Cấp nhóm 85680000 – Can thiệp phẫu thuật xương đầu và xương mặt (English: Surgical interventions or procedures of head and facial bones) là nhóm UNSPSC phân loại các can thiệp phẫu thuật (surgical interventions) và thủ thuật (procedures) liên quan đến xương vùng đầu và xương mặt (head and facial bones). Định nghĩa UNSPSC gốc dẫn chiếu trực tiếp đến Bảng phân loại quốc tế bệnh tật và các vấn đề sức khỏe liên quan của Tổ chức Y tế Thế giới (ICD-10-PCS), cụ thể là mã hệ thống cơ thể 0N — Head and Facial Bones.

Cấp nhóm này nằm trong Cấp ngành 85000000 – Dịch vụ chăm sóc sức khỏe Healthcare Services và tập hợp các cấp lớp con được tổ chức theo đường tiếp cận phẫu thuật (surgical approach) — bao gồm tiếp cận bên ngoài (external approach) và tiếp cận mở (open approach) với nhiều phân nhóm chi tiết. Đối tượng sử dụng mã tại Việt Nam gồm bệnh viện đa khoa, bệnh viện chuyên khoa hàm mặt, trung tâm phẫu thuật thẩm mỹ có chức năng, và các đơn vị mua sắm dịch vụ y tế theo gói kỹ thuật.

Định nghĩa #

Cấp nhóm 85680000 bao trùm toàn bộ các dịch vụ can thiệp phẫu thuật xương đầu và xương mặt được thực hiện bởi nhân viên y tế có chuyên môn. Nội hàm UNSPSC của cấp nhóm này được xây dựng dựa trên hệ thống phân loại ICD-10-PCS (ICD-10-PCS Procedure Coding System) do Tổ chức Y tế Thế giới ban hành, tương ứng với hệ thống cơ thể mã 0N — Head and Facial Bones.

Phạm vi giải phẫu của Cấp nhóm gồm:

  • Xương sọ (cranial bones): xương trán, xương đỉnh, xương thái dương, xương chẩm, xương bướm, xương sàng.
  • Xương mặt (facial bones): xương mũi, xương gò má, xương hàm trên (maxilla), xương hàm dưới (mandible), xương khẩu cái, xương lệ, xương cuốn mũi dưới, xương lá mía.

Các can thiệp trong cấp nhóm này có thể bao gồm: phẫu thuật tái tạo, cố định gãy xương, cắt xương chỉnh hình (osteotomy), ghép xương (bone grafting), loại bỏ dị vật hoặc khối u xương mặt, và các thủ thuật nội soi hoặc mổ hở vùng đầu mặt.

Cấp nhóm 85680000 không bao gồm phẫu thuật mô mềm vùng mặt (da, cơ, dây thần kinh) nếu không liên quan trực tiếp đến xương; các can thiệp đó thuộc các cấp nhóm khác trong Cấp ngành 85000000.

Cấu trúc mã con (cấp lớp) #

Các cấp lớp con của Cấp nhóm 85680000 được tổ chức theo đường tiếp cận phẫu thuật (surgical approach), phản ánh cách thức mổ tiếp cận vùng xương mặt:

Tên (EN) Mô tả
85681000 – Can thiệp phẫu thuật xương mặt, cách tiếp cận ngoài Bones of the face, external approach Tiếp cận bên ngoài (qua da, không rạch sâu)
85681100 – Phẫu thuật xương mặt, phương pháp mở — Phần A Bones of the face, open approach — part A Tiếp cận mở — phần A (nhóm thủ thuật đầu)
85681200 – Phẫu thuật xương mặt, tiếp cận mở — phần B Bones of the face, open approach — part B Tiếp cận mở — phần B
85681300 – Phẫu thuật xương mặt tiếp cận mở - phần C Bones of the face, open approach — part C Tiếp cận mở — phần C
85681400 – Xương mặt, tiếp cận mở - Phần D Bones of the face, open approach — part D Tiếp cận mở — phần D (nhóm thủ thuật cuối)

Việc phân chia open approach thành nhiều phần (A, B, C, D) phản ánh sự đa dạng về loại xương và loại thủ thuật được liệt kê trong ICD-10-PCS cho hệ thống cơ thể 0N. Trong procurement, khi hợp đồng dịch vụ bao gồm nhiều loại phẫu thuật xương mặt thuộc nhiều cấp lớp, có thể dùng mã Cấp nhóm 85680000 làm mã gộp.

