Mã UNSPSC 85802500 — Các thủ thuật bố trí và can thiệp tại các lỗ giải phẫu (Anatomic orifices)
Cấp lớp 85802500 – Các thủ thuật bố trí và can thiệp tại các lỗ giải phẫu (English: Anatomic orifices) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ y tế (healthcare services) liên quan đến thủ thuật bố trí (placement interventions) và can thiệp (procedures) tại các lỗ giải phẫu (anatomic orifices) — bao gồm tai, mũi, miệng, họng, đường tiểu, và đường sinh dục. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 85800000 – Can thiệp/Thủ thuật đặt vật liệu theo vùng giải phẫu và lỗ cơ thể Placement interventions or procedures, anatomic regions and orifices, nằm trong Cấp ngành 85000000 – Dịch vụ chăm sóc sức khỏe Healthcare Services. Mã này dùng để mô tả các hành động kỹ thuật y tế như tháo gỡ vật liệu đóng gói, đóng gói vùng, thay đổi bộ phận y tế — theo tiêu chuẩn ICD-10-PCS (International Statistical Classification of Diseases and Related Health Problems) mã 2Y của Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization). Tại Việt Nam, mã này áp dụng cho các bệnh viện, phòng khám chuyên khoa, và các dịch vụ can thiệp y tế cần phân loại chi tiết thủ thuật.
Định nghĩa #
Cấp lớp 85802500 bao gồm một hoặc nhiều trong ba hạng mục thủ thuật bố trí chuẩn (3 standard placement interventions) hoặc can thiệp (procedures) được áp dụng trên các bộ phận thành phần của lỗ giải phẫu (component parts of anatomic orifices). Theo tiêu chuẩn ICD-10-PCS của WHO, các thủ thuật này được phân loại dưới mã 2Y (Placement section, anatomic orifices). Lỗ giải phẫu bao gồm: tai (ear), mũi (nose), miệng và họng (mouth and pharynx), đường tiểu (urethra), đường sinh dục nữ (female genital tract), và các vị trí khác như trực tràng hoặc âm đạo. Các thủ thuật cụ thể bao gồm tháo gỡ vật liệu (removal), đóng gói vật liệu (packing), thay thế hoặc điều chỉnh (change, replacement).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85802500 khi yêu cầu dịch vụ y tế là thực hiện thủ thuật bố trí hoặc can thiệp tại các lỗ giải phẫu — bao gồm các thủ thuật như: tháo gỡ vật liệu đóng gói sau phẫu thuật hoặc chấn thương (ví dụ gỡ gạc trong tai sau phẫu thuật tai), đóng gói vùng để kiểm soát chảy máu hoặc bảo vệ (ví dụ đóng gói mũi sau phẫu thuật xoang), hoặc thay đổi bộ phận được đặt lúc trước. Mã này thuộc nhóm dịch vụ (service code), không phải hàng hóa hay thiết bị — dùng trong hợp đồng mua dịch vụ y tế hoặc dàn xếp chi phí chuyên môn tại bệnh viện / phòng khám. Nếu phạm vi bao gồm nhiều vị trí giải phẫu khác nhau (tay chân, bụng, ngực cùng lúc), ưu tiên mã cho vùng chính được can thiệp.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên thủ thuật | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85801000 – Thay đổi băng/vật liệu trên chi– | Extremities (chi) — placement interventions | Các mã này áp dụng cho thủ thuật bố trí tại chi (tay, chân); 85802500 áp dụng cho lỗ giải phẫu (tai, mũi, miệng, họng, tiểu tiện, sinh dục) |
Phân biệt chính: 85802500 chỉ cho can thiệp bên trong hoặc tại lỗ giải phẫu (ear canal, nasal cavity, mouth opening, urethra, genital opening); các mã cùng cấp khác cho can thiệp tại vùng cơ thể khác (chi, đầu-cổ chung, thân).
Các cấp hàng hóa tiêu biểu #
Các cấp hàng hóa 8 chữ số con của Cấp lớp 85802500 mô tả thủ thuật cụ thể:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85802501 | Removal of ear packing material | Tháo gỡ vật liệu đóng gói tai |
| 85802502 | Removal of nasal packing material | Tháo gỡ vật liệu đóng gói mũi |
| 85802503 | Removal of mouth and pharynx packing material | Tháo gỡ vật liệu đóng gói miệng và họng |
| 85802504 | Packing of urethra using packing material | Đóng gói đường tiểu bằng vật liệu đóng gói |
| 85802505 | Packing of female genital tract using packing material | Đóng gói đường sinh dục nữ bằng vật liệu đóng gói |
Khi hợp đồng yêu cầu thủ thuật cụ thể (ví dụ chỉ tháo gỡ gạc từ mũi), dùng cấp hàng hóa 8 chữ số; khi gộp nhiều thủ thuật lỗ khác nhau cùng một dự án, dùng Cấp lớp 85802500.
Câu hỏi thường gặp #
- Thủ thuật tháo gỡ gạc từ tai sau phẫu thuật thuộc mã nào?
Thuộc Cấp hàng hóa 85802501 (Removal of ear packing material) — thủ thuật tháo gỡ vật liệu đóng gói (gạc, bông, miếng đệm mềm) từ tai trong quá trình chăm sóc sau phẫu thuật.
- Đóng gói mũi sau phẫu thuật xoang (sinus surgery) là phẫu thuật hay can thiệp bố trí?
Đóng gói mũi được phân loại là can thiệp bố trí (placement intervention) theo ICD-10-PCS, thuộc 85802502. Mã này ghi nhận hành động đặt/đóng gói vật liệu bảo vệ, không phải phẫu thuật chính (mở xoang, cắt polyp).
- Nếu can thiệp bao gồm tháo gỡ tại mũi VÀ đóng gói tại họng cùng một lần, dùng mã nào?
Nên dùng Cấp lớp 85802500 (Anatomic orifices) để bao phủ toàn bộ thủ thuật đa vị trí tại các lỗ giải phẫu. Nếu hợp đồng yêu cầu rõ từng vị trí riêng, liệt kê cả 85802502 và 85802503.
- Thủ thuật bố trí tại chi (tay, chân) có thuộc 85802500 không?
Không. Thủ thuật tại chi (limbs, extremities) thuộc các mã cùng cấp khác như 85801400 – Chăm sóc vết thương chi thể (Extremities, dressing) hoặc 85801600 – Đặt gạc chi (Extremities, packing). Cấp lớp 85802500 chỉ cho lỗ giải phẫu (tai, mũi, họng, tiểu tiện, sinh dục).
- Hợp đồng mua dịch vụ đóng gói đường sinh dục nữ sau phẫu thuật có dùng 85802500 không?
Có — dùng Cấp hàng hóa 85802505 (Packing of female genital tract). Nếu hợp đồng gộp nhiều loại can thiệp lỗ khác nhau, dùng Cấp lớp 85802500 để bao trùm.