Mã UNSPSC 85911200 — Các bài kiểm tra tâm lý (Psychological tests)
Class 85911200 (English: Psychological tests) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ kiểm tra tâm lý (psychological testing) — bao gồm các bài đánh giá về tình trạng thần kinh học, nhận thức, trí tuệ, nhân cách và phát triển tâm lý. Class này thuộc Family 85910000 Mental health interventions or procedures, Segment 85000000 Healthcare Services. Các bài kiểm tra tâm lý được thực hiện bởi chuyên gia tâm lý lâm sàng, tâm lý học giáo dục, hoặc nhân viên y tế được đào tạo, nhằm mục đích chẩn đoán, đánh giá khả năng, hoặc lập kế hoạch can thiệp.
Định nghĩa #
Class 85911200 bao gồm các bài kiểm tra và thủ tục đánh giá tâm lý được thực hiện để đánh giá chức năng thần kinh, nhận thức, trí tuệ, nhân cách, hành vi, và phát triển tâm lý. Theo định nghĩa UNSPSC, các bài kiểm tra này tham chiếu cấu trúc ICD-10 PCS của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mã GZ. Class không bao gồm các can thiệp điều trị (như psychotherapy thuộc class 85911000) hay can thiệp dược phẩm (thuộc class 85911100), mà chỉ giới hạn ở khâu đánh giá, kiểm tra chẩn đoán.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85911200 khi gói mua sắm dịch vụ y tế bao gồm: (1) đánh giá tâm lý — khám tâm lý toàn diện, đánh giá chức năng nhận thức, trí tuệ, ngôn ngữ; (2) xác định tình trạng phát triển tâm lý bình thường hay chậm phát triển ở trẻ; (3) đánh giá nhân cách, hành vi có vấn đề ở thanh thiếu niên hoặc người lớn; (4) kiểm tra khả năng làm việc sau chấn thương hay bệnh lý thần kinh. Ví dụ: gói dịch vụ khám tâm lý cho đối tượng dính ma túy, dịch vụ đánh giá IQ trẻ em nghi ngờ khuyết tật trí tuệ, hoặc xác định tổn thương não trauamtic sau tai nạn.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85911000 | Psychotherapy and counseling services | Là can thiệp điều trị (trò chuyện, tư vấn tâm lý kéo dài) để cải thiện tâm lý; class 85911200 là kiểm tra, đánh giá trước khi can thiệp |
| 85911100 | Therapeutic or pharmaceutical interventions and treatments | Là can thiệp dùng thuốc hoặc điều trị để xử lý bệnh tâm thần; class 85911200 chỉ đánh giá, không điều trị |
| một mã cùng family | Psychological evaluation services | Là dịch vụ đánh giá toàn diện tâm lý có thể kéo dài; class 85911200 giới hạn ở bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa (standardized tests) |
Quy tắc chọn: nếu dịch vụ gồm chuỗi phiên trò chuyện chuyên sâu → 85911000; nếu dùng thuốc tâm thần → 85911100; nếu là bài kiểm tra/ trắc nghiệm tâm lý đơn lẻ hoặc gôm → 85911200.
Các loại bài kiểm tra tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 85911200 phân loại bài kiểm tra theo lĩnh vực:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85911201 | Psychological tests, neurobehavioral and cognitive status | Bài kiểm tra tâm lý — tình trạng thần kinh hành vi và nhận thức |
| 85911202 | Psychological tests, neuropsychological | Bài kiểm tra tâm lý thần kinh |
| 85911203 | Psychological tests, intellectual and psychoeducational | Bài kiểm tra trí tuệ và tâm lý giáo dục |
| 85911204 | Psychological tests, personality and behavioral | Bài kiểm tra nhân cách và hành vi |
| 85911205 | Psychological tests, developmental | Bài kiểm tra phát triển tâm lý |
Khi gói mua cần bài kiểm tra cụ thể (ví dụ: chỉ kiểm tra IQ hoặc chỉ kiểm tra nhân cách), ưu tiên dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại bài kiểm tra khác nhau, dùng class 85911200.
Câu hỏi thường gặp #
- Bài kiểm tra tâm lý để tuyển dụng nhân viên có thuộc 85911200 không?
Có. Nếu dịch vụ là bài kiểm tra tâm lý (ví dụ: kiểm tra nhân cách, khả năng làm việc) phục vụ tuyển dụng hoặc đánh giá năng lực, thuộc 85911200. Tuy nhiên nếu kho dịch vụ là tư vấn nhân sự kèm kiểm tra, có thể xem xét các mã đào tạo/tư vấn trong segment một mã cùng family hoặc một mã cùng family.
- Khác nhau giữa 85911200 (kiểm tra) và 85911000 (psychotherapy) là gì?
Class 85911200 là kiểm tra, đánh giá — thường một lần, kết quả ra được báo cáo. Class 85911000 là can thiệp điều trị — trò chuyện/tư vấn kéo dài nhiều phiên nhằm cải thiện tâm lý. Kiểm tra (85911200) thường đứng trước, psychotherapy (85911000) đứng sau để điều trị.
- Bài kiểm tra IQ hay bài kiểm tra phát triển trẻ em thuộc mã nào cụ thể?
Bài kiểm tra IQ (trí tuệ) thuộc commodity 85911203 (Intellectual and psychoeducational tests). Bài kiểm tra phát triển (sàng lọc chậm phát triển) thuộc commodity 85911205 (Developmental tests).
- Dịch vụ khám tâm lý tại bệnh viện và bài kiểm tra tâm lý có khác nhau không?
Khác. Khám tâm lý tổng quát (có thể bao gồm buổi phỏng vấn và quan sát) thuộc class 85911200 nếu trọng tâm là bài kiểm tra. Nếu là tư vấn/ điều trị kéo dài → 85911000. Nếu cả khám và điều trị dùng thuốc → 85911100.
- Bài kiểm tra khi nghi ngờ tổn thương não sau chấn thương có thuộc 85911200 không?
Có. Kiểm tra thần kinh tâm lý (neuropsychological tests) để đánh giá tổn thương não thuộc commodity 85911202 (Neuropsychological tests), nằm trong class 85911200.