Khi nào chọn mã này #

Chọn Cấp nhóm 85680000 hoặc các cấp lớp con tương ứng trong các trường hợp sau:

  1. Gói dịch vụ phẫu thuật xương hàm mặt: hợp đồng cung cấp dịch vụ phẫu thuật chỉnh hàm (orthognathic surgery), cố định gãy xương hàm, tái tạo xương gò má sau chấn thương.
  2. Đấu thầu dịch vụ kỹ thuật bệnh viện: bệnh viện đặt mua gói dịch vụ phẫu thuật sọ mặt (craniofacial surgery) từ đơn vị chuyên khoa hoặc trong hợp đồng gia công kỹ thuật.
  3. Lập danh mục dịch vụ y tế: khi mã hóa danh mục kỹ thuật của khoa Răng Hàm Mặt hoặc khoa Phẫu thuật Thần kinh — Sọ não theo chuẩn UNSPSC để đối chiếu với ICD-10-PCS.
  4. Báo cáo chi phí dịch vụ y tế: phân loại chi phí phẫu thuật xương đầu mặt theo chuẩn quốc tế phục vụ bảo hiểm y tế hoặc kiểm toán.

Khi gói dịch vụ xác định rõ đường tiếp cận phẫu thuật, ưu tiên dùng mã cấp lớp (85681000–85681400) thay vì mã Cấp nhóm 85680000.

Dễ nhầm với mã nào #

Cấp nhóm 85680000 có thể bị nhầm lẫn với một số mã trong cùng Cấp ngành 85000000 hoặc các cấp ngành lân cận:

Tên Điểm phân biệt
85120000 – Hành nghề y tế Medical practice Bao gồm thực hành y khoa chung (khám, điều trị nội khoa) — không dành riêng cho phẫu thuật xương đầu mặt
85160000 – Dịch vụ bảo trì, tân trang và sửa chữa thiết bị y tế phẫu thuật Medical Surgical Equipment Maintenance Refurbishment and Repair Services Dịch vụ bảo trì, sửa chữa trang thiết bị phẫu thuật — không phải can thiệp trực tiếp lên bệnh nhân
85100000 – Dịch vụ y tế toàn diện Comprehensive health services Gói dịch vụ y tế toàn diện (chẩn đoán, điều trị, phục hồi) — mã tổng quát hơn, không chuyên biệt phẫu thuật xương

Lưu ý quan trọng: mã 85680000 và các cấp lớp con phân loại dịch vụ (services), không phải thiết bị hay vật tư. Dụng cụ phẫu thuật xương mặt (implant titan, nẹp vít xương hàm) thuộc các cấp ngành vật tư y tế riêng biệt (thường Cấp ngành 42000000 – Thiết bị, phụ kiện và vật tư y tế — Medical Equipment and Accessories and Supplies). Ranh giới phân loại cần kiểm tra: đối tượng mua sắm là hành động phẫu thuật hay sản phẩm vật chất.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Tại Việt Nam, dịch vụ phẫu thuật xương đầu và xương mặt được thực hiện chủ yếu tại:

  • Khoa Răng Hàm Mặt của các bệnh viện đa khoa tuyến trung ương và tỉnh.
  • Bệnh viện chuyên khoa Răng Hàm Mặt (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh).
  • Khoa Phẫu thuật Thần kinh tại các bệnh viện chuyên khoa thần kinh (cho các ca liên quan xương sọ).
  • Trung tâm phẫu thuật thẩm mỹ được cấp phép có chức năng phẫu thuật xương.

Khi lập hồ sơ mời thầu dịch vụ kỹ thuật y tế, cần phân biệt rõ:

  1. Dịch vụ phẫu thuật (mã 85680000 và cấp lớp con): ca mổ thực hiện bởi phẫu thuật viên — phân loại tại đây.
  2. Vật tư tiêu hao (nẹp xương, vít cố định, màng xương nhân tạo): thuộc danh mục vật tư y tế tiêu hao, tra cứu trong Cấp ngành 42000000.
  3. Trang thiết bị (máy C-arm, dụng cụ mổ nội soi sọ mặt): thuộc Cấp ngành thiết bị y tế.

