiêu chí: (1) khu vực giải phẫu: thân trước-sau so với đầu-cổ; (2) phương pháp tiếp cận: external (tiếp cận ngoài) so với open (mổ mở), percutaneous (xuyên da), hoặc percutaneous endoscopic (xuyên da có nội soi).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85661000 khi dịch vụ y tế được cung cấp là phẫu thuật gân vùng thân (ngực, bụng, thân chung) bằng phương pháp tiếp cận ngoài da. Ví dụ: hợp đồng cung cấp dịch vụ phẫu thuật thả lỏng gân bụng bên trái (Release left abdomen tendon, external approach), hoặc dịch vụ sửa chữa gân ngực trái bằng phương pháp xâm lấn tối thiểu, không mở xương sườn.
Tiêu chí lựa chọn chính là: (a) vị trí giải phẫu phải là gân của vùng thân (không phải đầu, cổ, chi trên, chi dưới), (b) phương pháp tiếp cận phải là external approach (không phải mổ mở rộng hay nội soi toàn bộ), (c) mục đích can thiệp phải là một trong 19 thủ thuật tiêu chuẩn theo ICD-10-PCS code. Nếu tiếp cận là mổ mở (open approach), dùng mã cùng cấp 85661100 – Phẫu thuật gân thân ngực, cách tiếp cận mở-phần A hoặc 85661200 – Phẫu thuật gân thân người, phương pháp mở—Phần B. Nếu là xuyên da không nội soi (percutaneous), dùng 85661300 – Phẫu thuật gân thân mình tiếp cận qua da. Nếu xuyên da có nội soi (percutaneous endoscopic), dùng 85661400 – Phẫu thuật gân thân thể theo phương pháp nội soi qua da — Phần A hoặc 85661500 – Phẫu thuật gân thân thể nội soi qua da phần B.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85661100 | Tendons-trunk torso, open approach-part A | Mổ mở rộng (open approach), không phải external approach |
| 85661200 | Tendons-trunk torso, open approach-part B | Mổ mở rộng (open approach), không phải external approach |
| 85661300 | Tendons-trunk torso, percutaneous approach | Xuyên da không nội soi (percutaneous), không phải external approach |
| 85661400 | Tendons-trunk torso, percutaneous endoscopic-part A | Xuyên da có nội soi (percutaneous endoscopic), không phải external approach |
| 85661600 – Gân vùng đầu - cổ, tiếp cận bên ngoài | Tendons-head neck, external approach | Vùng đầu-cổ, không phải thân |
| 85661700 – Gân vùng đầu - cổ, tiếp cận mở | Tendons-head neck, open approach | Vùng đầu-cổ + mổ mở, không phải thân + external |
Phân biệt chính là phương pháp tiếp cận (external vs. open vs. percutaneous vs. percutaneous endoscopic) và vị trí giải phẫu (trunk/torso vs. head/neck). Nếu can thiệp trên gân đầu hoặc cổ, dùng 85661600 (nếu external). Nếu là thân nhưng phương pháp mổ mở, dùng 85661100 hoặc 85661200.
Các cấp hàng hóa tiêu biểu #
Các cấp hàng hóa 8-digit trong Cấp lớp 85661000 mô tả cụ thể thủ thuật và vị trí giải phẫu:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85661001 | Release left abdomen tendon, external approach | Thả lỏng gân bụng trái, tiếp cận ngoài |
| 85661002 | Release right abdomen tendon, external approach | Thả lỏng gân bụng phải, tiếp cận ngoài |
| 85661003 | Release left thorax tendon, external approach | Thả lỏng gân ngực trái, tiếp cận ngoài |
| 85661004 | Release right thorax tendon, external approach | Thả lỏng gân ngực phải, tiếp cận ngoài |
| 85661005 | Release left trunk tendon, external approach | Thả lỏng gân thân trái, tiếp cận ngoài |
Khi hợp đồng cần xác định rõ vị trí giải phẫu và thủ thuật cụ thể, dùng cấp hàng hóa 8-digit. Khi gói mua chung cho nhiều can thiệp khác nhau trên gân thân với tiếp cận external, có thể dùng Cấp lớp 85661000.
Câu hỏi thường gặp #
- External approach trong phẫu thuật gân là gì?
External approach là phương pháp tiếp cận không mổ mở rộng, không đặt nội soi toàn bộ khoang thân, mà sử dụng kỹ thuật xâm lấn tối thiểu (minimal invasive techniques) hoặc can thiệp dẫn điện / dẫn sóng qua da. Khác với open approach (mổ mở, cắt cơ, cắt xương), external approach tạo chấn thương mô nhỏ hơn, thời gian phục hồi nhanh hơn.
- Phẫu thuật gân ngực bằng nội soi 2 lỗ thuộc mã nào?
Phẫu thuật gân ngực bằng nội soi (percutaneous endoscopic approach) thuộc Cấp lớp 85661400 hoặc 85661500, không phải 85661000. Cấp lớp 85661000 chỉ dùng cho tiếp cận ngoài (external approach), không có nội soi.
- Phẫu thuật gân bụng bằng mổ mở bao bì (open approach) dùng mã nào?
Dùng cấp lớp mã cùng cấp 85661100 (Tendons-trunk torso, open approach-part A) hoặc 85661200 (part B) tùy vào thủ thuật cụ thể. Cấp lớp 85661000 chỉ dùng cho external approach, không phải open approach.
- Sửa chữa gân cổ bằng tiếp cận ngoài thuộc mã nào?
Thuộc Cấp lớp 85661600 (Tendons-head neck, external approach). Cấp lớp 85661000 chỉ dành cho gân vùng thân (trunk/torso), không bao gồm đầu hoặc cổ.
- Khâu gân thân bằng tiếp cận ngoài thuộc 85661000 không?
Có, khâu gân thân (repair tendon of trunk) bằng tiếp cận ngoài là một trong 19 can thiệp tiêu chuẩn trong Cấp lớp 85661000. Cần xác định vị trí chi tiết (bụng, ngực, hay thân chung) để chọn cấp hàng hóa 8-digit cụ thể.