Mã UNSPSC 85791300 — Phẫu thuật trên sản phẩm thai nghén đường mở
Class 85791300 (English: Products of conception, open approach) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ phẫu thuật can thiệp trên sản phẩm thai nghén (products of conception) qua đường mở (open approach) — bao gồm các thủ tục theo tiêu chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) mã ICD-10 PCS chuyên biệt cho sản khoa. Class này thuộc Family 85790000 Obstetric interventions or procedures, pregnancy, nằm trong Segment 85000000 Healthcare Services. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm bệnh viện đa khoa, bệnh viện sản nhi, phòng khám sản khoa, và các cơ sở y tế cấp II, III có khoa sản."
Định nghĩa #
Class 85791300 bao gồm một hoặc nhiều trong số 12 thủ tục phẫu thuật tiêu chuẩn sản khoa (standard obstetrical interventions or procedures) tác động trên các thành phần của sản phẩm thai nghén, thực hiện thông qua đường mở (open approach). Theo định nghĩa UNSPSC, các thủ tục này được liệt kê trong Phân loại Thống kê Quốc tế về Bệnh tật và Các vấn đề Liên quan đến Sức khỏe (ICD-10 PCS) của WHO, mã 10.
Đường mở (open approach) có nghĩa là bác sĩ phải mở cắt mô để tiếp cận trực tiếp khu vực cần can thiệp — khác với những cách tiếp cận tối thiểu xâm lấn như qua đường âm đạo, qua da, hoặc qua nội soi.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85791300 khi dịch vụ y tế là phẫu thuật can thiệp trên sản phẩm thai nghén qua đường mở. Ví dụ gợi ý: hợp đồng mua dịch vụ phẫu thuật loại bỏ thai ngoài tử cung qua mở bụng, dịch vụ phẫu thuật vị trí lại sản phẩm thai ngoài tử cung, dịch vụ sửa chữa tổn thương cơ quan sinh sản nữ liên quan đến thai ngoài tử cung. Nếu thủ tục sử dụng cách tiếp cận khác (âm đạo / nội soi / qua da), chọn class tương ứng trong cùng family 85790000.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85791000 | Products of conception, natural or artificial opening-part A | Thủ tục qua đường âm đạo hoặc qua đường tự nhiên khác, không phải mở bụng |
| 85791100 | Products of conception, natural or artificial opening-part B | Tiếp theo part A, vẫn là đường tự nhiên / nhân tạo, không mở |
| 85791200 | Products of conception, external approach | Tiếp cận bên ngoài cơ thể, không mở, không qua âm đạo |
| 85791400 | Products of conception, percutaneous approach | Tiếp cận qua da (kim chích), không mở rộng |
| 85791500 | Products of conception, percutaneous endoscopic approach | Tiếp cận qua da bằng nội soi, tối thiểu xâm lấn |
Phân biệt chính: 85791300 (open approach) yêu cầu mở cắt mô để tiếp cận trực tiếp. Các mã khác sử dụng phương pháp tối thiểu xâm lấn hơn hoặc đường tự nhiên.
Các commodity tiêu biểu #
Các dịch vụ cụ thể trong class 85791300:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85791301 | Resection of products of conception, ectopic, open approach | Loại bỏ thai ngoài tử cung đường mở |
| 85791302 | Reposition products of conception, ectopic, open approach | Vị trí lại thai ngoài tử cung đường mở |
| 85791303 | Repair other body system in products of conception, open approach | Sửa chữa cơ quan khác của cơ thể ở sản phẩm thai nghén đường mở |
| 85791304 | Repair male reproductive system in products of conception, open approach | Sửa chữa cơ quan sinh sản nam ở sản phẩm thai nghén đường mở |
| 85791305 | Repair female reproductive system in products of conception, open approach | Sửa chữa cơ quan sinh sản nữ ở sản phẩm thai nghén đường mở |
Khi đấu thầu dịch vụ phẫu thuật sản khoa cần mở bụng, cân nhắc sử dụng commodity cụ thể (8 chữ số) để mô tả loại thủ tục.
Câu hỏi thường gặp #
- Phẫu thuật loại bỏ thai ngoài tử cung qua âm đạo thuộc mã nào?
Thuộc class 85791000 hoặc 85791100 (Products of conception, natural or artificial opening), không phải 85791300. Những class này đặc biệt cho cách tiếp cận qua đường tự nhiên (âm đạo) hoặc đường nhân tạo, mà không cần mở bụng.
- Sửa chữa tổn thương cơ quan sinh sản do thai ngoài tử cung qua mở bụng có dùng 85791300 không?
Có, nếu thủ tục sửa chữa cơ quan sinh sản được thực hiện thông qua mở bụng (open approach). Commodity cụ thể là 85791304 (male reproductive system) hoặc 85791305 (female reproductive system).
- Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung thuộc mã nào?
Thuộc class 85791500 Products of conception, percutaneous endoscopic approach. Đây là cách tiếp cận tối thiểu xâm lấn hơn, khác với 85791300 (open approach).
- Thủ tục chẩn đoán (chỉ cấy mô, không loại bỏ) có dùng 85791300 không?
Không. Class 85791300 dành cho các thủ tục can thiệp (intervention / procedure) tương ứng 12 loại tiêu chuẩn theo ICD-10 PCS. Các thủ tục chẩn đoán thuần túy có mã riêng biệt hoặc không nằm trong class này.