Mã UNSPSC trong nhóm này tương thích với hệ thống mã hóa ICD-10-PCS phiên bản Việt hóa do Bộ Y tế Việt Nam ban hành, hỗ trợ đối chiếu khi lập danh mục kỹ thuật bệnh viện theo Thông tư hướng dẫn thanh toán bảo hiểm y tế.

Câu hỏi thường gặp #

Cấp nhóm 85680000 phân loại dịch vụ hay thiết bị phẫu thuật xương mặt?

Cấp nhóm 85680000 phân loại thuần túy dịch vụ can thiệp phẫu thuật — tức là hành động mổ, thủ thuật do nhân viên y tế thực hiện trên bệnh nhân. Thiết bị (máy mổ, dụng cụ) và vật tư tiêu hao (nẹp, vít titan, màng xương nhân tạo) thuộc các cấp ngành riêng biệt trong nhóm 42000000 Medical Equipment and Accessories and Supplies.

Phẫu thuật chỉnh hàm (orthognathic surgery) dùng mã cấp lớp nào?

Phẫu thuật chỉnh hàm liên quan đến xương hàm trên và xương hàm dưới thuộc phạm vi Cấp nhóm 85680000. Tùy đường tiếp cận, chọn Cấp lớp 85681000 (external approach) hoặc 85681100–85681400 (open approach). Khi gói thầu gộp nhiều ca phẫu thuật chỉnh hàm, dùng mã Cấp nhóm 85680000.

Phẫu thuật cố định gãy xương gò má sau tai nạn thuộc mã nào?

Phẫu thuật cố định gãy xương gò má (zygomatic bone fracture fixation) thuộc Cấp nhóm 85680000. Cụ thể, nếu phẫu thuật tiếp cận mở, dùng Cấp lớp 85681100–85681400 tùy phần được liệt kê. Nếu cần tra cứu chính xác theo ICD-10-PCS, đối chiếu mã hệ thống 0N của WHO.

Phẫu thuật thẩm mỹ mũi (rhinoplasty) có thuộc 85680000 không?

Phụ thuộc vào nội dung phẫu thuật. Nếu rhinoplasty có can thiệp vào xương mũi (nasal bone) — ví dụ đục xương sống mũi, chỉnh xương vẹo — thì thuộc phạm vi 85680000. Nếu chỉ can thiệp vào sụn và mô mềm mũi mà không động đến xương, mã phù hợp thuộc nhóm dịch vụ thẩm mỹ / mô mềm khác trong Cấp ngành 85000000.

Sự khác biệt giữa Cấp lớp 85681000 và các Cấp lớp 85681100–85681400 là gì?

Cấp lớp 85681000 (external approach) bao gồm các thủ thuật tiếp cận từ bên ngoài da mà không cần rạch sâu vào mô. Các Cấp lớp 85681100–85681400 (open approach, part A đến D) tương ứng với phẫu thuật mổ hở, được phân chia thành nhiều phần do số lượng loại xương và loại thủ thuật trong ICD-10-PCS hệ 0N rất lớn. Mỗi phần A–D đại diện cho một nhóm thủ thuật cụ thể trong danh mục ICD-10-PCS.

Bệnh viện có cần dùng mã UNSPSC 85680000 khi lập hồ sơ mời thầu dịch vụ phẫu thuật không?

Tại Việt Nam, việc sử dụng mã UNSPSC trong hồ sơ mời thầu dịch vụ y tế ngày càng phổ biến trong các dự án mua sắm theo chuẩn quốc tế hoặc có tài trợ nước ngoài. Với các gói thầu thuần túy nội địa, mã UNSPSC có thể dùng song song với mã danh mục kỹ thuật của Bộ Y tế để tăng tính tương thích và minh bạch phân loại.

Dịch vụ gây mê trong phẫu thuật xương mặt có thuộc 85680000 không?

Không. Dịch vụ gây mê hồi sức (anesthesia services) là dịch vụ hỗ trợ phẫu thuật, thường được phân loại riêng trong nhóm 85120000 Medical practice hoặc các cấp lớp chuyên biệt cho gây mê trong Cấp ngành 85000000. Mã 85680000 tập trung vào hành động can thiệp trực tiếp lên xương đầu và xương mặt.

Xem thêm #

Danh mục