Mã UNSPSC 93101700 — Các cơ quan lập pháp và hoạt động lập pháp (Legislative bodies and practice)
Class 93101700 (English: Legislative bodies and practice) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ do cơ quan lập pháp (legislative bodies) cung cấp — bao gồm dịch vụ của quốc hội, thảo luận pháp luật (legislative hearings), soạn thảo văn bản pháp luật (bill drafting), và hoạt động hỗ trợ chức năng lập pháp. Class này nằm trong Family 93100000 Political systems and institutions, Segment 93000000 Politics and Civic Affairs Services. Tại Việt Nam, đối tượng liên quan gồm Quốc hội, các cơ quan chuyên trách, tổ chức đánh giá chính sách, và dịch vụ tư vấn pháp luật công.
Định nghĩa #
Class 93101700 bao gồm dịch vụ do cơ quan lập pháp thực hiện hoặc dịch vụ hỗ trợ chức năng lập pháp cấp quốc gia (national legislative level). Định nghĩa UNSPSC gốc phân biệt class này với Class 93101500 Political bodies (các cơ quan chính trị tổng quát) và Class 93101600 Political officials (các chức sắc, quan chức chính trị). Nội hàm class bao trùm: dịch vụ hành chính của quốc hội / hội đồng lập pháp, dịch vụ soạn thảo luật, dịch vụ phòng họp và thảo luận công khai, cũng như dịch vụ gặp gỡ lập pháp và tư vấn pháp luật công.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 93101700 khi đối tượng sản phẩm / dịch vụ mua sắm liên quan trực tiếp đến hoạt động lập pháp cấp quốc gia: (1) dịch vụ soạn thảo bản dự luật (bill drafting services); (2) dịch vụ tổ chức phòng họp công khai / công bố luật (legislative hearings); (3) dịch vụ tư vấn pháp luật cho cơ quan lập pháp; (4) dịch vụ hành chính, quản lý kỳ họp và thống kê biểu quyết của quốc hội. Không dùng 93101700 nếu đối tượng là dịch vụ chính trị cấp tỉnh/huyện (lập pháp địa phương), hoặc dịch vụ quản lý chính sách không bao gồm soạn thảo pháp luật.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 93101500 | Political bodies | Mô tả các cơ quan chính trị chung (chính phủ, nội các), không phải dịch vụ lập pháp cụ thể |
| 93101600 | Political officials | Mô tả các chức sắc, quan chức chính trị cá nhân; 93101700 là dịch vụ của cơ quan, không phải cá nhân |
Phân biệt theo tiêu chí: 93101700 dịch vụ của cơ quan lập pháp (quốc hội, soạn luật), 93101500 các cơ quan chính trị chung (chính phủ toàn bộ), 93101600 cá nhân chức sắc (bộ trưởng, tướng lĩnh cấp chính trị).
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 93101700 chuyên biệt hóa loại dịch vụ lập pháp:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 93101701 | National council services | Dịch vụ của quốc hội quốc gia |
| 93101702 | Corporate states | Dịch vụ của các cơ quan nhà nước công ty |
| 93101703 | Bill drafting services | Dịch vụ soạn thảo bản dự luật |
| 93101704 | Legislative hearings services | Dịch vụ phòng họp công khai lập pháp |
| 93101705 | Intelligence services | Dịch vụ tình báo quốc gia |
Khi xác định dịch vụ cụ thể (ví dụ hợp đồng soạn thảo luật chuyên ngành), ưu tiên dùng commodity 8 chữ số tương ứng.
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ soạn thảo luật của một tư vấn pháp luật tư nhân có thuộc 93101700 không?
Không. Class 93101700 chỉ phân loại dịch vụ do cơ quan lập pháp cấp quốc gia cung cấp hoặc dịch vụ hỗ trợ chức năng lập pháp chính thức. Tư vấn pháp luật tư nhân soạn thảo luật hoặc hợp đồng thuộc các class dịch vụ pháp lý khác trong segment một mã cùng family.
- Lập pháp địa phương (tỉnh, huyện) thuộc mã nào?
Lập pháp địa phương không được phân loại riêng trong segment 93000000 UNSPSC. Class 93101700 dành cho lập pháp cấp quốc gia. Các dịch vụ chính trị tỉnh/huyện có thể phân loại chung trong 93101500 Political bodies hoặc 93100000 nếu tương tự cấu trúc.
- Dịch vụ quản lý cơ sở dữ liệu biểu quyết quốc hội thuộc mã nào?
Thuộc 93101701 National council services — dịch vụ hành chính của quốc hội bao gồm quản lý dữ liệu, thống kê biểu quyết, và hỗ trợ kỳ họp.
- Dịch vụ tư vấn chính sách nhưng không soạn luật có thuộc 93101700 không?
Không bắt buộc. Nếu dịch vụ là tư vấn chính sách công chung (không liên quan trực tiếp soạn luật hoặc phòng họp lập pháp), có thể phân loại trong một mã cùng family General government services hoặc family một mã cùng family tùy nội dung cụ thể.