Class 86131500 (English: Fine arts) trong hệ thống UNSPSC phân loại các dịch vụ giáo dục và đào tạo chuyên ngành mỹ thuật (fine arts) — bao gồm đào tạo hội họa, điêu khắc, sân khấu học và nghiên cứu truyền thông. Class này thuộc Family 86130000 Specialized educational services, nằm trong Segment 86000000 Education and Training Services.

Tại Việt Nam, các đơn vị thường có nhu cầu sử dụng mã này gồm: trường cao đẳng và đại học nghệ thuật, trung tâm đào tạo kỹ năng sáng tạo, tổ chức văn hóa và nghệ thuật công lập, cũng như các doanh nghiệp mua dịch vụ đào tạo nội bộ liên quan đến kỹ năng thị giác và nghệ thuật trình diễn (performing arts).

Định nghĩa #

Class 86131500 bao gồm các dịch vụ giáo dục và đào tạo thuộc lĩnh vực mỹ thuật theo nghĩa rộng, tức là các môn học, chương trình hoặc khóa học tập trung vào thực hành và lý thuyết sáng tạo nghệ thuật. UNSPSC xếp nhóm này vào cấp class trong Family 86130000 (Specialized educational services) để phân biệt với các dịch vụ giáo dục phổ thông (general education) và dạy nghề kỹ thuật.

Các commodity tiêu biểu được liệt kê dưới class này:

Code Tên (EN) Diễn giải
86131501 Theater studies Nghiên cứu/đào tạo sân khấu học
86131502 Painting Đào tạo hội họa
86131503 Sculpture Đào tạo điêu khắc
86131504 Media studies Nghiên cứu/đào tạo truyền thông và phương tiện nghệ thuật

Phạm vi class này tập trung vào dịch vụ giáo dục (service), không phải vật tư hay thiết bị dùng trong mỹ thuật (ví dụ: sơn, giá vẽ, đất sét). Các vật tư và thiết bị thuộc các segment hàng hóa riêng biệt.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 86131500 khi đối tượng mua sắm là dịch vụ đào tạo hoặc giảng dạy thuộc một trong các lĩnh vực mỹ thuật sau:

  • Hội họa (Painting): khóa học vẽ tranh sơn dầu, màu nước, acrylic; chương trình đào tạo giáo viên mỹ thuật phổ thông; workshop kỹ thuật vẽ chân dung, phong cảnh.
  • Điêu khắc (Sculpture): đào tạo tạo hình 3D từ đất sét, đá, gỗ; chương trình điêu khắc đương đại; đào tạo nghề thủ công điêu khắc truyền thống.
  • Sân khấu học (Theater studies): chương trình diễn xuất, đạo diễn sân khấu, kỹ thuật sân khấu; khóa học kịch bản; đào tạo nghệ thuật trình diễn sân khấu.
  • Nghiên cứu truyền thông (Media studies): các chương trình giáo dục về ngôn ngữ hình ảnh, nghệ thuật điện ảnh, nhiếp ảnh nghệ thuật, thiết kế truyền thông thị giác (visual communication) trong bối cảnh nghệ thuật.

Mã này phù hợp khi hợp đồng mua sắm mô tả rõ đầu ra là: giờ giảng dạy, khóa học hoàn chỉnh, chứng chỉ đào tạo, hoặc chương trình phát triển năng lực mỹ thuật cho cá nhân hay tổ chức.

Trường hợp chương trình đào tạo bao gồm nhiều ngành (ví dụ: mỹ thuật + âm nhạc + múa), nên tham khảo class cùng cấp 86131600 (Music and drama) để xem có cần tách mã không. Nếu gói dịch vụ không tách riêng được, có thể dùng Family 86130000 làm mã gộp.

Dễ nhầm với mã nào #

Class 86131500 thường bị nhầm lẫn với một số mã lân cận trong cùng Family 86130000:

Tên (EN) Điểm phân biệt
86131600 Music and drama Đào tạo âm nhạc (nhạc cụ, thanh nhạc) và kịch nghệ/kịch bản. Tách biệt hoàn toàn khỏi hội họa, điêu khắc. Sân khấu học (theater studies) nằm ở 86131500, nhưng âm nhạc và kịch nói thuần tuý nằm ở 86131600.
86131700 Driving and flying and sailing Đào tạo kỹ năng vận hành phương tiện — không liên quan đến mỹ thuật.
86131800 Military education Giáo dục quốc phòng, huấn luyện quân sự — hoàn toàn khác lĩnh vực.
86132000 Management education and training services Đào tạo quản trị, lãnh đạo, kỹ năng quản lý — không bao gồm nghệ thuật sáng tạo.
86132100 Training planning, facilitation and delivery services Dịch vụ lập kế hoạch và triển khai đào tạo nói chung (meta-service) — phân biệt với nội dung đào tạo mỹ thuật cụ thể.

Lưu ý ranh giới với 86131600 (Music and drama): Commodity 86131501 (Theater studies) nằm trong class 86131500, không phải 86131600. Phần "drama" trong tên 86131600 chỉ kịch bản và nghệ thuật kịch nói gắn với âm nhạc/sân khấu nhạc kịch (musical theater), còn nghiên cứu sân khấu học nói chung (lý thuyết và thực hành sân khấu) thuộc 86131500.

