Class 85901600 (English: Motor and/or nerve function-genitourinary system-assessment) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ và thủ tục phục hồi chức năng vận động hoặc thần kinh liên quan đến hệ tiết niệu ở giai đoạn đánh giá/chẩn đoán. Class này nằm trong Family 85900000 Physical rehabilitation interventions or procedures, Segment 85000000 Healthcare Services. Các dịch vụ trong class được tham chiếu từ ICD-10 PCS (International Statistical Classification of Diseases and Related Health Problems) mã F01, phục vụ cho các bệnh viện, trung tâm phục hồi chức năng (rehabilitation centers), và cơ sở chăm sóc sức khỏe tại Việt Nam.

Định nghĩa #

Class 85901600 bao gồm các can thiệp hoặc thủ tục phục hồi chức năng tiêu chuẩn nhằm đánh giá tình trạng vận động và/hoặc thần kinh của hệ tiết niệu (genitourinary system — bao gồm thận, đường tiết niệu, cơ vật và các cơ quan liên quan). Các thủ tục này dùng để:

  • Đánh giá hiệu suất cơ (muscle performance assessment) của hệ tiết niệu
  • Xác định mức độ rối loạn chức năng thần kinh/vận động ảnh hưởng đến kiểm soát tiểu tiện hoặc sinh dục
  • Xác định nhu cầu về thiết bị hỗ trợ (orthosis, prosthesis, assistive equipment)

Class không bao gồm các thủ tục điều trị (treatment) — đó là class 85901700 Motor and/or nerve function-genitourinary system-treatment.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 85901600 khi hợp đồng procurement là các dịch vụ y tế phục hồi chức năng được cung cấp bởi các chuyên gia phục hồi chức năng (physical therapists, rehabilitation specialists) nhằm đánh giá, kiểm tra tình trạng kiểm soát tiểu tiện, tình trạng cơ xương khớp hệ tiết niệu, hoặc tác động của tổn thương thần kinh lên hệ tiết niệu. Ví dụ: gói dịch vụ đánh giá hiệu suất cơ hệ tiết niệu cho bệnh nhân tổn thương tủy sống, hoặc dịch vụ kiểm tra phục hồi kiểm soát bàng quang sau phẫu thuật.

Nếu hợp đồng là các dịch vụ điều trị/can thiệp (exercise therapy, electrical stimulation, training) thay vì đánh giá, dùng class 85901700 thay vì 85901600.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên tiếng Anh Điểm phân biệt
85901400 Motor and/or nerve function-movement and mobility-assessment Đánh giá chức năng vận động chung (khả năng di chuyển, thăng bằng), không chuyên biệt hệ tiết niệu
85901500 Motor and/or nerve function-circulatory system-treatment Liên quan hệ tuần hoàn (mạch máu, tim), không hệ tiết niệu; phạm vi là điều trị, không phải đánh giá
85901700 Motor and/or nerve function-genitourinary system-treatment Cùng hệ tiết niệu nhưng phạm vi là điều trị (tập luyện, liệu pháp) chứ không phải đánh giá
85901800 Motor and/or nerve function-integumentary system-assessment Đánh giá chức năng da/mô liên kết (integumentary system), không phải tiết niệu

Cần phân biệt rõ: (1) hệ thống cơ thể bị đánh giá (tiết niệu vs chuyển động vs tuần hoàn vs da), (2) giai đoạn can thiệp (đánh giá vs điều trị).

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số con của class 85901600 mô tả chi tiết loại thiết bị hoặc phương pháp dùng trong đánh giá:

Code Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt
85901601 Muscle performance assessment of genitourinary system Đánh giá hiệu suất cơ hệ tiết niệu (không dùng thiết bị)
85901602 Muscle performance assessment of genitourinary system using other equipment Đánh giá hiệu suất cơ sử dụng thiết bị khác (ví dụ dinamometer, biofeedback)
85901603 Muscle performance assessment of genitourinary system using prosthesis Đánh giá sử dụng chân tay giả (prosthesis)
85901604 Muscle performance assessment of genitourinary system using assistive, adaptive, supportive or protective equipment Đánh giá sử dụng thiết bị hỗ trợ/bảo vệ (ví dụ thiết bị khiểm tiểu, đai bảo vệ)
85901605 Muscle performance assessment of genitourinary system using orthosis Đánh giá sử dụng chỉnh hình (orthosis — các thiết bị ngoài người hỗ trợ xương khớp)

Khi chỉ định rõ phương tiện dùng trong dịch vụ, dùng commodity 8 chữ số; khi gộp chung, dùng class 85901600.

Câu hỏi thường gặp #

Đánh giá kiểm soát bàng quang sau chấn thương tủy sống thuộc mã nào?

Thuộc class 85901600. Đây là dịch vụ đánh giá tình trạng vận động/thần kinh của hệ tiết niệu (khả năng kiểm soát bàng quang). Nếu sau đó cung cấp thêm dịch vụ tập luyện/điều trị để phục hồi kiểm soát, dùng class 85901700.

Dịch vụ đánh giá hiệu suất cơ sử dụng biofeedback có thuộc 85901600 không?

Có. Đây là commodity 85901602 (assessment using other equipment). Biofeedback là công cụ đo lường, hỗ trợ đánh giá hiệu suất cơ.

Khác biệt giữa 85901600 và 85901700 là gì?

85901600đánh giá (assessment) — xác định tình trạng hiện tại. 85901700điều trị (treatment) — can thiệp để cải thiện chức năng. Ví dụ: đánh giá kém kiểm soát = 85901600; tập luyện phục hồi kiểm soát = 85901700.

Đánh giá chức năng di chuyển chung (không liên quan tiết niệu) thuộc mã nào?

Thuộc class 85901400 (Motor and/or nerve function-movement and mobility-assessment). 85901600 chuyên biệt chỉ cho hệ tiết niệu.

Dịch vụ đánh giá sử dụng orthosis có là commodity riêng không?

Có. Commodity 85901605 dành riêng cho đánh giá sử dụng orthosis (thiết bị chỉnh hình).

Xem thêm #

Danh mục