Mã UNSPSC 93101500 — Các cơ quan chính trị (Political bodies)
Class 93101500 (English: Political bodies) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ cung cấp bởi hoặc liên quan trực tiếp đến các cơ quan chính trị chính (các đảng, cơ quan lập pháp, cơ quan tư pháp). Class này thuộc Family 93100000 Political systems and institutions, Segment 93000000 Politics and Civic Affairs Services. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, và các doanh nghiệp/tổ chức cung cấp dịch vụ hỗ trợ hoạt động chính trị theo quy định pháp luật.
Định nghĩa #
Class 93101500 bao gồm các dịch vụ liên quan trực tiếp đến hoạt động của các cơ quan chính trị chính: đảng chính trị (political parties), cơ quan lập pháp (legislative bodies), và cơ quan tư pháp (judicial power). Các dịch vụ này bao gồm: dịch vụ đại diện các đảng, dịch vụ huy động quỹ chính trị, dịch vụ hỗ trợ hoạt động công khai của các đảng, dịch vụ lập pháp, và dịch vụ liên quan đến quyền lập pháp hoặc tư pháp.
Class không bao gồm các dịch vụ hành chính chung (thuộc các class khác trong segment 93), cũng không bao gồm các tổ chức xã hội dân sự độc lập (thuộc segment 94 hoặc 95).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 93101500 khi đối tượng mua sắm/hợp đồng là dịch vụ được cung cấp bởi hoặc để hỗ trợ hoạt động của các cơ quan chính trị chính. Ví dụ: hợp đồng cung cấp dịch vụ công bố thông tin cho một đảng chính trị, hợp đồng hỗ trợ quỹ chính trị, dịch vụ lập pháp hỗ trợ cơ quan lập pháp, dịch vụ tư pháp hỗ trợ cơ quan tư pháp.
Nếu đối tượng là dịch vụ hành chính công chung (không riêng biệt cho cơ quan chính trị), ưu tiên các class khác trong segment 93. Nếu đối tượng là dịch vụ từ tổ chức xã hội dân sự, dùng segment 94 hoặc 95 tương ứng.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 93101600 | Political officials | Lương, phúc lợi, hỗ trợ cá nhân cho các nhân viên chính trị; không phải dịch vụ của cơ quan chính trị |
| 93101700 | Legislative bodies and practice | Tập trung vào quy trình, thực tiễn lập pháp; bao gồm 93101504 (Political legislature services) làm commodity con của 93101500 |
Phân biệt rõ: 93101500 là dịch vụ của hoặc cho các cơ quan chính trị; 93101600 là dịch vụ cho các cá nhân làm công chức chính trị hoặc nghị sĩ.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 93101500 mô tả cụ thể loại dịch vụ:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 93101501 | Political parties representation services | Dịch vụ đại diện các đảng chính trị |
| 93101502 | Political parties fund raising services | Dịch vụ huy động quỹ các đảng chính trị |
| 93101503 | Political parties public appearance services | Dịch vụ hoạt động công khai của đảng |
| 93101504 | Political legislature services | Dịch vụ lập pháp |
| 93101505 | Political judicial power or services | Dịch vụ tư pháp |
Khi xác định rõ loại dịch vụ, ưu tiên dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại dịch vụ chính trị không cùng loại, dùng class 93101500.
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ lương, phúc lợi cho một thành viên quốc hội có thuộc 93101500 không?
Không. Lương, phúc lợi cá nhân cho nhân viên chính trị thuộc Class 93101600 Political officials. Class 93101500 là dịch vụ của cơ quan hoặc tổ chức chính trị, không phải dịch vụ cho cá nhân.
- Dịch vụ quản lý quỹ chính trị thuộc mã nào?
Dịch vụ huy động và quản lý quỹ các đảng chính trị thuộc commodity 93101502 Political parties fund raising services, nằm trong class 93101500.
- Dịch vụ tư vấn pháp luật cho cơ quan lập pháp thuộc mã nào?
Dịch vụ hỗ trợ hoạt động lập pháp (bao gồm tư vấn pháp luật, hỗ trợ soạn thảo văn bản) thuộc commodity 93101504 Political legislature services, nằm trong class 93101500.
- Dịch vụ hoạt động công khai, quảng cáo của đảng chính trị thuộc mã nào?
Dịch vụ công bố thông tin, hoạt động công khai của các đảng chính trị thuộc commodity 93101503 Political parties public appearance services, nằm trong class 93101500.
- Dịch vụ hỗ trợ cơ quan tòa án thuộc mã nào?
Dịch vụ liên quan đến hoạt động tư pháp, hỗ trợ cơ quan tòa án thuộc commodity 93101505 Political judicial power or services, nằm trong class 93101500.