Cấu trúc mã và vị trí trong phân cấp UNSPSC #

Vị trí phân cấp của 86131500 trong cây UNSPSC:

Segment 86000000 — Education and Training Services
  └── Family 86130000 — Specialized educational services
        └── Class 86131500 — Fine arts  ← bài này
              ├── 86131501 — Theater studies
              ├── 86131502 — Painting
              ├── 86131503 — Sculpture
              └── 86131504 — Media studies

Khi hồ sơ mời thầu hoặc danh mục mua sắm yêu cầu độ chính xác đến từng môn học, sử dụng commodity 8 chữ số (ví dụ: 86131502 cho hội họa, 86131503 cho điêu khắc). Khi gói dịch vụ gộp nhiều môn mỹ thuật không tách rời, dùng class 86131500 là phù hợp nhất.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Tại Việt Nam, các gói mua sắm dịch vụ đào tạo mỹ thuật thường xuất hiện trong các bối cảnh sau:

  1. Trường đại học và cao đẳng nghệ thuật: Hợp đồng thuê giảng viên thỉnh giảng, thuê tổ chức đào tạo bồi dưỡng giáo viên mỹ thuật, hoặc đặt hàng chương trình đào tạo ngắn hạn.
  2. Cơ quan nhà nước và đơn vị văn hóa: Hợp đồng tổ chức lớp đào tạo kỹ năng mỹ thuật cho cán bộ; chương trình phát triển nghệ thuật cộng đồng do nhà nước tài trợ.
  3. Doanh nghiệp tư nhân: Các công ty thiết kế, quảng cáo, truyền thông mua dịch vụ đào tạo nội bộ về vẽ kỹ thuật số (digital painting), thiết kế thị giác, điêu khắc số (3D sculpting) trong phạm vi nghệ thuật số.
  4. Tổ chức phi chính phủ và văn hóa: Chương trình giáo dục nghệ thuật cho cộng đồng, trẻ em, hoặc nhóm dễ tổn thương.

Khi soạn hồ sơ mời thầu, cần phân biệt rõ giữa dịch vụ đào tạo mỹ thuật (mã 86131500) và vật tư mỹ thuật (như sơn, toan vẽ, đất nặn — thuộc các segment hàng hóa tiêu dùng khác). Việc nhầm lẫn hai nhóm này có thể dẫn đến phân loại sai danh mục hàng hóa/dịch vụ trong hệ thống quản lý mua sắm.

Câu hỏi thường gặp #

Khóa học vẽ tranh sơn dầu thuê giảng viên bên ngoài thuộc mã UNSPSC nào?

Thuộc class 86131500 (Fine arts), cụ thể hơn là commodity 86131502 (Painting). Đây là dịch vụ đào tạo hội họa, không phải mua vật tư vẽ. Nếu hợp đồng bao gồm cả vật tư và dịch vụ, cần tách hai mã riêng biệt.

Đào tạo âm nhạc và đào tạo hội họa có cùng mã UNSPSC không?

Không. Đào tạo âm nhạc thuộc class 86131600 (Music and drama), còn đào tạo hội họa, điêu khắc và mỹ thuật thuộc class 86131500 (Fine arts). Hai class này là anh em (siblings) trong cùng Family 86130000, cần phân loại riêng khi lập danh mục mua sắm.

Dịch vụ thiết kế đồ họa và dịch vụ đào tạo thiết kế đồ họa có cùng mã không?

Không. Dịch vụ thiết kế đồ họa (thực hiện sản phẩm thiết kế) thuộc các segment dịch vụ sáng tạo và quảng cáo, không phải segment giáo dục. Dịch vụ đào tạo thiết kế đồ họa trong bối cảnh nghệ thuật thị giác có thể xếp vào 86131504 (Media studies) hoặc 86131500 tùy nội dung chương trình.

Sân khấu học (Theater studies) thuộc mã 86131500 hay 86131600?

Thuộc class 86131500 (Fine arts), cụ thể là commodity 86131501 (Theater studies). Class 86131600 (Music and drama) bao gồm đào tạo âm nhạc và kịch gắn với âm nhạc (musical theater, opera), trong khi nghiên cứu sân khấu học nói chung được UNSPSC xếp vào 86131500.

Chương trình đào tạo nghệ thuật kết hợp nhiều môn (hội họa + điêu khắc + âm nhạc) nên dùng mã nào?

Nếu tách được theo giá trị từng môn, nên dùng commodity riêng: 86131502 cho hội họa, 86131503 cho điêu khắc, 86131600 cho âm nhạc. Nếu không tách được, có thể dùng class 86131500 để đại diện cho phần mỹ thuật hoặc Family 86130000 nếu chương trình thực sự đa ngành và không thể phân tách.

Vật tư mỹ thuật (sơn, cọ, đất sét) mua cho lớp học mỹ thuật có thuộc 86131500 không?

Không. Class 86131500 chỉ áp dụng cho dịch vụ giáo dục và đào tạo. Vật tư mỹ thuật là hàng hóa hữu hình, cần phân loại vào các mã hàng hóa phù hợp thuộc các segment vật liệu hoặc đồ dùng văn phòng/nghệ thuật.

Đào tạo nhiếp ảnh nghệ thuật có thuộc class 86131500 không?

Có thể xếp vào commodity 86131504 (Media studies) trong class 86131500, nếu chương trình tập trung vào nhiếp ảnh với tư cách là ngôn ngữ nghệ thuật thị giác. Nếu chương trình nghiêng về kỹ thuật vận hành thiết bị hoặc công nghệ truyền thông, cần xem xét thêm các class kỹ thuật trong cùng Family 86130000.

Xem thêm #

Danh mục